stay out of the public eye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid public attention or media coverage; to remain unnoticed or inconspicuous by the general public.
Vietnamese Meaning
Tránh sự chú ý của công chúng hoặc giới truyền thông; giữ cho mình không bị công chúng chú ý hoặc dễ thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, the actor tried to stay out of the public eye."
"Sau vụ bê bối, nam diễn viên đã cố gắng tránh xa sự chú ý của công chúng."
-
"The politician decided to stay out of the public eye until the investigation was complete."
"Chính trị gia quyết định tránh xa sự chú ý của công chúng cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất."
-
"She prefers to stay out of the public eye and live a quiet life."
"Cô ấy thích tránh xa sự chú ý của công chúng và sống một cuộc sống yên tĩnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động chủ động của một người (thường là người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc người có liên quan đến một vụ bê bối nào đó) cố gắng tránh xa sự soi mói của công chúng và báo chí. Nó ngụ ý một nỗ lực để giữ kín thông tin cá nhân hoặc để giảm thiểu tác động tiêu cực từ sự chú ý của công chúng.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối hành động 'stay out' với đối tượng cần tránh, là 'the public eye'. Nó chỉ rõ rằng người đó đang tránh xa khỏi sự chú ý của công chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stay out of the public eye (cố gắng tránh xa sự chú ý của công chúng)
-
choose to choose to stay out of the public eye (chọn cách tránh xa sự chú ý của công chúng)
-
manage to manage to stay out of the public eye (xoay sở để tránh xa sự chú ý của công chúng)
-
deliberately deliberately stay out of the public eye (cố tình tránh xa sự chú ý của công chúng)
-
largely largely stay out of the public eye (phần lớn tránh xa sự chú ý của công chúng)
-
preferably preferably stay out of the public eye (tốt nhất là nên tránh xa sự chú ý của công chúng)
Idioms
-
stay out of the public eye
tránh xa sự chú ý của công chúng, sống ẩn mình
"After the scandal, the politician decided to stay out of the public eye for a while."
(Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định sống ẩn mình một thời gian.)
-
in the public eye
được công chúng chú ý, trước mắt công chúng
"Celebrities are always in the public eye."
(Những người nổi tiếng luôn nằm trong tầm chú ý của công chúng.)
-
keep something out of the public eye
giấu giếm điều gì đó khỏi sự chú ý của công chúng
"The company tried to keep the details of the incident out of the public eye."
(Công ty đã cố gắng giữ kín chi tiết vụ việc khỏi sự chú ý của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay out of the public eye
cụm động từTránh sự chú ý của công chúng hoặc giới truyền thông; giữ cho mình không bị công chúng chú ý hoặc dễ thấy.
"After the scandal, the actor tried to stay out of the public eye."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity will stay out of the public eye for a while after the scandal. |
Người nổi tiếng sẽ tránh xa sự chú ý của công chúng một thời gian sau vụ bê bối. |
| Phủ định | She is not going to stay in the public eye; she wants to live a private life. |
Cô ấy sẽ không tiếp tục xuất hiện trước công chúng; cô ấy muốn sống một cuộc sống riêng tư. |
| Nghi vấn | Will the company stay out of the public eye while they restructure? |
Liệu công ty có tránh xa sự chú ý của công chúng trong khi họ tái cấu trúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out of the public eye".
