(Top Banner Ad)
averse reader
B2
Tính từ (adjective) B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

averse reader

UK: /əˈvɜːs/ • US: /əˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

người không thích đọc sách người ghét đọc sách người có ác cảm với việc đọc sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong feeling of dislike or opposition to something.

Vietnamese Meaning

Có cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am not averse to trying new things."

    "Tôi không ngại thử những điều mới."

  • "Despite his teacher's efforts, he remained an averse reader."

    "Bất chấp những nỗ lực của giáo viên, anh ấy vẫn là một người không thích đọc sách."

  • "Many children become averse readers due to boring textbooks."

    "Nhiều trẻ em trở thành những người không thích đọc sách vì những cuốn sách giáo khoa nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aversion sự ác cảm, sự ghét bỏ (danh từ)
Verb avert ngăn chặn, xoay đi, tránh đi
Adverb adversely một cách bất lợi, tiêu cực
Noun readership độc giả, tổng số người đọc (của một ấn phẩm)
Adjective reading-averse ghét đọc sách (dạng tính từ kép thường gặp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āvertere (to turn away)
Latin
āversus (turned away, averted)
English (16th C.)
averse (opposed, disinclined)

Nguồn gốc 'Quay lưng lại'

Từ 'averse' (ác cảm, không thích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'āversus', là dạng phân từ của động từ 'āvertere', nghĩa là 'quay đi, ngoảnh mặt lại'. Vì vậy, một người 'averse reader' là người đã 'quay lưng' lại với việc đọc sách, thể hiện sự ghét bỏ hoặc miễn cưỡng mạnh mẽ.

Ý nghĩa của 'Reader'

Trong cụm từ này, 'reader' là một từ tiếng Anh cổ chỉ người đọc sách hoặc học giả. Khi kết hợp với 'averse', nó tạo thành một cụm danh từ mô tả rõ ràng một cá nhân có khuynh hướng tránh xa hoạt động đọc.

Usage Note

Từ 'averse' thể hiện sự không thích hoặc phản đối một cách mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần là 'dislike'. Nó thường đi kèm với giới từ 'to'. Sự không thích này có thể xuất phát từ những trải nghiệm, quan điểm cá nhân hoặc do bản chất.
Cụm từ 'averse reader' mô tả một người có thái độ không thích, thậm chí là ghét việc đọc. Nó không chỉ đơn thuần là 'không thích đọc', mà còn mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự phản đối hoặc ác cảm với việc đọc.

Prepositions

to

'Averse to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà ai đó không thích hoặc phản đối. Ví dụ: 'He is averse to public speaking.' (Anh ấy không thích nói trước công chúng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + averse reader (Mức độ)
  • highly highly averse reader
    (người cực kỳ/rất ngại đọc sách)
  • chronically chronically averse reader
    (người thường xuyên/mãn tính ngại đọc)
Verb + averse reader (Hành động)
  • engage engage the averse reader
    (thu hút/lôi cuốn người ngại đọc sách)
  • motivate motivate an averse reader
    (tạo động lực cho người ngại đọc)
Noun + averse reader (Bối cảnh)
  • strategies for strategies for the averse reader
    (các chiến lược dành cho người ngại đọc)
  • curriculum for curriculum for the averse reader
    (chương trình học dành cho người ngại đọc)

Idioms

  • catering to the averse reader

    đáp ứng nhu cầu của người ngại đọc

    "Modern educational platforms are catering to the averse reader by using interactive media."

    (Các nền tảng giáo dục hiện đại đang đáp ứng nhu cầu của người ngại đọc bằng cách sử dụng phương tiện tương tác.)

  • turning an averse reader into a bookworm

    biến người ngại đọc thành mọt sách

    "The teacher successfully turned an averse reader into a bookworm using graphic novels."

    (Giáo viên đã thành công biến một người ngại đọc thành mọt sách nhờ sử dụng tiểu thuyết đồ họa.)

  • reading is a chore for the averse reader

    đọc sách là một việc cực nhọc/gánh nặng đối với người ngại đọc

    "Without immediate motivation, reading is often a chore for the averse reader."

    (Nếu không có động lực tức thì, việc đọc sách thường là một gánh nặng đối với người ngại đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

averse reader

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có cảm giác không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.

"I am not averse to trying new things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averse reader".

Sự trỗi dậy của Văn hóa Thị giác (Visual Culture)

Thuật ngữ 'averse reader' trở nên phổ biến hơn trong thời đại kỹ thuật số. Sự bùng nổ của nội dung video ngắn, podcast và các phương tiện truyền thông trực quan khác khiến việc dành thời gian và sự tập trung cho văn bản dài trở nên khó khăn hơn, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Đây là một vấn đề giáo dục lớn ở các nước phương Tây.

Phân biệt trong Giáo dục

Trong bối cảnh học thuật, 'averse reader' thường được dùng để chỉ người có thái độ tiêu cực hoặc thiếu hứng thú với việc đọc (vấn đề về động lực). Thuật ngữ này khác với 'struggling reader' (người đọc gặp khó khăn về kỹ năng, cần hỗ trợ cơ bản) hoặc 'dyslexic reader' (người mắc chứng khó đọc), vì vấn đề cốt lõi của 'averse reader' là sự lựa chọn và thái độ.