typical person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has the qualities, abilities, or appearance that are seen as normal or average for people in a particular group or situation.
Vietnamese Meaning
Một người có những phẩm chất, khả năng hoặc ngoại hình được xem là bình thường hoặc trung bình đối với những người trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a typical teenager, always on his phone."
"Anh ấy là một thiếu niên điển hình, luôn dán mắt vào điện thoại."
-
"A typical person spends about 3 hours a day on their phone."
"Một người điển hình dành khoảng 3 giờ mỗi ngày cho điện thoại của họ."
-
"That's not typical behavior for her; she's usually very calm."
"Đó không phải là hành vi điển hình của cô ấy; cô ấy thường rất bình tĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | type | kiểu, loại, mẫu |
| Adverb | typically | thông thường, điển hình là |
| Adjective | atypical | không điển hình, không bình thường |
| Verb | typify | là điển hình cho, tiêu biểu cho |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đại diện cho một nhóm người nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt giữa 'typical' (điển hình) và 'average' (trung bình). 'Typical' nhấn mạnh sự phù hợp với một khuôn mẫu, trong khi 'average' nhấn mạnh giá trị số học trung bình.
Prepositions
'of': Diễn tả một đặc điểm điển hình của một cái gì đó. Ví dụ: 'That's typical of him.' ('Đó là điều điển hình ở anh ấy.')
'for': Diễn tả cái gì đó điển hình cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'This is typical for a Monday morning.' ('Điều này là điển hình cho một buổi sáng thứ hai.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
average average typical person (người điển hình bình thường, người trung bình)
-
ordinary ordinary typical person (người bình thường điển hình)
-
normal normal typical person (người điển hình chuẩn mực)
-
describe describe a typical person (mô tả một người điển hình)
-
represent represent a typical person (đại diện cho một người điển hình)
-
identify identify a typical person (xác định một người điển hình)
-
a typical person's reaction a typical person's reaction (phản ứng của một người điển hình)
-
what a typical person would do what a typical person would do (những gì một người điển hình sẽ làm)
-
the needs of a typical person the needs of a typical person (nhu cầu của một người điển hình)
Idioms
-
Not your typical person.
Người không bình thường, đặc biệt (theo hướng tích cực hoặc tiêu cực), không giống số đông.
"He's not your typical person; he reads philosophy for fun."
(Anh ấy không phải là người bình thường; anh ấy đọc triết học để giải trí.)
-
The typical person on the street.
Người dân bình thường, người vô danh tiểu tốt, người trung bình trong xã hội.
"What does the typical person on the street think about the new law?"
(Người dân bình thường nghĩ gì về luật mới?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical person
Cụm danh từMột người có những phẩm chất, khả năng hoặc ngoại hình được xem là bình thường hoặc trung bình đối với những người trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.
"He's a typical teenager, always on his phone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical person".
