avid moviegoer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a keen interest in or enthusiasm for something.
Vietnamese Meaning
Hăng hái, nhiệt tình, say mê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an avid reader of historical novels."
"Cô ấy là một người đọc say mê tiểu thuyết lịch sử."
-
"As an avid moviegoer, she never misses the latest releases."
"Là một người thường xuyên đi xem phim, cô ấy không bao giờ bỏ lỡ những bộ phim mới nhất."
-
"The local cinema offers discounts for avid moviegoers."
"Rạp chiếu phim địa phương cung cấp giảm giá cho những người thường xuyên đi xem phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'avid' thường được dùng để mô tả sự nhiệt tình và hứng thú mạnh mẽ đối với một hoạt động, sở thích hoặc một thứ gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, biểu thị sự yêu thích và đam mê. Khác với 'eager' (háo hức), 'avid' nhấn mạnh sự gắn bó và tận hưởng lâu dài hơn là sự mong đợi nhất thời.
'Moviegoer' là một danh từ ghép, kết hợp giữa 'movie' (phim) và 'goer' (người đi). Nó chỉ một người có thói quen hoặc sở thích thường xuyên đến rạp chiếu phim để xem phim. Từ này trung tính, không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ tần suất đi xem phim.
Prepositions
‘Avid for’ thường được sử dụng để diễn tả sự khao khát, mong muốn một điều gì đó một cách mãnh liệt. Ví dụ: 'He is avid for success.' (Anh ấy khao khát thành công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lifelong avid moviegoer (người xem phim say mê suốt đời)
-
regular avid moviegoer (người xem phim thường xuyên)
-
describe avid moviegoer (miêu tả người xem phim say mê)
-
become an avid moviegoer (trở thành một người xem phim say mê)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avid moviegoer
Tính từHăng hái, nhiệt tình, say mê.
"She is an avid reader of historical novels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avid moviegoer".
