causing problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing or resulting in difficulties, trouble, or worry.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc dẫn đến những khó khăn, rắc rối hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy is causing problems for many employees."
"Chính sách mới đang gây ra vấn đề cho nhiều nhân viên."
-
"Lying is causing problems in his marriage."
"Nói dối đang gây ra vấn đề trong cuộc hôn nhân của anh ấy."
-
"The lack of funding is causing problems for the research project."
"Việc thiếu kinh phí đang gây ra vấn đề cho dự án nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cause | gây ra |
| Noun | causation | quan hệ nhân quả |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | gây khó khăn, có nhiều vấn đề |
| Noun | troublemaker | kẻ gây chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'causing problems' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống tạo ra những vấn đề tiêu cực. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào kết quả không mong muốn do một hành động hoặc tình huống gây ra. Khác với 'solving problems' (giải quyết vấn đề), 'causing problems' mang tính tiêu cực và cần được giải quyết hoặc ngăn chặn.
Prepositions
Khi sử dụng 'causing problems for/to', ta muốn chỉ rõ đối tượng hoặc người bị ảnh hưởng bởi những vấn đề đó. Ví dụ: 'His actions are causing problems for the company' (Hành động của anh ta đang gây ra vấn đề cho công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly causing problems (liên tục gây ra rắc rối)
-
deliberately deliberately causing problems (cố tình gây chuyện)
-
stop stop causing problems (ngừng gây rắc rối)
-
keep keep causing problems (cứ tiếp tục gây khó khăn)
-
avoid avoid causing problems (tránh gây ra vấn đề)
Idioms
-
Rock the boat
Gây xáo trộn, làm hỏng sự yên ổn của một tình huống
"Don't rock the boat by causing problems during the meeting."
(Đừng làm mọi chuyện rối tung lên bằng cách gây chuyện trong cuộc họp.)
-
Open a can of worms
Gây ra một chuỗi các vấn đề phức tạp khó giải quyết
"I don't want to open a can of worms by causing problems for the management."
(Tôi không muốn chuốc thêm rắc rối bằng cách gây chuyện với ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
causing problems
Động từ (V-ing)Gây ra hoặc dẫn đến những khó khăn, rắc rối hoặc lo lắng.
"The new policy is causing problems for many employees."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant complaints caused problems: they disrupted the team's workflow and lowered morale. |
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đã gây ra vấn đề: chúng làm gián đoạn quy trình làm việc của nhóm và làm giảm tinh thần. |
| Phủ định | Lack of communication didn't cause problems: the team had protocols in place to handle unforeseen issues. |
Việc thiếu giao tiếp không gây ra vấn đề: nhóm đã có sẵn các quy trình để xử lý các vấn đề không lường trước. |
| Nghi vấn | Did the new software cause problems: specifically, compatibility issues with the existing systems? |
Phần mềm mới có gây ra vấn đề gì không: cụ thể là, các vấn đề về khả năng tương thích với các hệ thống hiện có? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain caused flooding in many areas, causing problems for commuters. |
Trận mưa lớn gây ra lũ lụt ở nhiều khu vực, gây ra vấn đề cho người đi làm. |
| Phủ định | The new policy did not cause any problems for the employees. |
Chính sách mới không gây ra bất kỳ vấn đề nào cho nhân viên. |
| Nghi vấn | Did the software update cause any problems with your computer? |
Bản cập nhật phần mềm có gây ra bất kỳ vấn đề nào với máy tính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causing problems".
