avoid the limelight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid public attention and publicity; to stay out of the public eye.
Vietnamese Meaning
Tránh sự chú ý và quảng bá công khai; tránh xa ánh đèn sân khấu, dư luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, he tried to avoid the limelight."
"Sau vụ bê bối, anh ấy đã cố gắng tránh xa ánh đèn sân khấu."
-
"The author avoided the limelight and rarely gave interviews."
"Tác giả đã tránh xa ánh đèn sân khấu và hiếm khi trả lời phỏng vấn."
-
"She deliberately avoided the limelight after winning the competition."
"Cô ấy cố tình tránh xa sự chú ý của công chúng sau khi thắng cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Avoid | Tránh, né tránh |
| Noun | Avoidance | Hành động tránh né, sự né tránh |
| Noun | Limelight | Ánh đèn sân khấu, sự chú ý của công chúng, danh tiếng |
| Adjective | Self-effacing | Khiêm tốn, không thích khoe khoang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố tình không muốn trở nên nổi tiếng hoặc được công chúng biết đến nhiều. Nó ngụ ý một sự nỗ lực chủ động để tránh sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
studiously studiously avoid the limelight (cố gắng một cách thận trọng/có chủ đích để tránh xa sự chú ý)
-
consistently consistently avoid the limelight (luôn luôn tránh xa ánh đèn sân khấu)
-
deliberately deliberately avoid the limelight (cố tình/chủ động tránh sự chú ý)
-
prefer to prefer to avoid the limelight (thích tránh sự chú ý hơn)
-
manage to manage to avoid the limelight (xoay xở để né tránh sự chú ý)
Idioms
-
Shun the spotlight
Tránh xa sự chú ý, từ chối sự nổi tiếng (đồng nghĩa)
"Despite his enormous success, he continues to shun the spotlight."
(Mặc dù thành công vang dội, anh ấy vẫn tiếp tục tránh xa sự chú ý.)
-
Stay out of the public eye
Giữ kín đời tư, tránh xa sự theo dõi của công chúng
"The couple decided to get married privately to stay out of the public eye."
(Cặp đôi quyết định kết hôn riêng tư để giữ kín đời tư.)
-
Be thrust into the limelight
Bị đẩy/bị buộc phải trở nên nổi tiếng hoặc được chú ý (dù không muốn)
"After the accident, the witness was suddenly thrust into the limelight."
(Sau vụ tai nạn, người nhân chứng đột nhiên bị đẩy vào tầm chú ý của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid the limelight
Cụm động từTránh sự chú ý và quảng bá công khai; tránh xa ánh đèn sân khấu, dư luận.
"After the scandal, he tried to avoid the limelight."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many celebrities avoid the limelight: they value their privacy and seek a normal life. |
Nhiều người nổi tiếng tránh xa ánh đèn sân khấu: họ coi trọng sự riêng tư và tìm kiếm một cuộc sống bình thường. |
| Phủ định | He doesn't avoid the limelight: he craves attention and constantly seeks public validation. |
Anh ấy không hề tránh xa ánh đèn sân khấu: anh ấy khao khát sự chú ý và liên tục tìm kiếm sự công nhận từ công chúng. |
| Nghi vấn | Does she avoid the limelight: is that why she rarely gives interviews or attends public events? |
Cô ấy có tránh xa ánh đèn sân khấu không: có phải đó là lý do tại sao cô ấy hiếm khi trả lời phỏng vấn hoặc tham dự các sự kiện công cộng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The limelight is avoided by many celebrities who value their privacy. |
Ánh đèn sân khấu bị nhiều người nổi tiếng coi trọng sự riêng tư né tránh. |
| Phủ định | The limelight was not avoided by the attention-seeking influencer. |
Ánh đèn sân khấu đã không bị người có ảnh hưởng thích gây sự chú ý né tránh. |
| Nghi vấn | Can the limelight be avoided if you are a politician? |
Liệu ánh đèn sân khấu có thể tránh được nếu bạn là một chính trị gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid the limelight".
