(Top Banner Ad)
avoid problems
B1
Động từ B1 Chung

avoid problems

UK: /əˈvɔɪd/ • US: /əˈvɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tránh các vấn đề né tránh rắc rối phòng tránh sự cố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from or prevent (something bad or undesirable) from happening.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc ngăn chặn (điều gì đó xấu hoặc không mong muốn) xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should avoid making the same mistakes again."

    "Chúng ta nên tránh mắc lại những lỗi tương tự."

  • "To avoid problems, make sure to read the instructions carefully."

    "Để tránh các vấn đề, hãy chắc chắn đọc kỹ hướng dẫn."

  • "They were able to avoid the problem by taking a different route."

    "Họ đã có thể tránh được vấn đề bằng cách đi một con đường khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh, né tránh
Noun avoidance sự tránh né, sự lẩn tránh
Adjective avoidable có thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Sự hình thành của 'Avoid'

Mặc dù 'avoid problems' là một cụm từ hiện đại, động từ 'avoid' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', có nghĩa là 'làm trống rỗng' hoặc 'rời đi'. Ý tưởng cơ bản là tạo khoảng cách giữa bạn và một cái gì đó, như một vấn đề, để tránh đối mặt với nó. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến hành động 'tránh né' hoặc 'lẩn tránh' một điều gì đó khó khăn.

Usage Note

Động từ 'avoid' mang ý nghĩa chủ động né tránh một tình huống, sự vật, hoặc người nào đó mà người nói cho là không tốt, gây rắc rối, hoặc nguy hiểm. Nó khác với 'prevent' (ngăn chặn) ở chỗ 'avoid' thường liên quan đến việc tự mình hành động để không rơi vào tình huống đó, trong khi 'prevent' có thể bao gồm các biện pháp tác động từ bên ngoài. 'Evade' cũng mang nghĩa né tránh nhưng thường dùng khi muốn tránh bị phát hiện hoặc bị bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoid problems
  • Careful planning can help avoid problems.
    (Lên kế hoạch cẩn thận có thể giúp tránh các vấn đề.)
  • Strategic thinking is essential to avoid problems later on.
    (Tư duy chiến lược là điều cần thiết để tránh các vấn đề sau này.)
Verb + avoid problems
  • Try to avoid problems by being proactive.
    (Cố gắng tránh các vấn đề bằng cách chủ động.)
  • Learn to avoid problems in the workplace.
    (Học cách tránh các vấn đề ở nơi làm việc.)
Adverb + avoid problems
  • Actively avoid problems by communicating clearly.
    (Chủ động tránh các vấn đề bằng cách giao tiếp rõ ràng.)
  • Consciously avoid problems related to health by eating healthy.
    (Ý thức tránh các vấn đề liên quan đến sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh.)

Idioms

  • Steer clear of problems

    Tránh xa các vấn đề

    "It's best to steer clear of problems if you can."

    (Tốt nhất là nên tránh xa các vấn đề nếu bạn có thể.)

  • Dodge a bullet

    Tránh được một tình huống nguy hiểm/khó khăn

    "We dodged a bullet when the project was cancelled."

    (Chúng ta đã tránh được một tình huống nguy hiểm khi dự án bị hủy bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid problems

Động từ
Lật mặt

Tránh né hoặc ngăn chặn (điều gì đó xấu hoặc không mong muốn) xảy ra.

"We should avoid making the same mistakes again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Problems are avoided by careful planning.
Các vấn đề được tránh khỏi bằng cách lập kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
Problems were not avoided due to negligence.
Các vấn đề đã không được tránh khỏi do sự cẩu thả.
Nghi vấn
Can problems be avoided with better communication?
Các vấn đề có thể được tránh khỏi bằng giao tiếp tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid problems".

Văn hóa phòng ngừa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, việc chủ động 'avoid problems' (tránh vấn đề) được coi là rất quan trọng. Người ta tin rằng việc dự đoán và ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra sẽ hiệu quả hơn và tiết kiệm chi phí hơn so với việc giải quyết chúng sau này. Điều này thể hiện qua các hoạt động như lập kế hoạch rủi ro, phân tích SWOT và thực hiện các biện pháp phòng ngừa.