court publicity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The attention and coverage that a legal case or court proceedings receive from the media and the public.
Vietnamese Meaning
Sự chú ý và đưa tin mà một vụ án pháp lý hoặc thủ tục tố tụng nhận được từ giới truyền thông và công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court publicity surrounding the celebrity's trial was intense."
"Sự đưa tin rầm rộ của truyền thông về phiên tòa xét xử người nổi tiếng rất lớn."
-
"Excessive court publicity can prejudice a jury."
"Sự đưa tin quá mức của truyền thông về một vụ án có thể gây thành kiến cho bồi thẩm đoàn."
-
"The judge warned against any actions that could generate undue court publicity."
"Thẩm phán đã cảnh báo chống lại bất kỳ hành động nào có thể tạo ra sự đưa tin không phù hợp từ truyền thông về vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | publicize | Công khai, quảng bá, làm cho một điều gì đó được nhiều người biết đến. |
| Noun | publicist | Chuyên viên PR; người có công việc là quản lý hình ảnh và thu hút sự chú ý của truyền thông cho một người nổi tiếng hoặc công ty. |
| Noun | courtship | Sự theo đuổi, tán tỉnh. Mặc dù thường dùng trong tình yêu, nó cũng có thể mang nghĩa bóng là quá trình dài để giành được sự ủng hộ hoặc ưu ái từ ai đó. |
| Adjective | public | Công cộng, công khai, thuộc về quần chúng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến mức độ mà một vụ kiện thu hút sự quan tâm của công chúng, thông qua các phương tiện truyền thông khác nhau như báo chí, truyền hình, internet, và mạng xã hội. Mức độ publicity có thể ảnh hưởng đến quá trình tố tụng, nhận thức của công chúng về công lý và danh tiếng của các bên liên quan.
Prepositions
'about' dùng để chỉ chủ đề của publicity. 'surrounding' dùng để chỉ những yếu tố hoặc tình huống liên quan đến publicity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately court publicity (Cố tình tìm kiếm sự chú ý của công chúng.)
-
actively court publicity (Tích cực tìm kiếm sự chú ý của công chúng.)
-
blatantly court publicity (Trắng trợn thu hút sự chú ý của công chúng.)
-
A politician courts publicity (Một chính trị gia tìm kiếm sự chú ý của công chúng.)
-
A celebrity courts publicity (Một người nổi tiếng thu hút sự chú ý của công chúng.)
-
The company courts publicity (Công ty tìm cách thu hút sự chú ý của công chúng.)
Idioms
-
to court controversy
Cố tình gây tranh cãi (thường để thu hút sự chú ý).
"The artist is known to court controversy to get people talking about his work."
(Người nghệ sĩ này nổi tiếng là hay cố tình gây tranh cãi để mọi người bàn tán về tác phẩm của mình.)
-
a publicity stunt
Một chiêu trò quảng bá, một hành động được tính toán kỹ lưỡng chỉ để thu hút sự chú ý của truyền thông.
"Many people believe their sudden engagement was just a publicity stunt."
(Nhiều người tin rằng việc họ đính hôn đột ngột chỉ là một chiêu trò quảng bá.)
-
to hold court
Trở thành trung tâm của sự chú ý, được một nhóm người vây quanh để lắng nghe (giống như một vị vua trong triều đình của mình).
"After winning the award, the actor was holding court with journalists."
(Sau khi thắng giải, nam diễn viên đã trở thành trung tâm chú ý của các nhà báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
court publicity
nounSự chú ý và đưa tin mà một vụ án pháp lý hoặc thủ tục tố tụng nhận được từ giới truyền thông và công chúng.
"The court publicity surrounding the celebrity's trial was intense."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company welcomed the court publicity, believing it would boost their stock price. |
Công ty hoan nghênh sự công khai của tòa án, tin rằng điều đó sẽ thúc đẩy giá cổ phiếu của họ. |
| Phủ định | Seldom had such court publicity been seen in a case of this nature. |
Hiếm khi có sự công khai của tòa án như vậy được thấy trong một vụ án có tính chất này. |
| Nghi vấn | Should the judge allow any more court publicity, the trial risks becoming a media circus? |
Nếu thẩm phán cho phép thêm bất kỳ sự công khai nào của tòa án, liệu phiên tòa có nguy cơ trở thành một gánh xiếc truyền thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court publicity".
