(Top Banner Ad)
normal bite
B2
Danh từ B2 Nha khoa

normal bite

UK: /ˈnɔːməl baɪt/ • US: /ˈnɔːrməl baɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khớp cắn bình thường khớp cắn chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proper alignment of the teeth when the jaws are closed.

Vietnamese Meaning

Sự khớp cắn bình thường, là sự sắp xếp răng đúng vị trí khi hàm đóng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist examined the patient's teeth to check for a normal bite."

    "Nha sĩ kiểm tra răng của bệnh nhân để xem có khớp cắn bình thường không."

  • "Early orthodontic treatment can help to achieve a normal bite."

    "Điều trị chỉnh nha sớm có thể giúp đạt được khớp cắn bình thường."

  • "A normal bite is essential for proper chewing and speech."

    "Một khớp cắn bình thường là điều cần thiết cho việc nhai và phát âm đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj normal bình thường, chuẩn mực
N norm tiêu chuẩn, quy tắc
N normalcy tình trạng bình thường, sự bình thường
V normalize bình thường hóa
Adj abnormal bất thường, không bình thường
N bite vết cắn, miếng cắn, khớp cắn
V bite cắn, táp
Adj biting sắc bén, gay gắt (ví dụ: biting wind - gió sắc lạnh)

Synonyms

proper occlusion (khớp cắn đúng)ideal bite (khớp cắn lý tưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gnō- (to know)
Latin
norma (carpenter's square, rule)
Latin
normalis (according to a rule, regular)
Old French
normal
English
normal
PIE
*bʰeid- (to split)
Proto-Germanic
*bītaną
Old English
bītan
English
bite
English
normal bite (combination)

Nguồn gốc của 'Normal' và 'Bite'

Cụm từ 'normal bite' mô tả một tình trạng khớp cắn lý tưởng hoặc chuẩn mực trong nha khoa. Từ 'normal' (bình thường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là thước thợ mộc, sau đó phát triển thành 'quy tắc' hay 'tiêu chuẩn'. Còn từ 'bite' (cắn, khớp cắn) lại xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mô tả hành động răng trên và răng dưới tiếp xúc với nhau. Khi kết hợp lại, 'normal bite' tạo thành một khái niệm quan trọng để chỉ sự sắp xếp răng miệng chuẩn xác, đóng vai trò cốt yếu cho cả chức năng ăn nhai và thẩm mỹ.

Usage Note

Trong nha khoa, 'normal bite' chỉ sự khớp cắn lý tưởng, trong đó các răng hàm trên và răng hàm dưới khớp với nhau một cách chính xác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ăn nhai và phát âm. Nó còn liên quan đến sự cân bằng và chức năng của các cơ hàm. Khác với 'malocclusion' (khớp cắn lệch lạc) là tình trạng răng không khớp đúng.

Prepositions

of

Thường dùng 'normal bite of' để chỉ khớp cắn bình thường của một người cụ thể hoặc một nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal bite
  • healthy healthy normal bite
    (khớp cắn bình thường khỏe mạnh)
  • ideal ideal normal bite
    (khớp cắn bình thường lý tưởng)
  • proper proper normal bite
    (khớp cắn bình thường đúng chuẩn)
Verb + normal bite
  • achieve achieve a normal bite
    (đạt được khớp cắn bình thường)
  • restore restore a normal bite
    (khôi phục khớp cắn bình thường)
  • maintain maintain a normal bite
    (duy trì khớp cắn bình thường)

Idioms

  • establish a normal bite

    thiết lập khớp cắn bình thường

    "The orthodontist worked to establish a normal bite for the patient through braces."

    (Bác sĩ chỉnh nha đã nỗ lực để thiết lập một khớp cắn bình thường cho bệnh nhân thông qua niềng răng.)

  • return to a normal bite

    trở lại khớp cắn bình thường

    "After the corrective jaw surgery, it took several months for her to return to a normal bite."

    (Sau ca phẫu thuật hàm chỉnh hình, cô ấy mất vài tháng để trở lại khớp cắn bình thường.)

  • have a normal bite

    có khớp cắn bình thường

    "Most children with a normal bite don't require extensive orthodontic treatment."

    (Hầu hết trẻ em có khớp cắn bình thường không cần điều trị chỉnh nha chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal bite

Danh từ
Lật mặt

Sự khớp cắn bình thường, là sự sắp xếp răng đúng vị trí khi hàm đóng lại.

"The dentist examined the patient's teeth to check for a normal bite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal bite".

Sức khỏe răng miệng và chức năng ăn nhai

Một khớp cắn bình thường (normal bite) là nền tảng cho sức khỏe răng miệng toàn diện và chức năng ăn nhai hiệu quả. Nó không chỉ đảm bảo khả năng cắn và nhai thức ăn đúng cách, giúp tiêu hóa tốt hơn, mà còn góp phần vào việc phát âm rõ ràng, ngăn ngừa các vấn đề về răng như mòn men, sâu răng do cắn sai, và giảm nguy cơ mắc các bệnh về khớp thái dương hàm (TMJ disorders) gây đau đớn.

Tiêu chuẩn thẩm mỹ và vai trò của chỉnh nha

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, một nụ cười đẹp với hàm răng đều và khớp cắn chuẩn mực được xem là biểu tượng của sức khỏe, sự tự tin và thành công xã hội. Điều này thúc đẩy nhu cầu chỉnh nha rất lớn, với hàng triệu người, từ trẻ em đến người lớn, tìm đến các phương pháp như niềng răng hoặc máng trong suốt để đạt được một 'normal bite' không chỉ vì chức năng mà còn vì lý do thẩm mỹ và mong muốn cải thiện hình ảnh bản thân trong giao tiếp xã hội.