normal bite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự khớp cắn bình thường, là sự sắp xếp răng đúng vị trí khi hàm đóng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dentist examined the patient's teeth to check for a normal bite."
"Nha sĩ kiểm tra răng của bệnh nhân để xem có khớp cắn bình thường không."
-
"Early orthodontic treatment can help to achieve a normal bite."
"Điều trị chỉnh nha sớm có thể giúp đạt được khớp cắn bình thường."
-
"A normal bite is essential for proper chewing and speech."
"Một khớp cắn bình thường là điều cần thiết cho việc nhai và phát âm đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | normal | bình thường, chuẩn mực |
| N | norm | tiêu chuẩn, quy tắc |
| N | normalcy | tình trạng bình thường, sự bình thường |
| V | normalize | bình thường hóa |
| Adj | abnormal | bất thường, không bình thường |
| N | bite | vết cắn, miếng cắn, khớp cắn |
| V | bite | cắn, táp |
| Adj | biting | sắc bén, gay gắt (ví dụ: biting wind - gió sắc lạnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nha khoa, 'normal bite' chỉ sự khớp cắn lý tưởng, trong đó các răng hàm trên và răng hàm dưới khớp với nhau một cách chính xác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ăn nhai và phát âm. Nó còn liên quan đến sự cân bằng và chức năng của các cơ hàm. Khác với 'malocclusion' (khớp cắn lệch lạc) là tình trạng răng không khớp đúng.
Prepositions
Thường dùng 'normal bite of' để chỉ khớp cắn bình thường của một người cụ thể hoặc một nhóm người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy normal bite (khớp cắn bình thường khỏe mạnh)
-
ideal ideal normal bite (khớp cắn bình thường lý tưởng)
-
proper proper normal bite (khớp cắn bình thường đúng chuẩn)
-
achieve achieve a normal bite (đạt được khớp cắn bình thường)
-
restore restore a normal bite (khôi phục khớp cắn bình thường)
-
maintain maintain a normal bite (duy trì khớp cắn bình thường)
Idioms
-
establish a normal bite
thiết lập khớp cắn bình thường
"The orthodontist worked to establish a normal bite for the patient through braces."
(Bác sĩ chỉnh nha đã nỗ lực để thiết lập một khớp cắn bình thường cho bệnh nhân thông qua niềng răng.)
-
return to a normal bite
trở lại khớp cắn bình thường
"After the corrective jaw surgery, it took several months for her to return to a normal bite."
(Sau ca phẫu thuật hàm chỉnh hình, cô ấy mất vài tháng để trở lại khớp cắn bình thường.)
-
have a normal bite
có khớp cắn bình thường
"Most children with a normal bite don't require extensive orthodontic treatment."
(Hầu hết trẻ em có khớp cắn bình thường không cần điều trị chỉnh nha chuyên sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal bite
Danh từSự khớp cắn bình thường, là sự sắp xếp răng đúng vị trí khi hàm đóng lại.
"The dentist examined the patient's teeth to check for a normal bite."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal bite".
