(Top Banner Ad)
stay out of the public eye
B2
cụm động từ B2 Xã hội, Truyền thông

stay out of the public eye

UK: /steɪ aʊt ɒv ðə ˈpʌblɪk aɪ/ • US: /steɪ aʊt ʌv ðə ˈpʌblɪk aɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa sự chú ý của công chúng giữ kín tiếng ẩn mình khỏi công chúng sống ẩn dật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid public attention or media coverage; to remain unnoticed or inconspicuous by the general public.

Vietnamese Meaning

Tránh sự chú ý của công chúng hoặc giới truyền thông; giữ cho mình không bị công chúng chú ý hoặc dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, the actor tried to stay out of the public eye."

    "Sau vụ bê bối, nam diễn viên đã cố gắng tránh xa sự chú ý của công chúng."

  • "The politician decided to stay out of the public eye until the investigation was complete."

    "Chính trị gia quyết định tránh xa sự chú ý của công chúng cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất."

  • "She prefers to stay out of the public eye and live a quiet life."

    "Cô ấy thích tránh xa sự chú ý của công chúng và sống một cuộc sống yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Verb publicize công khai, quảng bá, làm cho được biết đến
Noun eye mắt
Noun stay thời gian lưu lại, sự ở lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
English
eye
English
public eye (idiom)
English
stay out of the public eye (phrase)

Nguồn gốc của cụm 'public eye'

Cụm từ 'public eye' (tạm dịch: sự chú ý của công chúng) xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, khi sự chú ý của công chúng bắt đầu trở thành một yếu tố quan trọng trong xã hội, đặc biệt là đối với những người nổi tiếng hoặc có địa vị. Khi nói 'stay out of the public eye', ý nghĩa là giữ mình tránh xa sự chú ý, dò xét hoặc tò mò của mọi người, thường là vì muốn riêng tư hoặc tránh rắc rối.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động chủ động của một người (thường là người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc người có liên quan đến một vụ bê bối nào đó) cố gắng tránh xa sự soi mói của công chúng và báo chí. Nó ngụ ý một nỗ lực để giữ kín thông tin cá nhân hoặc để giảm thiểu tác động tiêu cực từ sự chú ý của công chúng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối hành động 'stay out' với đối tượng cần tránh, là 'the public eye'. Nó chỉ rõ rằng người đó đang tránh xa khỏi sự chú ý của công chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay out of the public eye
  • try to try to stay out of the public eye
    (cố gắng tránh xa sự chú ý của công chúng)
  • choose to choose to stay out of the public eye
    (chọn cách tránh xa sự chú ý của công chúng)
  • manage to manage to stay out of the public eye
    (xoay sở để tránh xa sự chú ý của công chúng)
Adverb + stay out of the public eye
  • deliberately deliberately stay out of the public eye
    (cố tình tránh xa sự chú ý của công chúng)
  • largely largely stay out of the public eye
    (phần lớn tránh xa sự chú ý của công chúng)
  • preferably preferably stay out of the public eye
    (tốt nhất là nên tránh xa sự chú ý của công chúng)

Idioms

  • stay out of the public eye

    tránh xa sự chú ý của công chúng, sống ẩn mình

    "After the scandal, the politician decided to stay out of the public eye for a while."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định sống ẩn mình một thời gian.)

  • in the public eye

    được công chúng chú ý, trước mắt công chúng

    "Celebrities are always in the public eye."

    (Những người nổi tiếng luôn nằm trong tầm chú ý của công chúng.)

  • keep something out of the public eye

    giấu giếm điều gì đó khỏi sự chú ý của công chúng

    "The company tried to keep the details of the incident out of the public eye."

    (Công ty đã cố gắng giữ kín chi tiết vụ việc khỏi sự chú ý của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay out of the public eye

cụm động từ
Lật mặt

Tránh sự chú ý của công chúng hoặc giới truyền thông; giữ cho mình không bị công chúng chú ý hoặc dễ thấy.

"After the scandal, the actor tried to stay out of the public eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity will stay out of the public eye for a while after the scandal.
Người nổi tiếng sẽ tránh xa sự chú ý của công chúng một thời gian sau vụ bê bối.
Phủ định
She is not going to stay in the public eye; she wants to live a private life.
Cô ấy sẽ không tiếp tục xuất hiện trước công chúng; cô ấy muốn sống một cuộc sống riêng tư.
Nghi vấn
Will the company stay out of the public eye while they restructure?
Liệu công ty có tránh xa sự chú ý của công chúng trong khi họ tái cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out of the public eye".

Văn hóa người nổi tiếng và quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với sự phát triển của truyền thông và mạng xã hội, người nổi tiếng thường phải đối mặt với sự xâm phạm quyền riêng tư. Việc 'stay out of the public eye' là một lựa chọn của nhiều người nổi tiếng để bảo vệ cuộc sống cá nhân, tránh xa áp lực và sự soi mói từ giới truyền thông và người hâm mộ.

Giá trị của sự kín đáo

Khác với mong muốn được nổi tiếng, trong một số vai trò hoặc tình huống, việc giữ kín đáo và tránh xa sự chú ý của công chúng (stay out of the public eye) lại được coi là một phẩm chất hoặc chiến lược quan trọng. Ví dụ, các điệp viên, các nhà nghiên cứu bí mật, hoặc những người đang trong quá trình hồi phục sau một biến cố lớn thường cần sự riêng tư để hoạt động hoặc ổn định cuộc sống mà không bị xáo trộn.