(Top Banner Ad)
court publicity
C1
noun C1 Luật pháp và Truyền thông

court publicity

Nghĩa tiếng Việt

sự đưa tin của truyền thông về tòa án sự công khai của tòa án tính công khai của phiên tòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The attention and coverage that a legal case or court proceedings receive from the media and the public.

Vietnamese Meaning

Sự chú ý và đưa tin mà một vụ án pháp lý hoặc thủ tục tố tụng nhận được từ giới truyền thông và công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court publicity surrounding the celebrity's trial was intense."

    "Sự đưa tin rầm rộ của truyền thông về phiên tòa xét xử người nổi tiếng rất lớn."

  • "Excessive court publicity can prejudice a jury."

    "Sự đưa tin quá mức của truyền thông về một vụ án có thể gây thành kiến cho bồi thẩm đoàn."

  • "The judge warned against any actions that could generate undue court publicity."

    "Thẩm phán đã cảnh báo chống lại bất kỳ hành động nào có thể tạo ra sự đưa tin không phù hợp từ truyền thông về vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publicize Công khai, quảng bá, làm cho một điều gì đó được nhiều người biết đến.
Noun publicist Chuyên viên PR; người có công việc là quản lý hình ảnh và thu hút sự chú ý của truyền thông cho một người nổi tiếng hoặc công ty.
Noun courtship Sự theo đuổi, tán tỉnh. Mặc dù thường dùng trong tình yêu, nó cũng có thể mang nghĩa bóng là quá trình dài để giành được sự ủng hộ hoặc ưu ái từ ai đó.
Adjective public Công cộng, công khai, thuộc về quần chúng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English (Verb 'court')
cohors ('sân trong') > cort ('triều đình') > court ('tìm kiếm sự sủng ái')
Latin > French > English (Noun 'publicity')
publicus ('công cộng') > publicité ('sự công khai') > publicity ('sự chú ý của công chúng')

Từ Triều Đình đến Sự Chú Ý

Động từ 'to court' (tìm kiếm, theo đuổi) bắt nguồn từ danh từ 'court' (triều đình). Ngày xưa, các quan cận thần phải tìm mọi cách để lấy lòng vua chúa tại triều đình. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng ra. 'Court publicity' nghĩa là 'theo đuổi' sự chú ý của công chúng, giống như cách các quan cận thần theo đuổi sự sủng ái của nhà vua vậy.

Ánh Sáng Công Chúng

Từ 'publicity' có gốc từ Latin 'publicus', nghĩa là 'thuộc về mọi người'. Nó mô tả trạng thái được công chúng biết đến và chú ý. Vì vậy, 'court publicity' là hành động chủ động tìm cách bước vào 'ánh sáng' của dư luận, để được mọi người nhìn thấy và bàn tán.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến mức độ mà một vụ kiện thu hút sự quan tâm của công chúng, thông qua các phương tiện truyền thông khác nhau như báo chí, truyền hình, internet, và mạng xã hội. Mức độ publicity có thể ảnh hưởng đến quá trình tố tụng, nhận thức của công chúng về công lý và danh tiếng của các bên liên quan.

Prepositions

about surrounding

'about' dùng để chỉ chủ đề của publicity. 'surrounding' dùng để chỉ những yếu tố hoặc tình huống liên quan đến publicity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + court publicity
  • deliberately court publicity
    (Cố tình tìm kiếm sự chú ý của công chúng.)
  • actively court publicity
    (Tích cực tìm kiếm sự chú ý của công chúng.)
  • blatantly court publicity
    (Trắng trợn thu hút sự chú ý của công chúng.)
Subject + court publicity
  • A politician courts publicity
    (Một chính trị gia tìm kiếm sự chú ý của công chúng.)
  • A celebrity courts publicity
    (Một người nổi tiếng thu hút sự chú ý của công chúng.)
  • The company courts publicity
    (Công ty tìm cách thu hút sự chú ý của công chúng.)

Idioms

  • to court controversy

    Cố tình gây tranh cãi (thường để thu hút sự chú ý).

    "The artist is known to court controversy to get people talking about his work."

    (Người nghệ sĩ này nổi tiếng là hay cố tình gây tranh cãi để mọi người bàn tán về tác phẩm của mình.)

  • a publicity stunt

    Một chiêu trò quảng bá, một hành động được tính toán kỹ lưỡng chỉ để thu hút sự chú ý của truyền thông.

    "Many people believe their sudden engagement was just a publicity stunt."

    (Nhiều người tin rằng việc họ đính hôn đột ngột chỉ là một chiêu trò quảng bá.)

  • to hold court

    Trở thành trung tâm của sự chú ý, được một nhóm người vây quanh để lắng nghe (giống như một vị vua trong triều đình của mình).

    "After winning the award, the actor was holding court with journalists."

    (Sau khi thắng giải, nam diễn viên đã trở thành trung tâm chú ý của các nhà báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

court publicity

noun
Lật mặt

Sự chú ý và đưa tin mà một vụ án pháp lý hoặc thủ tục tố tụng nhận được từ giới truyền thông và công chúng.

"The court publicity surrounding the celebrity's trial was intense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company welcomed the court publicity, believing it would boost their stock price.
Công ty hoan nghênh sự công khai của tòa án, tin rằng điều đó sẽ thúc đẩy giá cổ phiếu của họ.
Phủ định
Seldom had such court publicity been seen in a case of this nature.
Hiếm khi có sự công khai của tòa án như vậy được thấy trong một vụ án có tính chất này.
Nghi vấn
Should the judge allow any more court publicity, the trial risks becoming a media circus?
Nếu thẩm phán cho phép thêm bất kỳ sự công khai nào của tòa án, liệu phiên tòa có nguy cơ trở thành một gánh xiếc truyền thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court publicity".

Văn hóa Người nổi tiếng (Celebrity Culture)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'courting publicity' là một phần không thể thiếu trong sự nghiệp của người nổi tiếng. Nhiều ngôi sao cố tình tạo ra các sự kiện (chiêu trò PR) để tên tuổi của họ luôn xuất hiện trên báo chí, qua đó duy trì danh tiếng. Ranh giới giữa đời tư và hình ảnh công chúng thường bị xóa nhòa vì mục đích này.

Chính trị và Truyền thông

Các chính trị gia thường xuyên 'court publicity' để giành được sự ủng hộ của cử tri. Họ có thể xuất hiện trên các chương trình trò chuyện nổi tiếng, tham gia sự kiện phi chính trị, hoặc đưa ra phát ngôn gây sốc để chiếm trang nhất. Chiến lược này, đôi khi được gọi là 'gánh xiếc truyền thông' (media circus), rất quan trọng trong các chiến dịch bầu cử.