exceptional person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unusually good; outstanding.
Vietnamese Meaning
Vượt trội, xuất sắc, khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an exceptional student."
"Cô ấy là một học sinh xuất sắc."
-
"She is an exceptional person with a great sense of humor."
"Cô ấy là một người xuất sắc với khiếu hài hước tuyệt vời."
-
"The company needs exceptional people to lead the innovation."
"Công ty cần những người xuất sắc để dẫn dắt sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exception | Sự ngoại lệ, điều đặc biệt |
| Adjective | exceptional | Đặc biệt, phi thường, xuất chúng |
| Adverb | exceptionally | Một cách đặc biệt, phi thường |
| Noun | personality | Nhân cách, cá tính, phẩm chất |
| Adjective | personal | Cá nhân, riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'exceptional' thường được dùng để mô tả những phẩm chất hoặc kỹ năng vượt xa mức bình thường. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hiếm có và đáng ngưỡng mộ. Khác với 'good' (tốt) chỉ mức độ chấp nhận được, 'exceptional' mang ý nghĩa vượt trội hơn hẳn. So với 'remarkable' (đáng chú ý), 'exceptional' nhấn mạnh vào sự khác biệt và vượt trội hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly exceptional person (một người cực kỳ xuất chúng)
-
truly a truly exceptional person (một người thực sự phi thường)
-
remarkable a remarkable exceptional person (một người xuất chúng đáng chú ý)
-
be be an exceptional person (là một người xuất chúng)
-
recognize recognize an exceptional person (công nhận một người xuất chúng)
-
nurture nurture an exceptional person (nuôi dưỡng một người tài năng)
Idioms
-
an exceptional person in every sense of the word
một người xuất chúng theo mọi nghĩa của từ
"She is an exceptional person in every sense of the word, always striving for excellence."
(Cô ấy là một người xuất chúng theo mọi nghĩa của từ, luôn phấn đấu để đạt được sự xuất sắc.)
-
an exceptional person, head and shoulders above the rest
một người xuất chúng, vượt trội hơn hẳn những người khác
"His performance proved he was an exceptional person, head and shoulders above the rest of the candidates."
(Màn trình diễn của anh ấy đã chứng tỏ anh ấy là một người xuất chúng, vượt trội hơn hẳn những ứng viên còn lại.)
-
an exceptional person with a heart of gold
một người xuất chúng với tấm lòng vàng
"Despite her success, she remained an exceptional person with a heart of gold, always helping others."
(Bất chấp thành công của mình, cô ấy vẫn là một người xuất chúng với tấm lòng vàng, luôn giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exceptional person
Tính từVượt trội, xuất sắc, khác thường.
"She is an exceptional student."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptional person".
