(Top Banner Ad)
professedly
C1
Adverb C1 Chung

professedly

UK: /prəˈfesɪdli/ • US: /prəˈfesɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

như đã tuyên bố có vẻ như bề ngoài trên danh nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a professed manner; avowedly; ostensibly.

Vietnamese Meaning

Một cách công khai, như đã tuyên bố; bề ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He professedly went to the library to study, but actually spent the time chatting with friends."

    "Anh ta tuyên bố là đến thư viện để học, nhưng thực ra lại dành thời gian trò chuyện với bạn bè."

  • "The company professedly supports environmental initiatives, but its actions suggest otherwise."

    "Công ty tuyên bố ủng hộ các sáng kiến môi trường, nhưng hành động của họ lại cho thấy điều ngược lại."

  • "She professedly admires his work, but I suspect she's just trying to get a promotion."

    "Cô ấy tuyên bố ngưỡng mộ công việc của anh ấy, nhưng tôi nghi ngờ cô ấy chỉ đang cố gắng để được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb profess tuyên bố, công khai bày tỏ; giả vờ có (cảm xúc, ý kiến)
Adjective professed được tuyên bố, công khai thừa nhận (nhưng có thể không phải là sự thật)
Noun profession nghề nghiệp (thường đòi hỏi chuyên môn cao); lời tuyên bố, sự công khai thừa nhận
Noun professor giáo sư
Adjective professional chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Noun professional người chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fateri
Latin
profiteri
Latin
professus
Old French
professer
English
profess
English
professed
English
professedly

Nguồn Gốc Của 'Professedly'

Từ 'professedly' bắt nguồn từ gốc Latin 'profiteri', có nghĩa là 'công khai tuyên bố' hoặc 'thừa nhận một cách công khai'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'trước', 'công khai') và 'fateri' (nghĩa là 'thú nhận', 'thừa nhận'). Qua tiếng Pháp cổ 'professer' rồi đến động từ 'profess' trong tiếng Anh, sau đó thêm đuôi '-ed' để thành tính từ 'professed' (đã được tuyên bố) và cuối cùng là trạng từ '-ly' để tạo thành 'professedly'. Do đó, 'professedly' mang ý nghĩa là 'theo như lời tuyên bố', 'bề ngoài', thường ngụ ý rằng điều được nói có thể không hoàn toàn đúng với thực tế.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một điều gì đó được tuyên bố hoặc thừa nhận, nhưng có thể có sự nghi ngờ về tính chân thật hoặc đầy đủ của tuyên bố đó. Nó ngụ ý rằng có thể có một động cơ ẩn giấu hoặc một sự thật chưa được tiết lộ hoàn toàn. So sánh với 'openly' (công khai) chỉ đơn giản là hành động được thực hiện một cách rõ ràng mà không có ý định che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professedly
  • independent professedly independent
    (công khai độc lập, tuyên bố là độc lập)
  • neutral professedly neutral
    (công khai trung lập, tuyên bố là trung lập)
  • harmless professedly harmless
    (bề ngoài vô hại, tuyên bố là vô hại)
  • religious professedly religious
    (tuyên bố theo tôn giáo, bề ngoài sùng đạo)
Verb + professedly
  • believe professedly believe
    (công khai tin tưởng, tuyên bố tin)
  • claim professedly claim
    (công khai tuyên bố, khẳng định)
  • support professedly support
    (công khai ủng hộ, tuyên bố ủng hộ)
  • oppose professedly oppose
    (công khai phản đối, tuyên bố phản đối)

Idioms

  • professedly for the good of all

    bề ngoài là vì lợi ích của tất cả mọi người

    "The new policy, professedly for the good of all, actually benefited only a few."

    (Chính sách mới, bề ngoài là vì lợi ích của tất cả mọi người, nhưng thực tế chỉ có lợi cho một số ít.)

  • professedly innocent

    tuyên bố vô tội, bề ngoài vô tội

    "Despite his professedly innocent demeanor, many suspected he was involved."

    (Mặc dù vẻ ngoài tuyên bố vô tội của anh ta, nhiều người vẫn nghi ngờ anh ta có liên quan.)

  • professedly committed to (something)

    tuyên bố cam kết với (điều gì đó), bề ngoài cam kết

    "The organization is professedly committed to environmental protection, but their actions suggest otherwise."

    (Tổ chức này tuyên bố cam kết bảo vệ môi trường, nhưng hành động của họ lại cho thấy điều ngược lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professedly

Adverb
Lật mặt

Một cách công khai, như đã tuyên bố; bề ngoài.

"He professedly went to the library to study, but actually spent the time chatting with friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He professedly completed the project, but the results were subpar.
Anh ta tuyên bố đã hoàn thành dự án, nhưng kết quả lại không đạt tiêu chuẩn.
Phủ định
She professedly didn't understand the instructions, yet she executed the task perfectly.
Cô ấy tuyên bố là không hiểu hướng dẫn, nhưng lại hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Did he professedly agree with the decision, or was he just being polite?
Có phải anh ấy thực sự đồng ý với quyết định, hay anh ấy chỉ lịch sự thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professedly".

Sự Hoài Nghi Với Lời Tuyên Bố Công Khai

Trong văn hóa phương Tây, những lời tuyên bố công khai, đặc biệt là trong chính trị hoặc kinh doanh (như lời hứa bầu cử, tuyên bố đạo đức của công ty), thường được nhìn nhận với một mức độ hoài nghi nhất định. Từ 'professedly' thường được dùng để chỉ ra một sự khác biệt tiềm tàng giữa điều được tuyên bố (lời nói) và sự thật ngầm bên trong (hành động hoặc động cơ thực sự). Nó phản ánh một tư duy phê phán, khuyến khích mọi người xem xét kỹ lưỡng hơn những tuyên bố bề ngoài.

Ẩn Ý Về Đạo Đức Giả và Sự Chân Thành

Từ 'professedly' đôi khi mang một ẩn ý tinh tế, gợi ý rằng một tuyên bố có thể không hoàn toàn chân thành hoặc có thể che giấu một động cơ khác. Điều này liên quan đến các giá trị văn hóa phương Tây về sự chân thật, minh bạch và sự không chấp nhận đạo đức giả. Khi một điều gì đó được mô tả là 'professedly' như vậy, nó có thể là một lời nhắc nhở rằng chúng ta nên tìm hiểu sâu hơn về động cơ và sự thật đằng sau nó, thay vì chỉ chấp nhận những gì được thể hiện ra bên ngoài.