averse reader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong feeling of dislike or opposition to something.
Vietnamese Meaning
Có cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am not averse to trying new things."
"Tôi không ngại thử những điều mới."
-
"Despite his teacher's efforts, he remained an averse reader."
"Bất chấp những nỗ lực của giáo viên, anh ấy vẫn là một người không thích đọc sách."
-
"Many children become averse readers due to boring textbooks."
"Nhiều trẻ em trở thành những người không thích đọc sách vì những cuốn sách giáo khoa nhàm chán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'averse' thể hiện sự không thích hoặc phản đối một cách mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần là 'dislike'. Nó thường đi kèm với giới từ 'to'. Sự không thích này có thể xuất phát từ những trải nghiệm, quan điểm cá nhân hoặc do bản chất.
Cụm từ 'averse reader' mô tả một người có thái độ không thích, thậm chí là ghét việc đọc. Nó không chỉ đơn thuần là 'không thích đọc', mà còn mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự phản đối hoặc ác cảm với việc đọc.
Prepositions
'Averse to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà ai đó không thích hoặc phản đối. Ví dụ: 'He is averse to public speaking.' (Anh ấy không thích nói trước công chúng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly averse reader (người cực kỳ/rất ngại đọc sách)
-
chronically chronically averse reader (người thường xuyên/mãn tính ngại đọc)
-
engage engage the averse reader (thu hút/lôi cuốn người ngại đọc sách)
-
motivate motivate an averse reader (tạo động lực cho người ngại đọc)
-
strategies for strategies for the averse reader (các chiến lược dành cho người ngại đọc)
-
curriculum for curriculum for the averse reader (chương trình học dành cho người ngại đọc)
Idioms
-
catering to the averse reader
đáp ứng nhu cầu của người ngại đọc
"Modern educational platforms are catering to the averse reader by using interactive media."
(Các nền tảng giáo dục hiện đại đang đáp ứng nhu cầu của người ngại đọc bằng cách sử dụng phương tiện tương tác.)
-
turning an averse reader into a bookworm
biến người ngại đọc thành mọt sách
"The teacher successfully turned an averse reader into a bookworm using graphic novels."
(Giáo viên đã thành công biến một người ngại đọc thành mọt sách nhờ sử dụng tiểu thuyết đồ họa.)
-
reading is a chore for the averse reader
đọc sách là một việc cực nhọc/gánh nặng đối với người ngại đọc
"Without immediate motivation, reading is often a chore for the averse reader."
(Nếu không có động lực tức thì, việc đọc sách thường là một gánh nặng đối với người ngại đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
averse reader
Tính từ (adjective)Có cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.
"I am not averse to trying new things."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averse reader".
