(Top Banner Ad)
good run
B1
Danh từ B1 Tổng quát

good run

UK: /ɡʊd rʌn/ • US: /ɡʊd rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thành công thời kỳ hoàng kim giai đoạn hoạt động hiệu quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of success or good fortune.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thành công hoặc may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team had a good run in the playoffs, making it to the finals."

    "Đội đã có một giai đoạn thi đấu thành công ở vòng loại trực tiếp, tiến vào trận chung kết."

  • "The restaurant had a good run after the new chef arrived."

    "Nhà hàng đã có một giai đoạn kinh doanh tốt sau khi đầu bếp mới đến."

  • "He's hoping for a good run with his new business venture."

    "Anh ấy hy vọng sẽ có một giai đoạn thành công với dự án kinh doanh mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness Lòng tốt, sự tốt lành
Adverb well Tốt, giỏi (dạng phó từ của 'good')
Noun runner Người chạy bộ, vận động viên điền kinh
Noun running Sự chạy, hoạt động chạy bộ; tình trạng đang vận hành
Verb rerun Chiếu lại, chạy lại
Verb outrun Chạy vượt qua, chạy nhanh hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz (ancestor of 'good')
Old English
gōd ('good')
Proto-Germanic
*rinnanã (ancestor of 'run')
Old English
rinnan ('to run')
Modern English
good run (phrase formed by combining 'good' and 'run')

Nguồn gốc cụm từ 'good run'

Cụm từ 'good run' được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'good' (tốt, may mắn) và 'run' (chạy, một giai đoạn liên tục). Từ 'good' có nguồn gốc từ 'gōd' trong tiếng Anh cổ, và 'run' từ 'rinnan'. Khi kết hợp lại, chúng dùng để diễn tả một khoảng thời gian hoặc một chuỗi sự kiện diễn ra thuận lợi, thành công, hoặc một nỗ lực tốt đẹp, đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao hoặc kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian mà một người, một công ty, hoặc một tổ chức nào đó đạt được những thành tựu đáng kể. Nó có thể ám chỉ một chuỗi các sự kiện tích cực liên tiếp hoặc một giai đoạn hoạt động hiệu quả. So sánh với 'lucky streak' (chuỗi may mắn) có sắc thái nhấn mạnh yếu tố may mắn hơn, trong khi 'good run' có thể bao gồm cả yếu tố nỗ lực và kỹ năng. 'Successful period' là một cụm từ tương đương có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liên tiếp.

Prepositions

have enjoy had

Các giới từ này được sử dụng để diễn tả ai đó đang trải qua hoặc đã trải qua một giai đoạn thành công. Ví dụ: 'The company had a good run last year' (Công ty đã có một năm thành công vào năm ngoái). 'They enjoyed a good run in the market' (Họ đã có một giai đoạn thành công trên thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + good run
  • have to have a good run
    (có một giai đoạn thuận lợi/thành công)
  • enjoy to enjoy a good run
    (tận hưởng một chuỗi thành công)
  • make to make a good run
    (thực hiện một nỗ lực/chặng đường tốt (ví dụ trong thi đấu hoặc một cuộc tấn công))
Tính từ + good run
  • long a long good run
    (một giai đoạn thành công kéo dài)
  • great a great good run
    (một giai đoạn thành công tuyệt vời)
  • impressive an impressive good run
    (một chuỗi thành công ấn tượng)

Idioms

  • give someone a good run for their money

    Là một đối thủ mạnh, khiến ai đó phải nỗ lực rất nhiều để giành chiến thắng; không dễ dàng bị đánh bại.

    "The underdog team really gave the champions a good run for their money."

    (Đội yếu hơn đã thực sự khiến nhà vô địch phải rất vất vả mới giành được chiến thắng.)

  • have had a good run

    Có một giai đoạn thành công hoặc được sử dụng tốt trong quá khứ, thường ngụ ý rằng giai đoạn đó đã kết thúc hoặc sắp kết thúc.

    "My old car has had a good run, but it's time for a new one."

    (Chiếc xe cũ của tôi đã chạy rất tốt trong một thời gian dài, nhưng giờ là lúc tôi cần một chiếc mới.)

  • make a good run at something

    Thực hiện một nỗ lực tốt để đạt được điều gì đó; cố gắng hết sức (đặc biệt là trong một cuộc đua hoặc để giành được một vị trí).

    "He decided to make a good run at the promotion."

    (Anh ấy quyết định nỗ lực hết mình để được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good run

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn thành công hoặc may mắn.

"The team had a good run in the playoffs, making it to the finals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's good run helped him win the marathon.
Cuộc chạy tốt của anh trai tôi đã giúp anh ấy thắng cuộc thi marathon.
Phủ định
The team's good run wasn't enough to secure the championship.
Chuỗi trận chạy tốt của đội không đủ để đảm bảo chức vô địch.
Nghi vấn
Was it Sarah and John's good run that led to the project's success?
Có phải chuỗi hoạt động tốt của Sarah và John đã dẫn đến thành công của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good run".

Giá trị của sự bền bỉ và chuỗi thành công

Trong văn hóa phương Tây, 'good run' thường được sử dụng để tôn vinh sự bền bỉ, nỗ lực liên tục và những giai đoạn thành công nối tiếp nhau. Cụm từ này phản ánh quan niệm rằng thành công không chỉ là một khoảnh khắc đơn lẻ mà là một hành trình, một chuỗi các kết quả tốt đẹp đạt được nhờ sự kiên trì và cố gắng.

Nhận thức về sự kết thúc tự nhiên của một chu kỳ

Cụm từ 'have had a good run' cũng mang một ý nghĩa sâu sắc, giúp người nói và người nghe chấp nhận rằng mọi thứ tốt đẹp đều có điểm kết thúc. Nó thường được dùng để nhìn nhận một giai đoạn thành công (của một sản phẩm, sự nghiệp, hay thậm chí một mối quan hệ) đã kết thúc một cách trân trọng, không nuối tiếc vì đã có một hành trình hoặc thời gian đáng giá.