(Top Banner Ad)
keep a low profile
B2
Verb phrase B2 Xã hội học, Chính trị

keep a low profile

UK: /kiːp ə ləʊ ˈprəʊfaɪl/ • US: /kiːp ə loʊ ˈproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ im lặng ẩn mình kín tiếng không gây chú ý tránh xa sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid attracting attention or publicity.

Vietnamese Meaning

Tránh gây sự chú ý hoặc sự quan tâm của công chúng; giữ kín đáo, im hơi lặng tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, he decided to keep a low profile for a while."

    "Sau vụ bê bối, anh ta quyết định giữ im lặng một thời gian."

  • "The politician is trying to keep a low profile until the investigation is complete."

    "Chính trị gia đang cố gắng giữ im lặng cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất."

  • "She decided to keep a low profile after her controversial comments went viral."

    "Cô ấy quyết định giữ im lặng sau khi những bình luận gây tranh cãi của cô lan truyền trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper Người giữ, người trông nom
Noun keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản (ví dụ: in keeping with - phù hợp với)
Verb lower Hạ xuống, làm cho thấp hơn
Adjective lowly Khiêm tốn, hèn mọn
Noun profile Hồ sơ, tiểu sử, hình ảnh công chúng
Verb profile Lập hồ sơ, phác thảo
Noun profiling Hành động lập hồ sơ hoặc phân tích đặc điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
profilo
French
profil
English (late 17th C)
profile
English (early 20th C)
profile
English (mid-20th C)
low profile
English (mid-20th C)
keep a low profile

Nguồn gốc 'Profile' và sự kín đáo

Cụm từ 'keep a low profile' không có gốc rễ cổ xưa như một số từ khác, mà hình thành từ sự phát triển nghĩa của từ 'profile'. Ban đầu, 'profile' chỉ hình ảnh nhìn nghiêng hoặc đường nét bên ngoài của một vật hay người. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ 'hình ảnh công chúng', 'tiểu sử', hay 'sự nổi bật' của một người. Khi kết hợp với 'low' (thấp), 'low profile' có nghĩa là 'ít được chú ý' hoặc 'không nổi bật'. Vì vậy, 'keep a low profile' có nghĩa là giữ cho mình kín đáo, tránh gây sự chú ý của công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người muốn tránh bị phát hiện, thường là sau khi làm điều gì đó gây tranh cãi hoặc để tránh rắc rối. Khác với 'stay out of the limelight' (tránh ánh đèn sân khấu) ở chỗ nó nhấn mạnh sự chủ động che giấu, không chỉ đơn thuần là không tham gia vào các hoạt động công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Động từ "keep"
  • deliberately deliberately keep a low profile
    (cố tình giữ kín đáo)
  • consciously consciously keep a low profile
    (có ý thức giữ kín đáo)
  • wisely wisely keep a low profile
    (khôn ngoan giữ kín đáo)
Động từ + (to) "keep a low profile"
  • try to try to keep a low profile
    (cố gắng giữ kín đáo)
  • decide to decide to keep a low profile
    (quyết định giữ kín đáo)
  • prefer to prefer to keep a low profile
    (thích giữ kín đáo hơn)
  • advise (someone) to advise (someone) to keep a low profile
    (khuyên (ai đó) nên giữ kín đáo)
Cụm danh từ + "keep a low profile"
  • a period of a period of keeping a low profile
    (một giai đoạn giữ kín đáo)
  • a need to a need to keep a low profile
    (sự cần thiết phải giữ kín đáo)

Idioms

  • keep a low profile

    Giữ kín đáo, tránh gây sự chú ý, không phô trương

    "After the scandal, the politician decided to keep a low profile for a while."

    (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia đó đã quyết định giữ kín đáo một thời gian.)

  • It's best to keep a low profile.

    Tốt nhất là nên giữ kín đáo.

    "With all the scrutiny, it's best to keep a low profile until things calm down."

    (Với tất cả sự dò xét, tốt nhất là nên giữ kín đáo cho đến khi mọi việc lắng xuống.)

  • be forced to keep a low profile

    Bị buộc phải giữ kín đáo, phải lui vào hậu trường

    "Due to financial difficulties, the company was forced to keep a low profile."

    (Do khó khăn tài chính, công ty buộc phải giữ kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep a low profile

Verb phrase
Lật mặt

Tránh gây sự chú ý hoặc sự quan tâm của công chúng; giữ kín đáo, im hơi lặng tiếng.

"After the scandal, he decided to keep a low profile for a while."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity had kept a low profile since the scandal broke.
Người nổi tiếng đã giữ im lặng kể từ khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
She had not kept a low profile before the interview, which caused a lot of unwanted attention.
Cô ấy đã không giữ kín tiếng trước cuộc phỏng vấn, điều này gây ra rất nhiều sự chú ý không mong muốn.
Nghi vấn
Had he kept a low profile during the investigation to avoid suspicion?
Anh ấy đã giữ im lặng trong quá trình điều tra để tránh bị nghi ngờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep a low profile".

Văn hóa khiêm tốn và tránh phô trương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những quốc gia có truyền thống đề cao sự bình đẳng hoặc tính thực tế, việc 'giữ kín đáo' (keep a low profile) thường được coi là một phẩm chất tốt. Nó thể hiện sự khiêm tốn, không khoe khoang và tránh gây chú ý không cần thiết. Điều này đối lập với việc phô trương sự giàu có, quyền lực hoặc thành công, vốn đôi khi có thể bị xem là thô tục hoặc thiếu tinh tế.

Tránh rắc rối và sự giám sát

'Keep a low profile' cũng thường được dùng trong các tình huống mà một người hoặc một tổ chức muốn tránh sự giám sát của công chúng, giới truyền thông, hoặc thậm chí là các cơ quan chức năng. Ví dụ, một người nổi tiếng có thể 'giữ kín đáo' sau một vụ bê bối, hoặc một doanh nghiệp có thể tránh quảng bá rầm rộ khi đang trong giai đoạn khó khăn để không thu hút sự chú ý tiêu cực. Nó là một chiến lược để giảm thiểu rủi ro hoặc áp lực từ bên ngoài.