sin city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city known for its high concentration of vices and illegal activities, such as gambling, prostitution, and organized crime.
Vietnamese Meaning
Một thành phố nổi tiếng vì có nhiều tệ nạn và các hoạt động bất hợp pháp, như cờ bạc, mại dâm và tội phạm có tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Las Vegas is often referred to as 'sin city'."
"Las Vegas thường được gọi là 'thành phố tội lỗi'."
-
"The movie depicted the city as a glamorous but dangerous sin city."
"Bộ phim miêu tả thành phố như một thành phố tội lỗi hào nhoáng nhưng nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (from 'sin') | sin | tội lỗi, sự phạm tội |
| Verb (from 'sin') | to sin | phạm tội, làm điều sai trái |
| Adjective (from 'sin') | sinful | có tội, đầy tội lỗi, đồi bại |
| Noun (from 'sin') | sinner | kẻ tội lỗi, người phạm tội |
| Noun (from 'city') | city | thành phố, đô thị |
| Adjective (from 'city') | civic | thuộc về thành phố, thuộc về công dân |
| Noun (from 'city') | citizen | công dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "sin city" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ những thành phố mà các hoạt động phi đạo đức và bất hợp pháp diễn ra công khai và phổ biến. Nó thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và báo chí để tạo ấn tượng mạnh về sự suy đồi và trụy lạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious notorious sin city (thành phố tội lỗi khét tiếng)
-
bustling bustling sin city (thành phố tội lỗi nhộn nhịp)
-
vibrant vibrant sin city (thành phố tội lỗi sôi động)
-
visit visit sin city (ghé thăm thành phố tội lỗi)
-
escape escape sin city (thoát khỏi thành phố tội lỗi)
-
rule rule sin city (cai trị thành phố tội lỗi)
-
allure the allure of sin city (sức quyến rũ của thành phố tội lỗi)
-
heart the heart of sin city (trung tâm của thành phố tội lỗi)
Idioms
-
Welcome to Sin City
Một lời chào mừng đến một nơi nổi tiếng với các hoạt động giải trí không lành mạnh, cờ bạc và các tệ nạn xã hội.
"With its dazzling lights and endless casinos, you know you've arrived when they say, 'Welcome to Sin City!'"
(Với những ánh đèn rực rỡ và sòng bạc bất tận, bạn biết mình đã đến nơi khi nghe câu 'Chào mừng đến với Thành phố Tội lỗi!')
-
The bright lights of Sin City
Ánh đèn lộng lẫy, quyến rũ của một thành phố nổi tiếng về giải trí và các hoạt động tiêu cực.
"Many are drawn to the bright lights of Sin City, hoping for fortune or just a wild time."
(Nhiều người bị thu hút bởi ánh đèn rực rỡ của Thành phố Tội lỗi, hy vọng tìm kiếm vận may hoặc đơn giản chỉ là một khoảng thời gian vui chơi hoang dại.)
-
What happens in Sin City, stays in Sin City
Mọi chuyện xảy ra ở một nơi nổi tiếng với sự buông thả sẽ được giữ kín ở đó (tương tự như câu 'What happens in Vegas, stays in Vegas').
"He always joked, 'What happens in Sin City, stays in Sin City,' before heading off for his annual trip."
(Anh ấy luôn đùa rằng, 'Chuyện gì xảy ra ở Thành phố Tội lỗi thì sẽ ở lại Thành phố Tội lỗi,' trước khi lên đường cho chuyến đi hàng năm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sin city
NounMột thành phố nổi tiếng vì có nhiều tệ nạn và các hoạt động bất hợp pháp, như cờ bạc, mại dâm và tội phạm có tổ chức.
"Las Vegas is often referred to as 'sin city'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sin city".
