(Top Banner Ad)
baby changing pad
A2
Danh từ A2 Đồ dùng cho trẻ em

baby changing pad

Nghĩa tiếng Việt

tấm lót thay tã miếng lót thay tã tấm trải thay tã cho bé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable, cushioned surface designed for changing diapers on babies.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt đệm di động được thiết kế để thay tã cho em bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always carries a baby changing pad in her diaper bag."

    "Cô ấy luôn mang theo một tấm lót thay tã trong túi đựng tã của mình."

  • "The baby changing pad provides a clean and comfortable surface for diaper changes."

    "Tấm lót thay tã em bé cung cấp một bề mặt sạch sẽ và thoải mái để thay tã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baby Em bé, trẻ sơ sinh
Verb change Thay đổi, thay tã
Noun changing table Bàn thay tã (thường là đồ nội thất cố định)
Noun pad Tấm lót, miếng đệm
Noun diaper Tã, bỉm

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cho trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English (Component: Baby)
bæbi (Middle English, referring to a small child)
English (Component: Changing)
change (Middle English, from Old French 'changer')
Modern English (Functional Compound)
baby changing pad

Sự Kết Hợp Của Nhu Cầu Tiện Lợi

Đây là một danh từ ghép mô tả chính xác chức năng của vật dụng: một tấm lót (pad) dùng để thay tã (changing) cho em bé (baby). Nó ra đời như một giải pháp hiện đại nhằm giải quyết nhu cầu vệ sinh và tiện lợi khi chăm sóc trẻ sơ sinh, giúp cha mẹ có thể thay tã cho bé trên mọi bề mặt một cách sạch sẽ và an toàn.

Quan Trọng Hóa Vệ Sinh

Dù các bộ phận cấu thành có nguồn gốc lịch sử lâu đời, sự kết hợp thành 'baby changing pad' là một sáng kiến tương đối hiện đại, phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, khi các tiêu chuẩn về vệ sinh cá nhân và công cộng được chú trọng hơn, thúc đẩy sản xuất các vật dụng chuyên dụng cho trẻ sơ sinh.

Usage Note

Thường được làm bằng vật liệu dễ lau chùi, chống thấm nước. Có thể gấp gọn để mang theo khi đi du lịch hoặc ra ngoài. Khác với bàn thay tã (changing table) cố định, baby changing pad mang tính di động cao hơn. Thường được sử dụng trên giường, sàn nhà, hoặc các bề mặt phẳng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby changing pad
  • portable portable baby changing pad
    (Tấm lót thay tã di động/gọn nhẹ)
  • waterproof waterproof baby changing pad
    (Tấm lót thay tã chống thấm nước)
  • contoured contoured baby changing pad
    (Tấm lót thay tã có đường viền (giúp giữ bé an toàn hơn))
Verb + baby changing pad
  • use use a baby changing pad
    (Sử dụng tấm lót thay tã)
  • wipe down wipe down the baby changing pad
    (Lau sạch/khử trùng tấm lót thay tã)
  • pack pack the baby changing pad
    (Đóng gói/cất tấm lót thay tã)
Noun + baby changing pad
  • cover baby changing pad cover
    (Vỏ bọc/Áo của tấm lót thay tã)
  • disposable disposable baby changing pad
    (Tấm lót thay tã dùng một lần)

Idioms

  • Keep a spare baby changing pad handy.

    Luôn giữ một tấm lót thay tã dự phòng trong tầm tay/sẵn sàng sử dụng.

    "I always keep a spare baby changing pad handy in the diaper bag."

    (Tôi luôn giữ một tấm lót thay tã dự phòng sẵn sàng trong túi tã.)

  • The essential baby changing pad accessories.

    Các phụ kiện thiết yếu cho tấm lót thay tã.

    "Do you have the essential baby changing pad accessories like wipes and disposable liners?"

    (Bạn có các phụ kiện thiết yếu cho tấm lót thay tã chưa, chẳng hạn như khăn ướt và tấm lót dùng một lần không?)

  • Designated baby changing pad area.

    Khu vực được chỉ định để sử dụng tấm lót thay tã (hoặc bàn thay tã).

    "The mall provides a designated baby changing pad area in the family restroom."

    (Trung tâm thương mại cung cấp khu vực được chỉ định để thay tã cho em bé trong nhà vệ sinh gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby changing pad

Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt đệm di động được thiết kế để thay tã cho em bé.

"She always carries a baby changing pad in her diaper bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby changing pad".

Tiêu Chuẩn Vệ Sinh Công Cộng

Ở các nước phương Tây, việc cung cấp các thiết bị thay tã, chẳng hạn như bàn thay tã tích hợp (thường bao gồm một tấm pad mỏng) tại nhà vệ sinh công cộng là một tiêu chuẩn dịch vụ cơ bản. Điều này thể hiện sự quan tâm đến các gia đình có trẻ nhỏ và thúc đẩy quyền bình đẳng, khi khu vực này thường được lắp đặt ở cả nhà vệ sinh nam và nữ.

Vật Dụng Thiết Yếu Trong Diaper Bag

Tấm lót thay tã di động (portable baby changing pad) được xem là vật dụng không thể thiếu (essential) trong chiếc túi đựng tã (diaper bag). Nó cho phép cha mẹ thay tã cho bé bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu (trong xe hơi, trên ghế công viên, hay nhà bạn bè) mà vẫn đảm bảo độ sạch sẽ và thoải mái tối đa cho em bé.