(Top Banner Ad)
bad magic
B1
Cụm danh từ B1 Siêu nhiên, Văn hóa đại chúng

bad magic

UK: /bæd ˈmædʒɪk/ • US: /bæd ˈmædʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tà thuật ma thuật đen phép thuật xấu phép thuật thất bại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Magic that is ineffective, harmful, or used for evil purposes.

Vietnamese Meaning

Phép thuật không hiệu quả, có hại, hoặc được sử dụng cho mục đích xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wizard accidentally performed bad magic, turning the prince into a frog."

    "Nhà ảo thuật vô tình thực hiện phép thuật xấu, biến hoàng tử thành một con ếch."

  • "The villagers blamed the strange occurrences on bad magic."

    "Dân làng đổ lỗi cho những sự việc kỳ lạ là do phép thuật xấu."

  • "His attempt at healing turned into bad magic, worsening the patient's condition."

    "Nỗ lực chữa bệnh của anh ta biến thành phép thuật xấu, làm tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tồi tệ, xấu
Noun magic phép thuật
Adjective magical thuộc về phép thuật, kỳ diệu
Adverb magically một cách kỳ diệu

Synonyms

dark magic (phép thuật hắc ám)evil magic (phép thuật tà ác)unsuccessful magic (phép thuật không thành công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
bad
Old French
magique
Latin
magia
PIE
*magh-

Nguồn gốc của 'magic'

Từ 'magic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'magikos', liên quan đến các pháp sư Ba Tư cổ đại. Người Hy Lạp coi những pháp sư này có kiến thức bí mật và khả năng siêu nhiên.

Nguồn gốc của 'bad'

Từ 'bad' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'vô dụng' hoặc 'không tốt'. Nó mang ý nghĩa tiêu cực từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các phép thuật vụng về, xui xẻo, hoặc các hành động phù phép có ý đồ xấu. Nó mang sắc thái tiêu cực, trái ngược với 'good magic' (phép thuật tốt). 'Bad' ở đây nhấn mạnh tính chất tiêu cực hoặc không thành công của phép thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad magic
  • real real bad magic
    (phép thuật xấu thực sự)
  • dark dark bad magic
    (phép thuật xấu hắc ám)
Verb + bad magic
  • use use bad magic
    (sử dụng phép thuật xấu)
  • practice practice bad magic
    (thực hành phép thuật xấu)

Idioms

  • That's bad magic

    Đó là một điều xui xẻo/tồi tệ.

    "Losing all your money gambling? That's bad magic."

    (Mất hết tiền khi đánh bạc? Đó là một điều xui xẻo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad magic

Cụm danh từ
Lật mặt

Phép thuật không hiệu quả, có hại, hoặc được sử dụng cho mục đích xấu.

"The wizard accidentally performed bad magic, turning the prince into a frog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad magic".

Phép thuật trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, phép thuật thường được chia thành 'phép thuật trắng' (white magic) để làm điều tốt và 'phép thuật đen' (black magic) để làm điều xấu. 'Bad magic' thường liên quan đến 'phép thuật đen'.