(Top Banner Ad)
avid moviegoer
B2
Tính từ B2 Giải trí

avid moviegoer

UK: /ˈævɪd ˈmuːviˌɡəʊər/ • US: /ˈævɪd ˈmuːviˌɡoʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người thường xuyên đi xem phim mọt phim người yêu thích điện ảnh fan cuồng điện ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a keen interest in or enthusiasm for something.

Vietnamese Meaning

Hăng hái, nhiệt tình, say mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an avid reader of historical novels."

    "Cô ấy là một người đọc say mê tiểu thuyết lịch sử."

  • "As an avid moviegoer, she never misses the latest releases."

    "Là một người thường xuyên đi xem phim, cô ấy không bao giờ bỏ lỡ những bộ phim mới nhất."

  • "The local cinema offers discounts for avid moviegoers."

    "Rạp chiếu phim địa phương cung cấp giảm giá cho những người thường xuyên đi xem phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective avid hăng hái, say mê, nhiệt tình
Noun movie phim
Noun moviegoer người đi xem phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Usage Note

Tính từ 'avid' thường được dùng để mô tả sự nhiệt tình và hứng thú mạnh mẽ đối với một hoạt động, sở thích hoặc một thứ gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, biểu thị sự yêu thích và đam mê. Khác với 'eager' (háo hức), 'avid' nhấn mạnh sự gắn bó và tận hưởng lâu dài hơn là sự mong đợi nhất thời.
'Moviegoer' là một danh từ ghép, kết hợp giữa 'movie' (phim) và 'goer' (người đi). Nó chỉ một người có thói quen hoặc sở thích thường xuyên đến rạp chiếu phim để xem phim. Từ này trung tính, không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ tần suất đi xem phim.

Prepositions

for

‘Avid for’ thường được sử dụng để diễn tả sự khao khát, mong muốn một điều gì đó một cách mãnh liệt. Ví dụ: 'He is avid for success.' (Anh ấy khao khát thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avid moviegoer
  • lifelong avid moviegoer
    (người xem phim say mê suốt đời)
  • regular avid moviegoer
    (người xem phim thường xuyên)
Verb + avid moviegoer
  • describe avid moviegoer
    (miêu tả người xem phim say mê)
  • become an avid moviegoer
    (trở thành một người xem phim say mê)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avid moviegoer

Tính từ
Lật mặt

Hăng hái, nhiệt tình, say mê.

"She is an avid reader of historical novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avid moviegoer".

Movie Culture

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi xem phim rạp là một hình thức giải trí phổ biến. Các rạp chiếu phim thường là địa điểm gặp gỡ bạn bè và gia đình, đặc biệt là vào cuối tuần. Nhiều người coi việc xem phim tại rạp là một trải nghiệm khác biệt so với xem phim tại nhà vì màn hình lớn và hệ thống âm thanh tốt hơn.