good magic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Magic that is considered morally good, beneficial, or performed with positive intentions.
Vietnamese Meaning
Ma thuật được coi là tốt về mặt đạo đức, có lợi hoặc được thực hiện với ý định tích cực. Thường được hiểu là phép thuật 'trắng' trái ngược với phép thuật 'đen'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fairy godmother used good magic to transform Cinderella's life."
"Bà tiên đỡ đầu đã sử dụng phép thuật tốt để thay đổi cuộc đời của Cinderella."
-
"She believed that good magic could heal her broken heart."
"Cô ấy tin rằng phép thuật tốt có thể chữa lành trái tim tan vỡ của mình."
-
"The village relied on the good magic of the shaman to protect them from harm."
"Ngôi làng dựa vào phép thuật tốt của pháp sư để bảo vệ họ khỏi nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả loại phép thuật được sử dụng để chữa bệnh, giúp đỡ người khác, hoặc mang lại may mắn. Nó nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và mục đích tốt đẹp của hành động ma thuật. Cần phân biệt với 'bad magic' (phép thuật xấu, hắc ám) hoặc 'neutral magic' (phép thuật trung tính, không mang ý nghĩa đạo đức cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful good magic (phép thuật tốt mạnh mẽ)
-
ancient ancient good magic (phép thuật tốt cổ xưa)
-
pure pure good magic (phép thuật tốt thuần khiết)
-
use use good magic (sử dụng phép thuật tốt)
-
believe in believe in good magic (tin vào phép thuật tốt)
-
practice practice good magic (thực hành phép thuật tốt)
Idioms
-
There's no magic bullet.
Không có giải pháp thần kỳ nào cả.
"We need to work hard; there's no magic bullet to solve this problem."
(Chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ; không có giải pháp thần kỳ nào để giải quyết vấn đề này cả.)
-
Magic touch
Bàn tay vàng, khả năng đặc biệt.
"She has a magic touch when it comes to gardening."
(Cô ấy có một bàn tay vàng khi nói đến làm vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good magic
Tính từ + Danh từMa thuật được coi là tốt về mặt đạo đức, có lợi hoặc được thực hiện với ý định tích cực. Thường được hiểu là phép thuật 'trắng' trái ngược với phép thuật 'đen'.
"The fairy godmother used good magic to transform Cinderella's life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good magic".
