avowal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An open statement of affirmation; frank acknowledgment or admission.
Vietnamese Meaning
Sự công khai khẳng định; sự thừa nhận hoặc chấp nhận thẳng thắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her avowal of support was crucial to the project's success."
"Sự công khai ủng hộ của cô ấy là rất quan trọng đối với thành công của dự án."
-
"The politician made an avowal of his commitment to social justice."
"Chính trị gia đã công khai tuyên bố cam kết của mình đối với công bằng xã hội."
-
"The witness's avowal confirmed the defendant's alibi."
"Lời khai của nhân chứng đã xác nhận chứng cớ ngoại phạm của bị cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Avowal thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong những tình huống cần sự chắc chắn và khẳng định về niềm tin, mục tiêu hoặc trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự công khai và minh bạch của lời tuyên bố. Khác với 'confession' (thú tội) thường liên quan đến việc thừa nhận lỗi lầm, 'avowal' hướng đến sự khẳng định về điều gì đó tích cực hoặc trung lập.
Prepositions
'Avowal of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của lời tuyên bố. Ví dụ: 'avowal of faith' (sự tuyên xưng đức tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
public a public avowal (Một lời tuyên bố công khai)
-
frank a frank avowal of guilt (Sự thú nhận tội lỗi một cách thẳng thắn)
-
solemn a solemn avowal (Lời khẳng định trang trọng, lời thề)
-
open an open avowal of love (Lời bày tỏ tình yêu không che giấu)
-
make to make an avowal (Đưa ra lời tuyên bố/khẳng định)
-
retract to retract an avowal (Rút lại lời thú nhận/tuyên bố)
-
force to force an avowal (Buộc phải đưa ra lời thú nhận)
-
avowal of an avowal of one’s principles (Sự khẳng định công khai các nguyên tắc của mình)
-
avowal of an avowal of allegiance (Lời tuyên thệ trung thành)
Idioms
-
A firm avowal
Một lời khẳng định chắc chắn và kiên định
"Despite the opposition, he made a firm avowal of his decision."
(Bất chấp sự phản đối, anh ấy vẫn đưa ra một lời khẳng định chắc chắn về quyết định của mình.)
-
The courage of one's avowals
Lòng can đảm để bảo vệ lời tuyên bố/quan điểm của mình
"He showed the courage of his avowals by resigning after the scandal broke."
(Anh ấy đã thể hiện lòng can đảm bảo vệ tuyên bố của mình bằng cách từ chức sau khi vụ bê bối nổ ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avowal
nounSự công khai khẳng định; sự thừa nhận hoặc chấp nhận thẳng thắn.
"Her avowal of support was crucial to the project's success."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much deliberation, and with a heavy heart, she made a public avowal of her deepest secrets. |
Sau nhiều cân nhắc, và với một trái tim nặng trĩu, cô ấy đã công khai thú nhận những bí mật sâu kín nhất của mình. |
| Phủ định | He did not avow his support, nor did he offer any alternative, leaving everyone in a state of confusion. |
Anh ta không công khai sự ủng hộ của mình, cũng không đưa ra bất kỳ giải pháp thay thế nào, khiến mọi người rơi vào trạng thái hoang mang. |
| Nghi vấn | Considering the evidence, the testimony, and the potential consequences, will he avow his involvement in the scheme? |
Xem xét các bằng chứng, lời khai và hậu quả tiềm ẩn, liệu anh ta có thú nhận sự liên quan của mình vào kế hoạch này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had made an avowal of his feelings earlier, she would be happier now. |
Nếu anh ấy thú nhận cảm xúc của mình sớm hơn, thì bây giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn. |
| Phủ định | If she hadn't avowed her support so publicly, she might still be considered neutral. |
Nếu cô ấy không công khai tuyên bố ủng hộ của mình như vậy, cô ấy có lẽ vẫn được coi là trung lập. |
| Nghi vấn | If they had avowed their commitment to the project, would the investors be more confident now? |
Nếu họ đã tuyên bố cam kết của mình với dự án, liệu các nhà đầu tư có tự tin hơn bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made an avowal of his love for her. |
Anh ấy đã công khai bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy. |
| Phủ định | Never had she avowed such strong feelings before. |
Chưa bao giờ cô ấy bày tỏ những cảm xúc mạnh mẽ như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Should he avow his secrets, what would the consequences be? |
Nếu anh ấy thú nhận những bí mật của mình, hậu quả sẽ là gì? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to avow her love for him at the party. |
Cô ấy sẽ công khai tình yêu của mình dành cho anh ấy tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to avow the company's unethical practices. |
Họ sẽ không thừa nhận những hành vi phi đạo đức của công ty. |
| Nghi vấn | Are you going to make an avowal of faith at the ceremony? |
Bạn có định tuyên xưng đức tin của mình tại buổi lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avowal".
