(Top Banner Ad)
exceptional person
B2
Tính từ B2 Tổng quát

exceptional person

UK: /ɪkˈsepʃənəl/ • US: /ɪkˈsepʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

người xuất chúng người xuất sắc người phi thường nhân tài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusually good; outstanding.

Vietnamese Meaning

Vượt trội, xuất sắc, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an exceptional student."

    "Cô ấy là một học sinh xuất sắc."

  • "She is an exceptional person with a great sense of humor."

    "Cô ấy là một người xuất sắc với khiếu hài hước tuyệt vời."

  • "The company needs exceptional people to lead the innovation."

    "Công ty cần những người xuất sắc để dẫn dắt sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception Sự ngoại lệ, điều đặc biệt
Adjective exceptional Đặc biệt, phi thường, xuất chúng
Adverb exceptionally Một cách đặc biệt, phi thường
Noun personality Nhân cách, cá tính, phẩm chất
Adjective personal Cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excipere
Old French
exception
Middle English
excepcioun
Modern English
exceptional
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
Modern English
person

Nguồn gốc của 'Exceptional Person'

Từ 'exceptional' có gốc từ tiếng Latin 'excipere', nghĩa là 'tách ra, loại trừ'. Ban đầu, 'exception' (danh từ) dùng để chỉ 'sự ngoại lệ'. Dần dần, tính từ 'exceptional' phát triển nghĩa để miêu tả một điều gì đó 'vượt trội, không giống số đông', tức là đặc biệt tốt. Khi kết hợp với 'person' (người), một từ có gốc Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò), cụm từ 'exceptional person' ra đời để miêu tả một cá nhân nổi bật, phi thường nhờ tài năng, phẩm chất hay thành tựu của họ.

Usage Note

Tính từ 'exceptional' thường được dùng để mô tả những phẩm chất hoặc kỹ năng vượt xa mức bình thường. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hiếm có và đáng ngưỡng mộ. Khác với 'good' (tốt) chỉ mức độ chấp nhận được, 'exceptional' mang ý nghĩa vượt trội hơn hẳn. So với 'remarkable' (đáng chú ý), 'exceptional' nhấn mạnh vào sự khác biệt và vượt trội hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exceptional person
  • highly a highly exceptional person
    (một người cực kỳ xuất chúng)
  • truly a truly exceptional person
    (một người thực sự phi thường)
  • remarkable a remarkable exceptional person
    (một người xuất chúng đáng chú ý)
Verb + exceptional person
  • be be an exceptional person
    (là một người xuất chúng)
  • recognize recognize an exceptional person
    (công nhận một người xuất chúng)
  • nurture nurture an exceptional person
    (nuôi dưỡng một người tài năng)

Idioms

  • an exceptional person in every sense of the word

    một người xuất chúng theo mọi nghĩa của từ

    "She is an exceptional person in every sense of the word, always striving for excellence."

    (Cô ấy là một người xuất chúng theo mọi nghĩa của từ, luôn phấn đấu để đạt được sự xuất sắc.)

  • an exceptional person, head and shoulders above the rest

    một người xuất chúng, vượt trội hơn hẳn những người khác

    "His performance proved he was an exceptional person, head and shoulders above the rest of the candidates."

    (Màn trình diễn của anh ấy đã chứng tỏ anh ấy là một người xuất chúng, vượt trội hơn hẳn những ứng viên còn lại.)

  • an exceptional person with a heart of gold

    một người xuất chúng với tấm lòng vàng

    "Despite her success, she remained an exceptional person with a heart of gold, always helping others."

    (Bất chấp thành công của mình, cô ấy vẫn là một người xuất chúng với tấm lòng vàng, luôn giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceptional person

Tính từ
Lật mặt

Vượt trội, xuất sắc, khác thường.

"She is an exceptional student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptional person".

Nuôi dưỡng tài năng đặc biệt

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc xác định và nuôi dưỡng những cá nhân xuất chúng từ khi còn nhỏ, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật, nghệ thuật và thể thao. Các chương trình dành cho học sinh 'có năng khiếu và tài năng' rất phổ biến, phản ánh niềm tin rằng việc phát triển những khả năng này mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Những nhà lãnh đạo và người đổi mới

Văn hóa phương Tây thường tôn vinh những cá nhân xuất chúng (các nhà khoa học, nghệ sĩ, doanh nhân, nhà hoạt động xã hội) như những động lực chính của sự tiến bộ, đổi mới và thay đổi xã hội. Những đóng góp độc đáo của họ được đánh giá cao và thường được coi là yếu tố then chốt cho sự phát triển của nhân loại.