(Top Banner Ad)
dodge the issue
C1
Verb (Động từ) C1 Chính trị, Truyền thông, Giao tiếp

dodge the issue

UK: /dɒdʒ ðə ˈɪʃuː/ • US: /dɑːdʒ ðə ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh vấn đề né tránh vấn đề tránh né vấn đề lờ đi vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid dealing with a difficult question or problem.

Vietnamese Meaning

Tránh né, lảng tránh một vấn đề hoặc câu hỏi hóc búa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician dodged the issue of tax increases during the interview."

    "Nhà chính trị đã lảng tránh vấn đề tăng thuế trong cuộc phỏng vấn."

  • "Instead of answering the question directly, he dodged the issue by talking about something else."

    "Thay vì trả lời trực tiếp câu hỏi, anh ta đã lảng tránh vấn đề bằng cách nói về một chuyện khác."

  • "The company is trying to dodge the issue of its environmental impact."

    "Công ty đang cố gắng lảng tránh vấn đề về tác động môi trường của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dodge né tránh, lảng tránh, tránh
Noun dodger người hay né tránh, người lẩn tránh (thường mang ý tiêu cực, ví dụ: 'tax dodger' - kẻ trốn thuế)
Noun dodging sự né tránh, hành động lảng tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exire
Old French
issue
Middle English
doggen
English
issue
English
dodge

Nguồn gốc của 'Dodge' và 'Issue'

Từ 'dodge' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14) với nghĩa ban đầu là 'di chuyển nhanh để tránh một đòn đánh hoặc một người'. Đến cuối thế kỷ 16, nghĩa bóng 'né tránh, lẩn tránh' một điều gì đó (không phải vật lý) bắt đầu được sử dụng. Trong khi đó, từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exire' (có nghĩa là 'đi ra') qua tiếng Pháp cổ 'issue' (có nghĩa là 'lối ra'). Sau này, 'issue' phát triển nghĩa thành một 'vấn đề' hoặc 'chủ đề thảo luận'. Khi kết hợp 'dodge' với 'the issue', cụm từ này mang ý nghĩa ẩn dụ là né tránh hoặc lảng tránh một vấn đề, câu hỏi khó, giống như việc né tránh một vật thể đang bay tới vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố tình tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi hoặc thảo luận về một vấn đề khó khăn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng người đó đang không trung thực hoặc đang cố gắng che giấu điều gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'avoid', 'evade', 'dodge' mang tính chủ động và có phần khéo léo hơn trong việc né tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dodge the issue
  • skillfully skillfully dodge the issue
    (khéo léo né tránh vấn đề)
  • cleverly cleverly dodge the issue
    (tinh ranh lảng tránh vấn đề)
  • deliberately deliberately dodge the issue
    (cố tình né tránh vấn đề)
  • repeatedly repeatedly dodge the issue
    (liên tục né tránh vấn đề)
Verb + dodge the issue
  • try to try to dodge the issue
    (cố gắng né tránh vấn đề)
  • refuse to refuse to dodge the issue
    (từ chối né tránh vấn đề)
  • manage to manage to dodge the issue
    (xoay sở để né tránh vấn đề)

Idioms

  • dodge the issue

    né tránh vấn đề chính, lảng tránh câu hỏi khó, không đi thẳng vào trọng tâm

    "When asked about the budget deficit, the minister just dodged the issue, talking instead about long-term goals."

    (Khi được hỏi về thâm hụt ngân sách, vị bộ trưởng chỉ né tránh vấn đề, thay vào đó nói về các mục tiêu dài hạn.)

  • dodge a direct question

    tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi (thường là câu hỏi khó hoặc nhạy cảm)

    "It's common for politicians to dodge a direct question during heated interviews."

    (Việc các chính trị gia né tránh câu hỏi trực tiếp trong các cuộc phỏng vấn gay gắt là điều phổ biến.)

  • skirt around the issue

    nói vòng vo, tránh đi vào trọng tâm vấn đề, lảng tránh chủ đề

    "Instead of giving a clear answer, he kept skirting around the issue, frustrating the audience."

    (Thay vì đưa ra câu trả lời rõ ràng, anh ta cứ nói vòng vo, làm khán giả bực bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dodge the issue

Verb (Động từ)
Lật mặt

Tránh né, lảng tránh một vấn đề hoặc câu hỏi hóc búa.

"The politician dodged the issue of tax increases during the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodge the issue".

Sự minh bạch và trách nhiệm trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chính trị và kinh doanh, việc né tránh vấn đề ('dodging the issue') thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu trung thực, thiếu trách nhiệm hoặc cố tình che giấu sự thật. Các nhà lãnh đạo hoặc nhân vật của công chúng thường được kỳ vọng phải đối mặt với các vấn đề một cách trực tiếp và cung cấp câu trả lời rõ ràng, minh bạch. Hành vi né tránh có thể làm suy giảm lòng tin của công chúng vào cá nhân hoặc tổ chức đó.

Chiến thuật hùng biện trong chính trị và truyền thông

Mặc dù bị chỉ trích, việc né tránh vấn đề vẫn là một chiến thuật phổ biến trong hùng biện chính trị và truyền thông. Các chính trị gia hoặc người phát ngôn có thể sử dụng các kỹ thuật như thay đổi chủ đề, đưa ra câu trả lời chung chung, hoặc tấn công ngược lại người hỏi để tránh phải trả lời một câu hỏi nhạy cảm hoặc khó khăn. Đây là một phần của 'spin doctoring' (nghệ thuật định hướng dư luận) nhằm kiểm soát thông điệp và hình ảnh của họ, đôi khi gây ra sự khó chịu cho công chúng nhưng lại hiệu quả về mặt chiến lược.