address the issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give attention to or deal with a matter or problem.
Vietnamese Meaning
Giải quyết một vấn đề, chú ý đến một vấn đề hoặc xử lý một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to address the issue of climate change."
"Chính phủ cần giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."
-
"The company is taking steps to address the issue of employee morale."
"Công ty đang thực hiện các bước để giải quyết vấn đề tinh thần của nhân viên."
-
"We need to address the issue of poverty in our community."
"Chúng ta cần giải quyết vấn đề nghèo đói trong cộng đồng của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | address | Giải quyết, xử lý, đề cập (một vấn đề) |
| Noun | address | Bài phát biểu, địa chỉ |
| Noun | addressee | Người nhận (thư, thông điệp) |
| Adjective | addressable | Có thể giải quyết, có thể gửi tới |
| Verb | issue | Phát hành, ban hành (ví dụ: chứng khoán, lệnh) |
| Noun | issue | Vấn đề, sự phát hành, số báo (tạp chí) |
| Noun | issuance | Sự phát hành, sự ban hành |
| Noun | issuer | Người/tổ chức phát hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, khi nói về việc giải quyết các vấn đề quan trọng hoặc phức tạp. Nó nhấn mạnh hành động chủ động đối mặt và giải quyết vấn đề, không chỉ đơn thuần là nhận biết nó. So với 'solve the problem', 'address the issue' có thể bao hàm cả việc tìm hiểu, thảo luận, hoặc đưa ra các biện pháp tạm thời, trong khi 'solve the problem' nhấn mạnh việc tìm ra giải pháp cuối cùng.
Prepositions
Khi 'address' được dùng với 'to', nó có nghĩa là 'nói chuyện với ai đó'. Ví dụ: 'He addressed his remarks to the audience.' Tuy nhiên, trong cụm 'address the issue', 'to' không xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent urgent to address the issue (cấp bách để giải quyết vấn đề)
-
critical critical to address the issue (quan trọng then chốt để giải quyết vấn đề)
-
complex complex issues to address (các vấn đề phức tạp cần giải quyết)
-
fundamental fundamental issue to address (vấn đề cốt lõi cần giải quyết)
-
underlying underlying issue to address (vấn đề tiềm ẩn cần giải quyết)
-
try to try to address the issue (cố gắng giải quyết vấn đề)
-
fail to fail to address the issue (thất bại trong việc giải quyết vấn đề)
-
need to need to address the issue (cần phải giải quyết vấn đề)
-
help to help to address the issue (giúp giải quyết vấn đề)
-
decide to decide to address the issue (quyết định giải quyết vấn đề)
-
effectively effectively address the issue (giải quyết vấn đề một cách hiệu quả)
-
promptly promptly address the issue (giải quyết vấn đề kịp thời)
-
directly directly address the issue (giải quyết trực tiếp vấn đề)
-
comprehensively comprehensively address the issue (giải quyết vấn đề một cách toàn diện)
-
squarely squarely address the issue (giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn, dứt khoát)
-
government The government must address the issue. (Chính phủ phải giải quyết vấn đề này.)
-
company The company should address the issue. (Công ty nên giải quyết vấn đề này.)
-
policy The new policy aims to address the issue. (Chính sách mới nhằm giải quyết vấn đề này.)
-
leaders Leaders need to address the issue. (Các nhà lãnh đạo cần giải quyết vấn đề này.)
Idioms
-
address the issue head-on
Giải quyết thẳng thắn, đối mặt trực tiếp với vấn đề (không né tránh)
"We need to address the budget deficit issue head-on."
(Chúng ta cần giải quyết trực tiếp vấn đề thâm hụt ngân sách.)
-
address the root cause of the issue
Giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
"It's important to address the root cause of the issue, not just the symptoms."
(Điều quan trọng là phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, chứ không chỉ các triệu chứng.)
-
address the issue squarely
Giải quyết vấn đề một cách dứt khoát, trung thực và không né tránh
"The report asked the committee to address the issue of inequality squarely."
(Báo cáo yêu cầu ủy ban giải quyết thẳng thắn vấn đề bất bình đẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
address the issue
Động từGiải quyết một vấn đề, chú ý đến một vấn đề hoặc xử lý một vấn đề.
"The government needs to address the issue of climate change."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been addressing the issue of low morale by implementing new team-building activities. |
Đội đã và đang giải quyết vấn đề tinh thần làm việc thấp bằng cách triển khai các hoạt động xây dựng đội nhóm mới. |
| Phủ định | The manager hadn't been addressing the issue of employee burnout effectively enough before the resignations started. |
Người quản lý đã không giải quyết vấn đề kiệt sức của nhân viên một cách đủ hiệu quả trước khi các đơn từ chức bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had the company been addressing the issue of gender inequality in the workplace before the lawsuit was filed? |
Công ty đã và đang giải quyết vấn đề bất bình đẳng giới tại nơi làm việc trước khi vụ kiện được đệ trình hay chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been addressing the issue of climate change for several years. |
Chính phủ đã và đang giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trong nhiều năm. |
| Phủ định | The company hasn't been addressing the issue of employee burnout effectively enough. |
Công ty đã không giải quyết vấn đề kiệt sức của nhân viên một cách đủ hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the committee been addressing the issue of funding for the project? |
Ủy ban đã và đang giải quyết vấn đề tài trợ cho dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address the issue".
