(Top Banner Ad)
fired clay
B1
Danh từ ghép B1 Nghệ thuật, Khảo cổ học, Xây dựng

fired clay

UK: /ˈfaɪəd kleɪ/ • US: /faɪərd kleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đất sét nung gốm đồ gốm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clay that has been hardened by baking in a kiln or open fire; pottery.

Vietnamese Meaning

Đất sét đã được làm cứng bằng cách nung trong lò hoặc lửa; đồ gốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologist discovered fragments of fired clay pottery at the ancient site."

    "Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các mảnh vỡ của đồ gốm đất sét nung tại địa điểm cổ đại."

  • "Fired clay bricks were used to construct the ancient city walls."

    "Gạch đất sét nung đã được sử dụng để xây dựng những bức tường thành cổ."

  • "The artist sculpted a beautiful vase from fired clay."

    "Nghệ sĩ đã điêu khắc một chiếc bình đẹp từ đất sét nung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire Lửa; đám cháy; sự nung
Verb fire Đốt; nung (đất sét, gốm)
Noun firing Sự nung; quá trình nung
Adjective fired Đã được nung
Adjective unfired Chưa được nung
Verb refire Nung lại
Noun clay Đất sét
Adjective clayey Thuộc về đất sét; chứa nhiều đất sét
Noun pottery Đồ gốm; nghề làm gốm
Noun ceramics Gốm sứ; nghệ thuật gốm sứ

Synonyms

baked clay (đất sét nung)hardened clay (đất sét đã làm cứng)

Antonyms

raw clay (đất sét sống)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khảo cổ học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fȳrian (verb, meaning 'to fire')
Old English
clæg (noun, meaning 'clay')
Modern English
fired clay (descriptive compound phrase)

Đất Sét Nung: Sự Biến Đổi Kỳ Diệu

Cụm từ 'fired clay' (đất sét nung) mô tả một quá trình cổ xưa và quan trọng: biến đổi đất sét mềm dẻo thành vật liệu cứng và bền bằng cách nung ở nhiệt độ cao. 'Fired' xuất phát từ động từ 'to fire' (nung, đốt), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fȳrian'. Còn 'clay' (đất sét) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clæg'. Sự kết hợp này đơn giản là mô tả loại đất sét đã trải qua quá trình nung để trở nên chắc chắn, tạo ra vô vàn đồ vật từ gốm sứ đến gạch xây dựng.

Usage Note

Cụm từ 'fired clay' đề cập đến đất sét đã trải qua quá trình nung, làm thay đổi cấu trúc vật lý của nó. Quá trình này làm cho đất sét trở nên cứng hơn, bền hơn và có khả năng chống thấm nước. Nó thường được sử dụng để tạo ra đồ gốm, gạch và các vật liệu xây dựng khác. 'Clay' (đất sét) là vật liệu thô, còn 'fired clay' là sản phẩm đã qua chế biến. Cần phân biệt với 'raw clay' (đất sét sống) chưa qua nung.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + đất sét nung (Adjective + fired clay)
  • hardened hardened fired clay
    (đất sét nung cứng lại)
  • glazed glazed fired clay
    (đất sét nung tráng men)
  • unglazed unglazed fired clay
    (đất sét nung không tráng men)
Danh từ + của đất sét nung (Noun + of fired clay)
  • pottery pottery made of fired clay
    (đồ gốm làm từ đất sét nung)
  • objects objects made of fired clay
    (các vật thể làm từ đất sét nung)
  • bricks bricks made of fired clay
    (gạch làm từ đất sét nung)
Động từ + với/từ đất sét nung (Verb + with/from fired clay)
  • work with work with fired clay
    (làm việc với đất sét nung (ví dụ: chạm khắc, hoàn thiện))
  • produce produce items from fired clay
    (sản xuất đồ vật từ đất sét nung)
  • use use fired clay
    (sử dụng đất sét nung)

Idioms

  • objects made of fired clay

    các vật thể làm từ đất sét nung

    "Archaeologists found ancient objects made of fired clay at the site."

    (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy những vật thể cổ xưa làm từ đất sét nung tại địa điểm này.)

  • pottery from fired clay

    đồ gốm làm từ đất sét nung

    "Many traditional crafts involve making pottery from fired clay."

    (Nhiều nghề thủ công truyền thống liên quan đến việc làm đồ gốm từ đất sét nung.)

  • a facade of fired clay tiles

    mặt tiền ốp gạch đất sét nung

    "The building featured a beautiful facade of fired clay tiles."

    (Tòa nhà có một mặt tiền đẹp được ốp bằng gạch đất sét nung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fired clay

Danh từ ghép
Lật mặt

Đất sét đã được làm cứng bằng cách nung trong lò hoặc lửa; đồ gốm.

"The archaeologist discovered fragments of fired clay pottery at the ancient site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fired clay".

Nghệ thuật gốm sứ và xây dựng cổ đại

Từ xa xưa, đất sét nung đã là vật liệu cơ bản để tạo ra đồ gốm, gạch và các tác phẩm điêu khắc ở nhiều nền văn minh, như tượng binh mã Teracotta ở Trung Quốc hay gạch của người La Mã cổ đại. Nó không chỉ phục vụ mục đích thiết thực mà còn là một hình thức nghệ thuật quan trọng, phản ánh văn hóa và kỹ thuật của con người qua các thời kỳ.

Đất nung (Terracotta) trong kiến trúc

Đất nung (terracotta), một dạng đất sét nung không tráng men, đã được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc và điêu khắc từ thời cổ đại đến nay. Với màu sắc ấm áp tự nhiên và độ bền cao, terracotta thường được dùng để làm mái nhà, gạch ốp tường, và các chi tiết trang trí, mang lại vẻ đẹp mộc mạc và vững chãi cho các công trình.