(Top Banner Ad)
typical person
B1
Cụm danh từ B1 Xã hội học, Thường nhật

typical person

UK: /ˈtɪpɪkəl ˈpɜːsən/ • US: /ˈtɪpɪkəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người điển hình người bình thường người thường thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has the qualities, abilities, or appearance that are seen as normal or average for people in a particular group or situation.

Vietnamese Meaning

Một người có những phẩm chất, khả năng hoặc ngoại hình được xem là bình thường hoặc trung bình đối với những người trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a typical teenager, always on his phone."

    "Anh ấy là một thiếu niên điển hình, luôn dán mắt vào điện thoại."

  • "A typical person spends about 3 hours a day on their phone."

    "Một người điển hình dành khoảng 3 giờ mỗi ngày cho điện thoại của họ."

  • "That's not typical behavior for her; she's usually very calm."

    "Đó không phải là hành vi điển hình của cô ấy; cô ấy thường rất bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type kiểu, loại, mẫu
Adverb typically thông thường, điển hình là
Adjective atypical không điển hình, không bình thường
Verb typify là điển hình cho, tiêu biểu cho
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thường nhật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (túpos)
Late Latin
typicus
Old French
typique
English
typical
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc từ 'Typical'

Từ 'typical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'túpos' (τύπος), có nghĩa là 'dấu ấn, khuôn mẫu' hoặc 'kiểu'. Qua tiếng Latin muộn 'typicus' và tiếng Pháp cổ 'typique', từ này đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ những gì mang tính đại diện, tiêu biểu cho một nhóm hoặc loại.

Nguồn gốc từ 'Person'

Từ 'person' có gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu, sau đó phát triển nghĩa thành 'vai diễn, nhân vật' và cuối cùng là 'cá nhân, con người'. Việc kết hợp với 'typical' tạo nên một cụm từ mô tả một cá nhân đại diện cho một nhóm hoặc một mẫu số chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đại diện cho một nhóm người nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt giữa 'typical' (điển hình) và 'average' (trung bình). 'Typical' nhấn mạnh sự phù hợp với một khuôn mẫu, trong khi 'average' nhấn mạnh giá trị số học trung bình.

Prepositions

of for

'of': Diễn tả một đặc điểm điển hình của một cái gì đó. Ví dụ: 'That's typical of him.' ('Đó là điều điển hình ở anh ấy.')
'for': Diễn tả cái gì đó điển hình cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'This is typical for a Monday morning.' ('Điều này là điển hình cho một buổi sáng thứ hai.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typical person
  • average average typical person
    (người điển hình bình thường, người trung bình)
  • ordinary ordinary typical person
    (người bình thường điển hình)
  • normal normal typical person
    (người điển hình chuẩn mực)
Verb + typical person
  • describe describe a typical person
    (mô tả một người điển hình)
  • represent represent a typical person
    (đại diện cho một người điển hình)
  • identify identify a typical person
    (xác định một người điển hình)
Phrases with 'typical person'
  • a typical person's reaction a typical person's reaction
    (phản ứng của một người điển hình)
  • what a typical person would do what a typical person would do
    (những gì một người điển hình sẽ làm)
  • the needs of a typical person the needs of a typical person
    (nhu cầu của một người điển hình)

Idioms

  • Not your typical person.

    Người không bình thường, đặc biệt (theo hướng tích cực hoặc tiêu cực), không giống số đông.

    "He's not your typical person; he reads philosophy for fun."

    (Anh ấy không phải là người bình thường; anh ấy đọc triết học để giải trí.)

  • The typical person on the street.

    Người dân bình thường, người vô danh tiểu tốt, người trung bình trong xã hội.

    "What does the typical person on the street think about the new law?"

    (Người dân bình thường nghĩ gì về luật mới?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical person

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người có những phẩm chất, khả năng hoặc ngoại hình được xem là bình thường hoặc trung bình đối với những người trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.

"He's a typical teenager, always on his phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical person".

Khái niệm 'Người Trung Bình'

Trong văn hóa và xã hội phương Tây, khái niệm 'người điển hình' hay 'người trung bình' (còn gọi là 'average Joe' hoặc 'man on the street') đóng vai trò quan trọng. Nó thường được sử dụng trong thống kê, tiếp thị và nghiên cứu xã hội để hiểu các xu hướng chung, hành vi và quan điểm của số đông, giúp hình thành sản phẩm, dịch vụ và chính sách công.

Tiêu chuẩn và Sự Phù Hợp

Việc nhắc đến 'typical person' đôi khi ngụ ý về sự phù hợp với các tiêu chuẩn xã hội hoặc thiếu tính cá nhân. Tuy nhiên, nó cũng là một điểm tham chiếu để đánh giá sự khác biệt hoặc đặc trưng của một cá nhân so với một nhóm. Hiểu được 'người điển hình' giúp chúng ta nhận diện và tôn vinh sự đa dạng trong xã hội.