(Top Banner Ad)
baked clay
A2
Danh từ A2 Vật liệu xây dựng, Nghệ thuật

baked clay

UK: /ˌbeɪkt ˈkleɪ/ • US: /ˌbeɪkt ˈkleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đất sét nung đồ đất nung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clay that has been hardened by heating in a kiln or oven.

Vietnamese Meaning

Đất sét đã được làm cứng bằng cách nung trong lò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient bricks were made of baked clay."

    "Những viên gạch cổ được làm từ đất sét nung."

  • "These tiles are made of baked clay."

    "Những viên ngói này được làm từ đất sét nung."

  • "Many ancient civilizations used baked clay for building materials."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng đất sét nung làm vật liệu xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clay đất sét
Verb bake nướng, nung
Noun baker thợ làm bánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu xây dựng, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeh₂ǵ-
Old English
bacan
English
bake
English
clay

Câu chuyện về Đất Nung

Từ xa xưa, con người đã khám phá ra rằng đất sét, khi nung ở nhiệt độ cao, sẽ trở nên cứng cáp và bền bỉ. Đây là một phát hiện quan trọng, dẫn đến sự ra đời của gạch, ngói và đồ gốm, thay đổi cách chúng ta xây nhà và lưu trữ đồ đạc. Đất nung không chỉ là vật liệu xây dựng, mà còn là chứng nhân lịch sử, kể về cuộc sống và văn hóa của các nền văn minh cổ đại.

Usage Note

“Baked clay” thường được dùng để chỉ các vật liệu như gạch, ngói, đồ gốm hoặc đồ đất nung. Quá trình nung làm thay đổi cấu trúc hóa học của đất sét, khiến nó trở nên cứng, bền và ít bị ảnh hưởng bởi nước hơn.

Prepositions

from into

`from` (từ): chỉ vật liệu ban đầu; `into` (thành): chỉ kết quả của quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • None directly, 'baked clay' is rarely used in idioms. More commonly, 'clay feet' is used, suggesting a hidden flaw or weakness.

    Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng cụm từ 'đất sét nung'. Tuy nhiên, thành ngữ 'clay feet' (bàn chân đất sét) thường được dùng để chỉ một khuyết điểm hoặc điểm yếu tiềm ẩn.

    "The politician seemed perfect, but eventually people discovered his clay feet."

    (Nhà chính trị đó trông có vẻ hoàn hảo, nhưng cuối cùng mọi người cũng phát hiện ra điểm yếu của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baked clay

Danh từ
Lật mặt

Đất sét đã được làm cứng bằng cách nung trong lò.

"The ancient bricks were made of baked clay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had baked the clay properly, the statue would have been more durable.
Nếu họ nung đất sét đúng cách, bức tượng đã bền hơn.
Phủ định
If the artist hadn't used baked clay, the sculpture might not have survived the fire.
Nếu nghệ sĩ không sử dụng đất sét nung, tác phẩm điêu khắc có lẽ đã không sống sót sau đám cháy.
Nghi vấn
Would the archaeologists have found more artifacts if the potters had used locally sourced clay and baked it more carefully?
Các nhà khảo cổ học có tìm thấy nhiều hiện vật hơn không nếu những người thợ gốm đã sử dụng đất sét có nguồn gốc địa phương và nung nó cẩn thận hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baked clay".

Gốm Sứ trong Văn Hóa Việt Nam

Gốm sứ là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam. Từ thời xa xưa, gốm sứ đã được sử dụng để làm đồ gia dụng, đồ thờ cúng và các tác phẩm nghệ thuật. Các làng gốm truyền thống như Bát Tràng vẫn tiếp tục sản xuất những sản phẩm đất nung tinh xảo, mang đậm bản sắc dân tộc.