good run
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn thành công hoặc may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team had a good run in the playoffs, making it to the finals."
"Đội đã có một giai đoạn thi đấu thành công ở vòng loại trực tiếp, tiến vào trận chung kết."
-
"The restaurant had a good run after the new chef arrived."
"Nhà hàng đã có một giai đoạn kinh doanh tốt sau khi đầu bếp mới đến."
-
"He's hoping for a good run with his new business venture."
"Anh ấy hy vọng sẽ có một giai đoạn thành công với dự án kinh doanh mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian mà một người, một công ty, hoặc một tổ chức nào đó đạt được những thành tựu đáng kể. Nó có thể ám chỉ một chuỗi các sự kiện tích cực liên tiếp hoặc một giai đoạn hoạt động hiệu quả. So sánh với 'lucky streak' (chuỗi may mắn) có sắc thái nhấn mạnh yếu tố may mắn hơn, trong khi 'good run' có thể bao gồm cả yếu tố nỗ lực và kỹ năng. 'Successful period' là một cụm từ tương đương có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liên tiếp.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để diễn tả ai đó đang trải qua hoặc đã trải qua một giai đoạn thành công. Ví dụ: 'The company had a good run last year' (Công ty đã có một năm thành công vào năm ngoái). 'They enjoyed a good run in the market' (Họ đã có một giai đoạn thành công trên thị trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have a good run (có một giai đoạn thuận lợi/thành công)
-
enjoy to enjoy a good run (tận hưởng một chuỗi thành công)
-
make to make a good run (thực hiện một nỗ lực/chặng đường tốt (ví dụ trong thi đấu hoặc một cuộc tấn công))
-
long a long good run (một giai đoạn thành công kéo dài)
-
great a great good run (một giai đoạn thành công tuyệt vời)
-
impressive an impressive good run (một chuỗi thành công ấn tượng)
Idioms
-
give someone a good run for their money
Là một đối thủ mạnh, khiến ai đó phải nỗ lực rất nhiều để giành chiến thắng; không dễ dàng bị đánh bại.
"The underdog team really gave the champions a good run for their money."
(Đội yếu hơn đã thực sự khiến nhà vô địch phải rất vất vả mới giành được chiến thắng.)
-
have had a good run
Có một giai đoạn thành công hoặc được sử dụng tốt trong quá khứ, thường ngụ ý rằng giai đoạn đó đã kết thúc hoặc sắp kết thúc.
"My old car has had a good run, but it's time for a new one."
(Chiếc xe cũ của tôi đã chạy rất tốt trong một thời gian dài, nhưng giờ là lúc tôi cần một chiếc mới.)
-
make a good run at something
Thực hiện một nỗ lực tốt để đạt được điều gì đó; cố gắng hết sức (đặc biệt là trong một cuộc đua hoặc để giành được một vị trí).
"He decided to make a good run at the promotion."
(Anh ấy quyết định nỗ lực hết mình để được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good run
Danh từMột giai đoạn thành công hoặc may mắn.
"The team had a good run in the playoffs, making it to the finals."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's good run helped him win the marathon. |
Cuộc chạy tốt của anh trai tôi đã giúp anh ấy thắng cuộc thi marathon. |
| Phủ định | The team's good run wasn't enough to secure the championship. |
Chuỗi trận chạy tốt của đội không đủ để đảm bảo chức vô địch. |
| Nghi vấn | Was it Sarah and John's good run that led to the project's success? |
Có phải chuỗi hoạt động tốt của Sarah và John đã dẫn đến thành công của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good run".
