(Top Banner Ad)
avoid the limelight
C1
Cụm động từ C1 Xã hội, Truyền thông

avoid the limelight

Nghĩa tiếng Việt

tránh ánh đèn sân khấu tránh sự chú ý của công chúng giữ kín tiếng ẩn mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid public attention and publicity; to stay out of the public eye.

Vietnamese Meaning

Tránh sự chú ý và quảng bá công khai; tránh xa ánh đèn sân khấu, dư luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, he tried to avoid the limelight."

    "Sau vụ bê bối, anh ấy đã cố gắng tránh xa ánh đèn sân khấu."

  • "The author avoided the limelight and rarely gave interviews."

    "Tác giả đã tránh xa ánh đèn sân khấu và hiếm khi trả lời phỏng vấn."

  • "She deliberately avoided the limelight after winning the competition."

    "Cô ấy cố tình tránh xa sự chú ý của công chúng sau khi thắng cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Avoid Tránh, né tránh
Noun Avoidance Hành động tránh né, sự né tránh
Noun Limelight Ánh đèn sân khấu, sự chú ý của công chúng, danh tiếng
Adjective Self-effacing Khiêm tốn, không thích khoe khoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English (1830s)
Limelight (Gas lighting technique)
English (Mid 19th C.)
The Limelight (Figurative: Public attention)
English (Late 19th C. - Modern)
Avoid the limelight (To shun publicity)

Nguồn gốc 'Limelight'

Cụm từ này bắt nguồn từ hệ thống chiếu sáng sân khấu nổi tiếng vào thế kỷ 19. Đèn 'limelight' (đèn vôi) là một nguồn ánh sáng cực kỳ mạnh và chói, được tạo ra bằng cách nung nóng vôi sống (calcium oxide) bằng ngọn lửa oxy-hydrogen. Vì ánh đèn này rất sáng và luôn hướng vào diễn viên chính, nó nhanh chóng trở thành biểu tượng cho sự nổi tiếng, sự chú ý của công chúng, hay 'ánh đèn sân khấu'. Do đó, 'avoid the limelight' nghĩa là né tránh sự chú ý đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố tình không muốn trở nên nổi tiếng hoặc được công chúng biết đến nhiều. Nó ngụ ý một sự nỗ lực chủ động để tránh sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs (Mức độ/Cách thức)
  • studiously studiously avoid the limelight
    (cố gắng một cách thận trọng/có chủ đích để tránh xa sự chú ý)
  • consistently consistently avoid the limelight
    (luôn luôn tránh xa ánh đèn sân khấu)
  • deliberately deliberately avoid the limelight
    (cố tình/chủ động tránh sự chú ý)
Verbs (Hành động liên quan)
  • prefer to prefer to avoid the limelight
    (thích tránh sự chú ý hơn)
  • manage to manage to avoid the limelight
    (xoay xở để né tránh sự chú ý)

Idioms

  • Shun the spotlight

    Tránh xa sự chú ý, từ chối sự nổi tiếng (đồng nghĩa)

    "Despite his enormous success, he continues to shun the spotlight."

    (Mặc dù thành công vang dội, anh ấy vẫn tiếp tục tránh xa sự chú ý.)

  • Stay out of the public eye

    Giữ kín đời tư, tránh xa sự theo dõi của công chúng

    "The couple decided to get married privately to stay out of the public eye."

    (Cặp đôi quyết định kết hôn riêng tư để giữ kín đời tư.)

  • Be thrust into the limelight

    Bị đẩy/bị buộc phải trở nên nổi tiếng hoặc được chú ý (dù không muốn)

    "After the accident, the witness was suddenly thrust into the limelight."

    (Sau vụ tai nạn, người nhân chứng đột nhiên bị đẩy vào tầm chú ý của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid the limelight

Cụm động từ
Lật mặt

Tránh sự chú ý và quảng bá công khai; tránh xa ánh đèn sân khấu, dư luận.

"After the scandal, he tried to avoid the limelight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many celebrities avoid the limelight: they value their privacy and seek a normal life.
Nhiều người nổi tiếng tránh xa ánh đèn sân khấu: họ coi trọng sự riêng tư và tìm kiếm một cuộc sống bình thường.
Phủ định
He doesn't avoid the limelight: he craves attention and constantly seeks public validation.
Anh ấy không hề tránh xa ánh đèn sân khấu: anh ấy khao khát sự chú ý và liên tục tìm kiếm sự công nhận từ công chúng.
Nghi vấn
Does she avoid the limelight: is that why she rarely gives interviews or attends public events?
Cô ấy có tránh xa ánh đèn sân khấu không: có phải đó là lý do tại sao cô ấy hiếm khi trả lời phỏng vấn hoặc tham dự các sự kiện công cộng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The limelight is avoided by many celebrities who value their privacy.
Ánh đèn sân khấu bị nhiều người nổi tiếng coi trọng sự riêng tư né tránh.
Phủ định
The limelight was not avoided by the attention-seeking influencer.
Ánh đèn sân khấu đã không bị người có ảnh hưởng thích gây sự chú ý né tránh.
Nghi vấn
Can the limelight be avoided if you are a politician?
Liệu ánh đèn sân khấu có thể tránh được nếu bạn là một chính trị gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid the limelight".

Sự Khó Khăn Của Danh Tiếng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa ngôi sao Hollywood, việc 'avoid the limelight' là một hành động nhằm bảo vệ sự riêng tư. Đối với nhiều người nổi tiếng, sự chú ý quá mức từ giới truyền thông (paparazzi) và công chúng có thể gây căng thẳng tâm lý lớn, khiến họ cố gắng rút lui khỏi các hoạt động công khai.

Hình Mẫu Người Ẩn Dật

Có một số nhân vật nổi tiếng trong lịch sử và văn học phương Tây được biết đến với việc cố tình tránh ánh đèn sân khấu (recluse). Ví dụ, tác giả nổi tiếng J.D. Salinger đã sống một cuộc đời gần như ẩn dật sau khi thành công lớn với cuốn 'Bắt trẻ đồng xanh', thể hiện sự từ chối hoàn toàn danh tiếng và sự chú ý.