(Top Banner Ad)
tackle the issue
B2
Động từ B2 Chung (General)

tackle the issue

UK: /ˈtækəl/ • US: /ˈtækəl/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết vấn đề xử lý vấn đề đối phó với vấn đề giải quyết triệt để vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with a problem or difficult situation

Vietnamese Meaning

Giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to tackle the issue of unemployment."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề thất nghiệp."

  • "It's time to tackle the issue of climate change."

    "Đã đến lúc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "The company needs to tackle the issue of declining sales."

    "Công ty cần giải quyết vấn đề doanh số giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tackle đối phó, giải quyết (vấn đề); vật ngã, cản (trong thể thao)
Noun tackle thiết bị, dụng cụ (đánh bắt cá, leo núi); pha cản bóng (trong thể thao)
Noun tackler người cản bóng (trong thể thao)
Noun tackling hành động giải quyết; pha cản bóng
Noun issue vấn đề, số báo phát hành, sự phát hành
Verb issue phát hành, ban hành; đưa ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old French
tacler
Middle English
takel
Modern English
tackle

Từ Dụng Cụ Biển Cả Đến Giải Pháp Vấn Đề

Ban đầu, từ 'tackle' trong tiếng Anh Trung cổ (takel) dùng để chỉ các thiết bị, dụng cụ cần thiết trên thuyền buồm hoặc cho việc đánh bắt cá. Nó bao gồm dây thừng, ròng rọc và các công cụ khác để 'xử lý' hay 'điều khiển' con thuyền hoặc ngư cụ. Dần dần, nghĩa của 'tackle' mở rộng ra để chỉ hành động 'nắm giữ, đối phó' với một vật gì đó. Đến thế kỷ 19, nghĩa bóng 'giải quyết, đối phó' với một vấn đề hoặc thách thức bắt đầu xuất hiện và trở nên phổ biến, như chúng ta thấy trong cụm 'tackle the issue' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'tackle the issue' mang nghĩa chủ động và quyết liệt đối mặt với một vấn đề. Nó thường được sử dụng khi vấn đề đó phức tạp và đòi hỏi nhiều nỗ lực để giải quyết. Khác với 'address the issue' (đề cập đến vấn đề), 'tackle the issue' ngụ ý hành động cụ thể để tìm ra giải pháp.

Prepositions

with head-on

Khi sử dụng 'tackle the issue with', giới từ 'with' giới thiệu phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'We need to tackle the issue with a comprehensive plan.' (Chúng ta cần giải quyết vấn đề bằng một kế hoạch toàn diện.). 'Tackle the issue head-on' nghĩa là đối mặt trực diện vấn đề, không né tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'issue'
  • serious tackle a serious issue
    (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
  • pressing tackle a pressing issue
    (giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • complex tackle a complex issue
    (giải quyết một vấn đề phức tạp)
  • underlying tackle an underlying issue
    (giải quyết một vấn đề cốt lõi)
  • global tackle a global issue
    (giải quyết một vấn đề toàn cầu)
Trạng từ + 'tackle'
  • effectively effectively tackle the issue
    (giải quyết vấn đề một cách hiệu quả)
  • decisively decisively tackle the issue
    (giải quyết vấn đề một cách dứt khoát)
  • proactively proactively tackle the issue
    (chủ động giải quyết vấn đề)
  • comprehensively comprehensively tackle the issue
    (giải quyết vấn đề một cách toàn diện)
  • urgently urgently tackle the issue
    (giải quyết vấn đề một cách khẩn cấp)

Idioms

  • tackle an issue head-on

    đối mặt và giải quyết vấn đề một cách trực diện, không né tránh

    "It's better to tackle an issue head-on rather than let it fester."

    (Tốt hơn hết là đối mặt trực diện với vấn đề thay vì để nó dai dẳng.)

  • tackle a thorny issue

    giải quyết một vấn đề khó khăn, nhạy cảm hoặc gây tranh cãi

    "The government is reluctant to tackle the thorny issue of tax reform."

    (Chính phủ miễn cưỡng giải quyết vấn đề gai góc về cải cách thuế.)

  • tackle the elephant in the room

    giải quyết một vấn đề lớn, rõ ràng nhưng mọi người đều né tránh nhắc đến

    "Someone needs to tackle the elephant in the room and talk about the budget deficit."

    (Ai đó cần phải nói ra vấn đề hiển nhiên mà mọi người đang tránh né và thảo luận về thâm hụt ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tackle the issue

Động từ
Lật mặt

Giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

"The government is trying to tackle the issue of unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackle the issue".

Tinh thần 'Đối Mặt Trực Tiếp'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, có một giá trị cao được đặt vào việc chủ động 'tackle' (đối mặt và giải quyết) các vấn đề một cách trực diện. Thay vì né tránh hay trì hoãn, người ta thường được khuyến khích giải quyết vấn đề ngay khi chúng phát sinh. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và tập trung vào giải pháp, coi việc xử lý vấn đề là dấu hiệu của sự mạnh mẽ và hiệu quả.

Chủ Động Giải Quyết Vấn Đề

Cụm từ 'tackle the issue' thường mang hàm ý về sự chủ động và quyết đoán. Nó cho thấy một thái độ không chấp nhận để vấn đề tồn tại mà không hành động. Trong môi trường công việc hoặc xã hội phương Tây, khả năng 'tackle' các thách thức một cách hiệu quả thường được đánh giá cao, coi đó là kỹ năng lãnh đạo và quản lý vấn đề quan trọng.