(Top Banner Ad)
feeding bottle
A2
noun A2 Chăm sóc trẻ em

feeding bottle

UK: /ˈfiːdɪŋ ˈbɒtl/ • US: /ˈfiːdɪŋ ˈbɑːtl/

Nghĩa tiếng Việt

bình sữa bình bú
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bottle with an artificial nipple for giving milk or other liquids to a baby.

Vietnamese Meaning

Bình sữa, bình bú (cho trẻ em).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prepared a feeding bottle for her baby."

    "Cô ấy chuẩn bị một bình sữa cho con."

  • "Make sure the feeding bottle is clean before using it."

    "Hãy chắc chắn bình sữa sạch sẽ trước khi sử dụng."

  • "He drank all of the milk from his feeding bottle."

    "Cậu bé đã uống hết sữa trong bình sữa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feed bữa ăn (cho động vật), thức ăn
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người/vật cho ăn, máng ăn
Noun feeding sự cho ăn, việc bú sữa
Noun food thực phẩm, đồ ăn
Noun bottle chai, lọ
Verb bottle đóng chai
Adjective bottled được đóng chai
Noun bottling sự đóng chai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Middle English
feden
Old French
boteille
Middle English
botel
Modern English
feeding bottle

Nguồn gốc của 'feeding bottle'

'Feeding bottle' là một từ ghép mô tả trực tiếp chức năng của nó. 'Feeding' đến từ động từ 'to feed' (cho ăn), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan'. 'Bottle' (chai, lọ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'boteille'. Hai từ này kết hợp lại thành 'feeding bottle' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một vật dụng dùng để cho em bé bú sữa, mô tả rõ ràng mục đích sử dụng.

Usage Note

Thường được sử dụng để cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ uống sữa công thức hoặc sữa mẹ vắt ra. Khác với 'baby bottle', 'feeding bottle' nhấn mạnh mục đích cho ăn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeding bottle
  • sterile sterile feeding bottle
    (bình sữa vô trùng)
  • clean clean feeding bottle
    (bình sữa sạch)
  • empty empty feeding bottle
    (bình sữa rỗng)
  • full full feeding bottle
    (bình sữa đầy)
Verb + feeding bottle
  • prepare prepare a feeding bottle
    (chuẩn bị bình sữa)
  • sterilize sterilize a feeding bottle
    (tiệt trùng bình sữa)
  • fill fill a feeding bottle
    (đổ sữa đầy bình sữa)
  • give give a baby a feeding bottle
    (cho em bé bú bình)
  • wash wash a feeding bottle
    (rửa bình sữa)
Noun (Possessive) + feeding bottle
  • baby's baby's feeding bottle
    (bình sữa của em bé)

Idioms

  • drink from a feeding bottle

    bú bình

    "The newborn baby learns to drink from a feeding bottle quickly."

    (Em bé sơ sinh học cách bú bình rất nhanh.)

  • wean a baby off the feeding bottle

    cai bình sữa cho bé

    "It's time to wean the baby off the feeding bottle and introduce solid foods."

    (Đã đến lúc cai bình sữa cho bé và bắt đầu cho bé ăn dặm.)

  • make up a feeding bottle

    pha bình sữa

    "Could you please make up a feeding bottle for the baby?"

    (Bạn có thể pha bình sữa cho em bé được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeding bottle

noun
Lật mặt

Bình sữa, bình bú (cho trẻ em).

"She prepared a feeding bottle for her baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeding bottle".

Sự phát triển của bình sữa

Bình sữa đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể từ những chiếc bình đơn giản bằng sừng, gỗ hoặc kim loại trong lịch sử đến các thiết kế hiện đại bằng nhựa không chứa BPA, thủy tinh chịu nhiệt với núm vú silicon. Sự tiến bộ này không chỉ giúp việc cho trẻ ăn an toàn và tiện lợi hơn mà còn đảm bảo vệ sinh, dễ dàng tiệt trùng và phù hợp với nhiều loại sữa công thức.

Vai trò trong nuôi dạy trẻ

Bình sữa đóng một vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy trẻ em hiện đại. Chúng cho phép các bà mẹ linh hoạt hơn khi cần quay lại làm việc hoặc nghỉ ngơi, đồng thời giúp người cha hoặc người chăm sóc khác tham gia vào quá trình cho ăn, tăng cường gắn kết gia đình. Bình sữa cũng là một công cụ thiết yếu cho việc bổ sung hoặc thay thế hoàn toàn sữa mẹ, đặc biệt khi có những trở ngại về sức khỏe hoặc tình huống cụ thể.