professedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a professed manner; avowedly; ostensibly.
Vietnamese Meaning
Một cách công khai, như đã tuyên bố; bề ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He professedly went to the library to study, but actually spent the time chatting with friends."
"Anh ta tuyên bố là đến thư viện để học, nhưng thực ra lại dành thời gian trò chuyện với bạn bè."
-
"The company professedly supports environmental initiatives, but its actions suggest otherwise."
"Công ty tuyên bố ủng hộ các sáng kiến môi trường, nhưng hành động của họ lại cho thấy điều ngược lại."
-
"She professedly admires his work, but I suspect she's just trying to get a promotion."
"Cô ấy tuyên bố ngưỡng mộ công việc của anh ấy, nhưng tôi nghi ngờ cô ấy chỉ đang cố gắng để được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | profess | tuyên bố, công khai bày tỏ; giả vờ có (cảm xúc, ý kiến) |
| Adjective | professed | được tuyên bố, công khai thừa nhận (nhưng có thể không phải là sự thật) |
| Noun | profession | nghề nghiệp (thường đòi hỏi chuyên môn cao); lời tuyên bố, sự công khai thừa nhận |
| Noun | professor | giáo sư |
| Adjective | professional | chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp |
| Noun | professional | người chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ một điều gì đó được tuyên bố hoặc thừa nhận, nhưng có thể có sự nghi ngờ về tính chân thật hoặc đầy đủ của tuyên bố đó. Nó ngụ ý rằng có thể có một động cơ ẩn giấu hoặc một sự thật chưa được tiết lộ hoàn toàn. So sánh với 'openly' (công khai) chỉ đơn giản là hành động được thực hiện một cách rõ ràng mà không có ý định che giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent professedly independent (công khai độc lập, tuyên bố là độc lập)
-
neutral professedly neutral (công khai trung lập, tuyên bố là trung lập)
-
harmless professedly harmless (bề ngoài vô hại, tuyên bố là vô hại)
-
religious professedly religious (tuyên bố theo tôn giáo, bề ngoài sùng đạo)
-
believe professedly believe (công khai tin tưởng, tuyên bố tin)
-
claim professedly claim (công khai tuyên bố, khẳng định)
-
support professedly support (công khai ủng hộ, tuyên bố ủng hộ)
-
oppose professedly oppose (công khai phản đối, tuyên bố phản đối)
Idioms
-
professedly for the good of all
bề ngoài là vì lợi ích của tất cả mọi người
"The new policy, professedly for the good of all, actually benefited only a few."
(Chính sách mới, bề ngoài là vì lợi ích của tất cả mọi người, nhưng thực tế chỉ có lợi cho một số ít.)
-
professedly innocent
tuyên bố vô tội, bề ngoài vô tội
"Despite his professedly innocent demeanor, many suspected he was involved."
(Mặc dù vẻ ngoài tuyên bố vô tội của anh ta, nhiều người vẫn nghi ngờ anh ta có liên quan.)
-
professedly committed to (something)
tuyên bố cam kết với (điều gì đó), bề ngoài cam kết
"The organization is professedly committed to environmental protection, but their actions suggest otherwise."
(Tổ chức này tuyên bố cam kết bảo vệ môi trường, nhưng hành động của họ lại cho thấy điều ngược lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professedly
AdverbMột cách công khai, như đã tuyên bố; bề ngoài.
"He professedly went to the library to study, but actually spent the time chatting with friends."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He professedly completed the project, but the results were subpar. |
Anh ta tuyên bố đã hoàn thành dự án, nhưng kết quả lại không đạt tiêu chuẩn. |
| Phủ định | She professedly didn't understand the instructions, yet she executed the task perfectly. |
Cô ấy tuyên bố là không hiểu hướng dẫn, nhưng lại hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Did he professedly agree with the decision, or was he just being polite? |
Có phải anh ấy thực sự đồng ý với quyết định, hay anh ấy chỉ lịch sự thôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professedly".
