(Top Banner Ad)
bad science
B2
Danh từ ghép B2 Khoa học

bad science

Nghĩa tiếng Việt

khoa học tồi nghiên cứu khoa học kém chất lượng nghiên cứu khoa học sai sót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research or scientific practice that is poorly conducted, uses flawed methodology, or draws unsubstantiated conclusions.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hoặc thực hành khoa học được thực hiện kém, sử dụng phương pháp luận sai sót hoặc đưa ra kết luận không có cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study was criticized for being an example of bad science."

    "Nghiên cứu đó bị chỉ trích vì là một ví dụ về khoa học tồi."

  • "The media often promotes bad science, leading to public misunderstanding."

    "Các phương tiện truyền thông thường quảng bá khoa học tồi, dẫn đến sự hiểu lầm của công chúng."

  • "It is important to critically evaluate scientific claims to avoid being misled by bad science."

    "Điều quan trọng là phải đánh giá một cách nghiêm túc các tuyên bố khoa học để tránh bị đánh lừa bởi khoa học tồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pseudoscience Giả khoa học (thứ không phải khoa học nhưng được trình bày như khoa học)
Noun misconduct Hành vi sai trái (trong nghiên cứu khoa học)
Adjective unreliable Không đáng tin cậy (khi nói về kết quả nghiên cứu)
Noun scientist Nhà khoa học

Synonyms

flawed research (nghiên cứu có sai sót)poor research (nghiên cứu kém)

Antonyms

good science (khoa học tốt)sound research (nghiên cứu vững chắc)

Related Words

pseudoscience (ngụy khoa học)scientific misconduct (hành vi sai trái khoa học)research bias (thiên vị nghiên cứu)

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
bad
English
science
English (Compound)
bad science

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'bad science' (khoa học tồi tệ) là một cụm danh từ kép, xuất hiện trong các cuộc tranh luận công khai để phân biệt những nghiên cứu khoa học nghiêm túc, có phương pháp luận chặt chẽ ('good science') với những nghiên cứu có sai sót về phương pháp, thiếu kiểm chứng, hoặc bị thao túng vì lợi ích cá nhân hay chính trị. Việc sử dụng rộng rãi cụm từ này thể hiện sự gia tăng nhận thức của công chúng về tầm quan trọng của tính minh bạch và độ tin cậy trong nghiên cứu.

Usage Note

“Bad science” thường dùng để chỉ những nghiên cứu có lỗ hổng trong thiết kế, thu thập dữ liệu, phân tích hoặc diễn giải kết quả. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu tính chính xác, độ tin cậy và tính khách quan trong quá trình nghiên cứu. Khác với “pseudoscience” (ngụy khoa học) vốn cố tình giả mạo khoa học, “bad science” có thể là kết quả của sự thiếu kinh nghiệm, bất cẩn, hoặc thậm chí là cố gắng đạt được kết quả mong muốn một cách vô thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad science
  • expose expose bad science
    (Phơi bày, vạch trần khoa học tồi tệ)
  • fund fund bad science
    (Tài trợ cho nghiên cứu khoa học kém chất lượng)
  • debunk debunk bad science claims
    (Bác bỏ những tuyên bố của khoa học tồi tệ)
Adjective + bad science
  • junk junk science
    (Khoa học rác (đồng nghĩa với bad science, ám chỉ nghiên cứu vô giá trị))
  • flawed flawed bad science
    (Nghiên cứu khoa học tồi tệ và đầy sai sót)
  • dangerous dangerous bad science
    (Khoa học tồi tệ gây nguy hiểm)
Noun + of bad science
  • victims victims of bad science
    (Các nạn nhân của khoa học tồi tệ (ví dụ: người dùng sản phẩm dựa trên nghiên cứu sai lầm))

Idioms

  • A clear example of bad science

    Một ví dụ rõ ràng về khoa học tồi tệ/kém chất lượng

    "The study relying solely on anecdotal evidence is a clear example of bad science."

    (Nghiên cứu chỉ dựa vào bằng chứng giai thoại là một ví dụ rõ ràng về khoa học tồi tệ.)

  • To succumb to bad science

    Mắc phải/tin theo khoa học tồi tệ

    "Many people unfortunately succumb to bad science promoted on social media."

    (Nhiều người thật không may đã mắc phải các nghiên cứu khoa học tồi tệ được quảng bá trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad science

Danh từ ghép
Lật mặt

Nghiên cứu hoặc thực hành khoa học được thực hiện kém, sử dụng phương pháp luận sai sót hoặc đưa ra kết luận không có cơ sở.

"The study was criticized for being an example of bad science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have recognized that many early studies were based on bad science.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ nhận ra rằng nhiều nghiên cứu ban đầu dựa trên cơ sở khoa học tồi.
Phủ định
By the time they publish their findings, they won't have realized that their research was built on bad science.
Vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình, họ sẽ không nhận ra rằng nghiên cứu của họ được xây dựng trên cơ sở khoa học tồi.
Nghi vấn
Will the public have understood the dangers of bad science by the end of the decade?
Liệu công chúng có hiểu được những nguy hiểm của khoa học tồi tệ vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad science".

Khủng hoảng Tái tạo (Replication Crisis)

Một trong những mối quan tâm lớn nhất liên quan đến 'bad science' là 'Khủng hoảng Tái tạo', đặc biệt trong tâm lý học và y học. Khủng hoảng này xảy ra khi các nhà nghiên cứu cố gắng lặp lại các thí nghiệm đã được công bố trước đây nhưng lại không thể đạt được kết quả tương tự. Điều này cho thấy rằng nhiều nghiên cứu khoa học ban đầu được công nhận có thể là 'bad science' do lỗi thống kê hoặc phương pháp luận kém.

Phân biệt Pseudoscience và Bad Science

Điều quan trọng là phải phân biệt 'bad science' (khoa học tồi tệ/kém) và 'pseudoscience' (giả khoa học). Bad science là nghiên cứu được thực hiện với ý định tốt nhưng bị sai sót về mặt phương pháp (ví dụ: cỡ mẫu nhỏ, sai sót thống kê). Ngược lại, pseudoscience là những niềm tin hoặc lý thuyết được trình bày như khoa học nhưng hoàn toàn thiếu bằng chứng thực nghiệm và không tuân theo quy trình khoa học (ví dụ: chiêm tinh học).