(Top Banner Ad)
avoid the issue
B1
Động từ B1 Chung

avoid the issue

UK: /əˈvɔɪd/ • US: /əˈvɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

né tránh vấn đề lảng tránh vấn đề tránh né vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from or prevent something from happening.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician tried to avoid the issue of rising unemployment."

    "Chính trị gia đã cố gắng né tránh vấn đề thất nghiệp gia tăng."

  • "She avoids the issue by changing the subject."

    "Cô ấy né tránh vấn đề bằng cách chuyển chủ đề."

  • "The company avoided the issue of safety concerns."

    "Công ty đã né tránh vấn đề về những lo ngại an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh né, lảng tránh
Noun avoidance sự tránh né, sự lảng tránh
Adjective avoidable có thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'avoid'

Mặc dù cụm từ 'avoid the issue' là một cách diễn đạt hiện đại, động từ 'avoid' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', có nghĩa là 'làm trống rỗng' hoặc 'rời đi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là tránh một nơi hoặc một người, sau đó mở rộng ra nghĩa tránh một vấn đề hoặc tình huống khó khăn. Trong tiếng Việt, ta có thể thấy sự tương đồng trong cách chúng ta 'né tránh' hoặc 'lảng tránh' một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'avoid the issue' mang ý nghĩa né tránh một vấn đề cụ thể thay vì giải quyết nó. Thường được sử dụng khi một người không muốn thảo luận về một chủ đề nhạy cảm, khó khăn hoặc gây tranh cãi. Khác với 'solve the issue' (giải quyết vấn đề) hoặc 'address the issue' (xử lý vấn đề), 'avoid the issue' chỉ hành động lảng tránh.

Prepositions

N/A

Không áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoid the issue
  • careful careful to avoid the issue
    (cẩn thận để tránh né vấn đề)
  • deliberate deliberate in avoiding the issue
    (cố ý lảng tránh vấn đề)
Verb + avoid the issue
  • try try to avoid the issue
    (cố gắng tránh né vấn đề)
  • tend tend to avoid the issue
    (có xu hướng né tránh vấn đề)
  • want want to avoid the issue
    (muốn tránh né vấn đề)
Adverb + avoid the issue
  • completely completely avoid the issue
    (hoàn toàn tránh né vấn đề)
  • carefully carefully avoid the issue
    (cẩn thận tránh né vấn đề)

Idioms

  • skirt around the issue

    nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

    "Instead of addressing the problem directly, he just skirted around the issue."

    (Thay vì giải quyết vấn đề trực tiếp, anh ta chỉ nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.)

  • beat around the bush

    nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề

    "Stop beating around the bush and tell me what you really want."

    (Đừng nói vòng vo tam quốc nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự muốn gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid the issue

Động từ
Lật mặt

Tránh né hoặc ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

"The politician tried to avoid the issue of rising unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid the issue".

Văn hóa 'mặt mũi' (Face)

Trong nhiều nền văn hóa châu Á, việc 'giữ thể diện' (saving face) rất quan trọng. Vì vậy, người ta thường tránh 'đụng chạm' đến những vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi trước mặt người khác để tránh làm mất mặt ai đó. Điều này có thể dẫn đến việc 'avoid the issue' trong giao tiếp công khai.

Sự ngại ngùng khi đối diện với xung đột

Ở nhiều nền văn hóa, việc trực tiếp đối diện với xung đột được coi là thô lỗ hoặc không phù hợp. Do đó, người ta có thể 'avoid the issue' để duy trì hòa khí và tránh những cuộc tranh cãi gay gắt. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến việc các vấn đề không được giải quyết triệt để.