(Top Banner Ad)
seek attention
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tâm lý học, Hành vi học

seek attention

UK: /ˈsiːk əˈtɛnʃən/ • US: /ˈsiːk əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm sự chú ý muốn được chú ý gây sự chú ý làm trò để được chú ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is intended to make people notice you.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo cách nhằm thu hút sự chú ý của mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's always seeking attention by wearing provocative clothing."

    "Cô ấy luôn tìm kiếm sự chú ý bằng cách mặc quần áo khêu gợi."

  • "He's seeking attention because he feels neglected."

    "Anh ấy đang tìm kiếm sự chú ý vì anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi."

  • "Don't seek attention in such a negative way; it's counterproductive."

    "Đừng tìm kiếm sự chú ý theo cách tiêu cực như vậy; nó phản tác dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seek tìm kiếm, mưu cầu
Noun seeker người tìm kiếm
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Adjective attentive chăm chú, ân cần
Adverb attentively một cách chăm chú
Verb attend tham dự; chú ý, để tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂g- (to seek, track)
Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
Middle English
seken
Latin
attendere (to stretch toward, give heed to)
Old French
attencion
Middle English
attencioun
Modern English (phrase)
seek attention

Từ 'Tìm kiếm' đến 'Khát vọng'

Từ nguyên của "seek" bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*seh₂g-), mang ý nghĩa là "tìm kiếm", "theo dõi" hoặc "truy đuổi". Điều này cho thấy hành động tìm kiếm sự chú ý không phải là thụ động mà là một nỗ lực chủ động, có mục đích để thu hút sự quan tâm của người khác, giống như một người thợ săn theo dấu con mồi.

Sự Kéo Giãn của Tâm Trí

Từ "attention" có gốc từ tiếng Latin "attendere", ghép giữa "ad-" (hướng tới) và "tendere" (kéo căng). Nó mô tả hành động hướng tâm trí hoặc các giác quan một cách tập trung vào một điều gì đó. Vì vậy, "seek attention" mang nghĩa đen là nỗ lực khiến người khác "kéo căng tâm trí" và hướng sự tập trung của họ về phía bạn.

Khi Hai Ý Tưởng Gặp Nhau

Cụm từ "seek attention" hình thành một cách tự nhiên trong tiếng Anh bằng cách kết hợp sự theo đuổi chủ động của từ "seek" với sự tập trung tinh thần của từ "attention". Nó gói gọn một cách hoàn hảo mong muốn tự nhiên của con người là được chú ý, công nhận hoặc quan tâm, và trở thành một cách diễn đạt trực tiếp cho hành vi này.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi cố tình gây sự chú ý, đôi khi là một cách không tế nhị hoặc thậm chí gây khó chịu cho người khác. Nó khác với 'attract attention' (thu hút sự chú ý) một cách tự nhiên hoặc do tài năng, phẩm chất.

Prepositions

from

Thường dùng 'seek attention from someone/a group' (tìm kiếm sự chú ý từ ai đó/một nhóm). Ví dụ: He's just seeking attention from his parents.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức & Mức độ
  • desperately desperately seek attention
    (tuyệt vọng tìm kiếm sự chú ý)
  • constantly constantly seek attention
    (liên tục tìm kiếm sự chú ý)
  • shamelessly shamelessly seek attention
    (trơ trẽn tìm kiếm sự chú ý)
  • openly openly seek attention
    (công khai tìm kiếm sự chú ý)
Đối tượng & Mục đích
  • from others seek attention from others
    (tìm kiếm sự chú ý từ người khác)
  • for sympathy seek attention for sympathy
    (tìm kiếm sự chú ý để được thông cảm)
  • for validation seek attention for validation
    (tìm kiếm sự chú ý để được xác nhận/công nhận)
Hành động liên quan
  • try to try to seek attention
    (cố gắng tìm kiếm sự chú ý)
  • tend to tend to seek attention
    (có xu hướng tìm kiếm sự chú ý)
  • manage to manage to seek attention
    (xoay sở để tìm kiếm sự chú ý)

Idioms

  • seek attention at any cost

    tìm kiếm sự chú ý bằng mọi giá

    "He seemed to be seeking attention at any cost, even if it meant embarrassing himself."

    (Anh ấy dường như tìm kiếm sự chú ý bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là tự làm mình xấu hổ.)

  • seek attention for all the wrong reasons

    tìm kiếm sự chú ý vì những lý do sai trái/tiêu cực

    "His outrageous behavior suggests he's seeking attention for all the wrong reasons."

    (Hành vi thái quá của anh ta cho thấy anh ta đang tìm kiếm sự chú ý vì những lý do sai trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seek attention

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Hành xử theo cách nhằm thu hút sự chú ý của mọi người.

"She's always seeking attention by wearing provocative clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek attention".

Kinh tế sự chú ý (Attention Economy)

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, "sự chú ý" đã trở thành một loại tiền tệ quý giá. Các nền tảng trực tuyến được thiết kế để thu hút và giữ chân sự chú ý của người dùng càng lâu càng tốt. Hành vi "seek attention" của cá nhân trên mạng xã hội có thể được xem là một nỗ lực để giành lấy một phần của "nền kinh tế sự chú ý" này, nhằm đạt được sự công nhận, ảnh hưởng hoặc giá trị cá nhân từ cộng đồng.

Nhu cầu cơ bản của trẻ em

Ở trẻ nhỏ, hành vi "seek attention" thường là một nhu cầu sinh lý và tâm lý cơ bản. Trẻ em tìm kiếm sự chú ý từ cha mẹ hoặc người chăm sóc để cảm thấy an toàn, được yêu thương và được kết nối. Khi nhu cầu này không được đáp ứng đủ, trẻ có thể thể hiện các hành vi tiêu cực (như nghịch ngợm, quấy phá) để "đòi" sự chú ý, vì đối với chúng, ngay cả sự chú ý tiêu cực cũng tốt hơn là không có gì cả.