film buff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A knowledgeable and enthusiastic devotee of cinema.
Vietnamese Meaning
Một người am hiểu và đam mê điện ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real film buff; he knows everything about classic movies."
"Anh ấy là một người rất am hiểu về điện ảnh; anh ấy biết mọi thứ về những bộ phim kinh điển."
-
"The film buff gave a detailed analysis of the director's style."
"Người am hiểu về điện ảnh đã đưa ra một phân tích chi tiết về phong cách của đạo diễn."
-
"She's such a film buff, she can name every movie ever made."
"Cô ấy là một người rất am hiểu về điện ảnh, cô ấy có thể kể tên mọi bộ phim từng được làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những người yêu thích phim ảnh một cách sâu sắc, có kiến thức uyên bác về lịch sử, kỹ thuật, các thể loại phim và thường xuyên theo dõi các bộ phim mới. Nó nhấn mạnh cả sự đam mê và kiến thức chuyên môn, khác với một người chỉ đơn giản thích xem phim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid avid film buff (người cực kỳ đam mê điện ảnh)
-
keen keen film buff (người rất thích điện ảnh)
-
dedicated dedicated film buff (người hâm mộ điện ảnh tận tâm)
-
passionate passionate film buff (người yêu điện ảnh say đắm)
-
call call someone a film buff (gọi ai đó là người đam mê điện ảnh)
-
consider consider someone a film buff (coi ai đó là người am hiểu điện ảnh)
-
identify identify as a film buff (tự nhận mình là người yêu điện ảnh)
Idioms
-
a real film buff
một người thực sự đam mê điện ảnh (nhấn mạnh mức độ say mê)
"My brother is a real film buff; he can name every director and actor in classic movies."
(Anh trai tôi là một người thực sự đam mê điện ảnh; anh ấy có thể kể tên mọi đạo diễn và diễn viên trong các bộ phim kinh điển.)
-
to be a bit of a film buff
hơi là một người mê điện ảnh (thể hiện sự khiêm tốn hoặc không quá cuồng nhiệt)
"I'm a bit of a film buff, so I always try to catch the latest releases and independent films."
(Tôi cũng hơi là một người mê điện ảnh, nên tôi luôn cố gắng xem những bộ phim mới nhất và cả phim độc lập nữa.)
-
a bona fide film buff
một người yêu điện ảnh đích thực/chính hiệu
"You can tell he's a bona fide film buff by the size of his movie collection."
(Bạn có thể biết anh ấy là một người yêu điện ảnh đích thực qua kích thước bộ sưu tập phim của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
film buff
danh từMột người am hiểu và đam mê điện ảnh.
"He's a real film buff; he knows everything about classic movies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film buff".
