(Top Banner Ad)
causing problems
B1
Động từ (V-ing) B1 Chung

causing problems

UK: /ˈkɔːzɪŋ ˈprɒbləmz/ • US: /ˈkɔːzɪŋ ˈprɑːbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra vấn đề tạo ra rắc rối sinh ra khó khăn làm phát sinh vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing or resulting in difficulties, trouble, or worry.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc dẫn đến những khó khăn, rắc rối hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is causing problems for many employees."

    "Chính sách mới đang gây ra vấn đề cho nhiều nhân viên."

  • "Lying is causing problems in his marriage."

    "Nói dối đang gây ra vấn đề trong cuộc hôn nhân của anh ấy."

  • "The lack of funding is causing problems for the research project."

    "Việc thiếu kinh phí đang gây ra vấn đề cho dự án nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cause gây ra
Noun causation quan hệ nhân quả
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic gây khó khăn, có nhiều vấn đề
Noun troublemaker kẻ gây chuyện

Synonyms

creating issues (tạo ra vấn đề)generating difficulties (gây ra khó khăn)making trouble (gây rắc rối)

Antonyms

solving problems (giải quyết vấn đề)resolving issues (giải quyết vấn đề)alleviating difficulties (làm giảm khó khăn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
ka-id- (to strike/cut)
Latin
causa (reason, motive, case)
Ancient Greek
problēma (anything thrown forward, a question, a task)
Old French
cause / probleme
Middle English
cause / probleme

Gốc rễ của hành động và thử thách

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'cause' (có gốc Latinh nghĩa là lý do hoặc động cơ) và 'problem' (có gốc Hy Lạp nghĩa là 'một thứ gì đó được ném ra phía trước'). Về mặt hình ảnh, 'causing problems' giống như việc ném những chướng ngại vật ra trước mặt ai đó, buộc họ phải dừng lại để giải quyết.

Usage Note

Cụm từ 'causing problems' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống tạo ra những vấn đề tiêu cực. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào kết quả không mong muốn do một hành động hoặc tình huống gây ra. Khác với 'solving problems' (giải quyết vấn đề), 'causing problems' mang tính tiêu cực và cần được giải quyết hoặc ngăn chặn.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'causing problems for/to', ta muốn chỉ rõ đối tượng hoặc người bị ảnh hưởng bởi những vấn đề đó. Ví dụ: 'His actions are causing problems for the company' (Hành động của anh ta đang gây ra vấn đề cho công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + causing problems
  • constantly constantly causing problems
    (liên tục gây ra rắc rối)
  • deliberately deliberately causing problems
    (cố tình gây chuyện)
Verb + causing problems
  • stop stop causing problems
    (ngừng gây rắc rối)
  • keep keep causing problems
    (cứ tiếp tục gây khó khăn)
  • avoid avoid causing problems
    (tránh gây ra vấn đề)

Idioms

  • Rock the boat

    Gây xáo trộn, làm hỏng sự yên ổn của một tình huống

    "Don't rock the boat by causing problems during the meeting."

    (Đừng làm mọi chuyện rối tung lên bằng cách gây chuyện trong cuộc họp.)

  • Open a can of worms

    Gây ra một chuỗi các vấn đề phức tạp khó giải quyết

    "I don't want to open a can of worms by causing problems for the management."

    (Tôi không muốn chuốc thêm rắc rối bằng cách gây chuyện với ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

causing problems

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Gây ra hoặc dẫn đến những khó khăn, rắc rối hoặc lo lắng.

"The new policy is causing problems for many employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant complaints caused problems: they disrupted the team's workflow and lowered morale.
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đã gây ra vấn đề: chúng làm gián đoạn quy trình làm việc của nhóm và làm giảm tinh thần.
Phủ định
Lack of communication didn't cause problems: the team had protocols in place to handle unforeseen issues.
Việc thiếu giao tiếp không gây ra vấn đề: nhóm đã có sẵn các quy trình để xử lý các vấn đề không lường trước.
Nghi vấn
Did the new software cause problems: specifically, compatibility issues with the existing systems?
Phần mềm mới có gây ra vấn đề gì không: cụ thể là, các vấn đề về khả năng tương thích với các hệ thống hiện có?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain caused flooding in many areas, causing problems for commuters.
Trận mưa lớn gây ra lũ lụt ở nhiều khu vực, gây ra vấn đề cho người đi làm.
Phủ định
The new policy did not cause any problems for the employees.
Chính sách mới không gây ra bất kỳ vấn đề nào cho nhân viên.
Nghi vấn
Did the software update cause any problems with your computer?
Bản cập nhật phần mềm có gây ra bất kỳ vấn đề nào với máy tính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causing problems".

Văn hóa giải quyết vấn đề (Problem-solving Culture)

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc 'causing problems' thường bị xem là thiếu tính xây dựng. Thay vì chỉ nêu ra rắc rối, nhân viên được khuyến khích đưa ra giải pháp đi kèm (Solution-oriented).

Trách nhiệm cá nhân

Trong xã hội Mỹ và Anh, việc cá nhân gây ra vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng (như gây ồn ào hoặc làm gián đoạn trật tự công cộng) thường bị nhắc nhở trực tiếp vì họ coi trọng sự riêng tư và tôn trọng lẫn nhau.