(Top Banner Ad)
dark magic
B2
noun B2 Siêu nhiên, Huyền bí, Giả tưởng

dark magic

UK: /dɑːk ˈmædʒɪk/ • US: /dɑːrk ˈmædʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ma thuật hắc ám tà thuật phép thuật đen tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Magic or sorcery that is used for evil purposes.

Vietnamese Meaning

Ma thuật hoặc phù phép được sử dụng cho các mục đích xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sorcerer was known for his mastery of dark magic."

    "Tên phù thủy đó nổi tiếng với sự thành thạo ma thuật hắc ám."

  • "The ancient book contained forbidden knowledge of dark magic."

    "Cuốn sách cổ chứa đựng kiến thức cấm đoán về ma thuật hắc ám."

  • "She used dark magic to control the king."

    "Cô ta đã sử dụng ma thuật hắc ám để điều khiển nhà vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magic ma thuật, phép thuật
Noun magician pháp sư, thầy phù thủy, ảo thuật gia
Adjective magical kỳ diệu, thuộc về ma thuật
Adverb magically một cách kỳ diệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Huyền bí, Giả tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
deorc (dark) + Old French magique (magic)
Proto-Germanic
*derkaz (dark) + Latin magica (magic)
Proto-Indo-European
*dʰerg- (to dim) + *magh- (to be able, to have power)

Nguồn Gốc Của 'Magic'

Từ 'magic' (ma thuật) bắt nguồn từ 'magus' trong tiếng Ba Tư cổ, dùng để chỉ các nhà chiêm tinh và tu sĩ của Hỏa giáo. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại coi kiến thức của họ vừa uyên bác vừa bí ẩn, từ đó 'magikós' (tiếng Hy Lạp) và 'magica' (tiếng Latin) ra đời, mang ý nghĩa về những nghệ thuật siêu nhiên.

Khái Niệm 'Trắng' và 'Đen'

Sự phân biệt giữa 'ma thuật hắc ám' (dark/black magic) và 'ma thuật ánh sáng' (white magic) trở nên phổ biến ở châu Âu thời Phục hưng. 'Ma thuật hắc ám' thường gắn liền với việc triệu hồi ác quỷ, gây hại và ích kỷ, trong khi 'ma thuật ánh sáng' tập trung vào chữa lành và giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ 'dark magic' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, thường liên quan đến việc sử dụng sức mạnh siêu nhiên để gây hại, kiểm soát hoặc đạt được những mục đích ích kỷ và tàn bạo. Nó thường được miêu tả tương phản với 'white magic' (ma thuật trắng) hoặc 'good magic' (ma thuật thiện), vốn được sử dụng cho mục đích chữa lành và bảo vệ. Sắc thái của 'dark magic' thường bao gồm sự vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc sự thỏa thuận với các thế lực xấu xa.

Prepositions

with of

'with dark magic' thường diễn tả việc sử dụng dark magic như một công cụ hoặc phương tiện (ví dụ: He cursed the village with dark magic). 'of dark magic' thường diễn tả nguồn gốc hoặc bản chất của một cái gì đó (ví dụ: A ritual of dark magic).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dark magic
  • practice dark magic
    (thực hành hắc thuật)
  • use dark magic
    (sử dụng hắc thuật)
  • wield dark magic
    (vận dụng hắc thuật (thường nói về quyền năng))
  • dabble in dark magic
    (dính líu đến hắc thuật, học đòi hắc thuật)
  • resort to dark magic
    (phải dùng đến hắc thuật (như giải pháp cuối cùng))
Adjective + dark magic
  • ancient dark magic
    (hắc thuật cổ xưa)
  • forbidden dark magic
    (hắc thuật bị cấm)
  • powerful dark magic
    (hắc thuật quyền năng)
  • corrupting dark magic
    (hắc thuật tha hóa, làm biến chất)

Idioms

  • the dark arts

    Những mánh khoé, kỹ năng phức tạp, bí mật và thường mang tính tiêu cực hoặc phi đạo đức trong một lĩnh vực nào đó (chính trị, kinh doanh, v.v.).

    "He is a master of the dark arts of political maneuvering."

    (Ông ta là một bậc thầy về những mánh khoé chính trị mờ ám.)

  • There's no dark magic to it.

    Không có gì phức tạp hay bí ẩn cả; nó đơn giản hơn bạn nghĩ.

    "To learn to bake a cake, you just need to follow the recipe. There's no dark magic to it."

    (Để học làm bánh, bạn chỉ cần làm theo công thức. Chẳng có gì cao siêu cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark magic

noun
Lật mặt

Ma thuật hoặc phù phép được sử dụng cho các mục đích xấu xa.

"The sorcerer was known for his mastery of dark magic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark magic".

Hắc Thuật Trong Văn Hóa Đại Chúng

Khái niệm 'hắc thuật' là một yếu tố kinh điển trong văn học và phim ảnh giả tưởng phương Tây. Nổi bật nhất là 'Nghệ thuật Hắc ám' (The Dark Arts) trong Harry Potter, do các Tử thần Thực tử sử dụng, hay ma thuật của Sauron trong 'Chúa tể những chiếc nhẫn'. Nó thường tượng trưng cho con đường dẫn đến quyền lực một cách nhanh chóng nhưng phải trả giá bằng sự tha hóa.

Sự Đối Lập Giữa Ma Thuật 'Đen' và 'Trắng'

Trong nhiều truyền thống huyền bí phương Tây, ma thuật được chia thành hai loại: ma thuật đen (black magic) và ma thuật trắng (white magic). Ma thuật đen, đồng nghĩa với hắc thuật, nhằm mục đích gây hại, kiểm soát người khác hoặc phục vụ lợi ích cá nhân. Ngược lại, ma thuật trắng được cho là dùng để chữa bệnh, bảo vệ và mang lại lợi ích chung.