avoiding problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Staying away from or preventing something problematic or undesirable from happening.
Vietnamese Meaning
Tránh né hoặc ngăn chặn một điều gì đó có vấn đề hoặc không mong muốn xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Avoiding problems is always better than having to solve them later."
"Tránh né các vấn đề luôn tốt hơn là phải giải quyết chúng sau này."
-
"He is good at avoiding problems before they even start."
"Anh ấy giỏi trong việc tránh né các vấn đề trước khi chúng bắt đầu."
-
"The company focused on avoiding problems by investing in better training."
"Công ty tập trung vào việc tránh né các vấn đề bằng cách đầu tư vào đào tạo tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Ở đây, 'avoiding' là dạng V-ing (danh động từ) của động từ 'avoid', thể hiện hành động tránh né đang diễn ra. 'Problems' là danh từ số nhiều, chỉ các vấn đề. Cụm từ này nhấn mạnh vào việc chủ động thực hiện hành động để không gặp phải rắc rối.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện việc tránh né. Ví dụ: Avoiding problems *by* being proactive. Avoiding problems *through* careful planning. Avoiding problems *with* clear communication.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively avoiding problems (chủ động tránh né các vấn đề)
-
deliberately deliberately avoiding problems (cố tình tránh né các vấn đề)
-
focus on focus on avoiding problems (tập trung vào việc tránh né các vấn đề)
-
excel at excel at avoiding problems (giỏi trong việc tránh né các vấn đề)
Idioms
-
bury your head in the sand (avoiding problems)
nhắm mắt làm ngơ trước vấn đề (tránh né vấn đề)
"You can't just bury your head in the sand and hope the problem goes away."
(Bạn không thể chỉ nhắm mắt làm ngơ và hy vọng vấn đề tự biến mất.)
-
kick the can down the road (avoiding problems)
trì hoãn giải quyết vấn đề (tránh né vấn đề)
"The government is just kicking the can down the road on this issue."
(Chính phủ chỉ đang trì hoãn việc giải quyết vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoiding problems
Động từ (Gerund)Tránh né hoặc ngăn chặn một điều gì đó có vấn đề hoặc không mong muốn xảy ra.
"Avoiding problems is always better than having to solve them later."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding problems is a key skill in project management. |
Tránh né các vấn đề là một kỹ năng quan trọng trong quản lý dự án. |
| Phủ định | Avoiding problems isn't always the best solution; sometimes you have to face them head-on. |
Việc trốn tránh các vấn đề không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất; đôi khi bạn phải đối mặt trực tiếp với chúng. |
| Nghi vấn | Is avoiding problems a common strategy in this organization? |
Tránh né các vấn đề có phải là một chiến lược phổ biến trong tổ chức này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tries to avoid problems by planning ahead. |
Anh ấy cố gắng tránh các vấn đề bằng cách lên kế hoạch trước. |
| Phủ định | She doesn't avoid responsibility for her actions. |
Cô ấy không trốn tránh trách nhiệm cho hành động của mình. |
| Nghi vấn | Do they avoid conflict in their relationship? |
Họ có tránh xung đột trong mối quan hệ của họ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken my advice, he would avoid these problems now. |
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, anh ấy sẽ tránh được những vấn đề này bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she wouldn't have avoided apologizing for her mistakes. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không tránh né việc xin lỗi vì những sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | If they had studied harder, would they avoid failing the exam? |
Nếu họ đã học hành chăm chỉ hơn, liệu họ có tránh được việc trượt kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoiding problems".
