fired clay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đất sét đã được làm cứng bằng cách nung trong lò hoặc lửa; đồ gốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archaeologist discovered fragments of fired clay pottery at the ancient site."
"Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các mảnh vỡ của đồ gốm đất sét nung tại địa điểm cổ đại."
-
"Fired clay bricks were used to construct the ancient city walls."
"Gạch đất sét nung đã được sử dụng để xây dựng những bức tường thành cổ."
-
"The artist sculpted a beautiful vase from fired clay."
"Nghệ sĩ đã điêu khắc một chiếc bình đẹp từ đất sét nung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fire | Lửa; đám cháy; sự nung |
| Verb | fire | Đốt; nung (đất sét, gốm) |
| Noun | firing | Sự nung; quá trình nung |
| Adjective | fired | Đã được nung |
| Adjective | unfired | Chưa được nung |
| Verb | refire | Nung lại |
| Noun | clay | Đất sét |
| Adjective | clayey | Thuộc về đất sét; chứa nhiều đất sét |
| Noun | pottery | Đồ gốm; nghề làm gốm |
| Noun | ceramics | Gốm sứ; nghệ thuật gốm sứ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fired clay' đề cập đến đất sét đã trải qua quá trình nung, làm thay đổi cấu trúc vật lý của nó. Quá trình này làm cho đất sét trở nên cứng hơn, bền hơn và có khả năng chống thấm nước. Nó thường được sử dụng để tạo ra đồ gốm, gạch và các vật liệu xây dựng khác. 'Clay' (đất sét) là vật liệu thô, còn 'fired clay' là sản phẩm đã qua chế biến. Cần phân biệt với 'raw clay' (đất sét sống) chưa qua nung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardened hardened fired clay (đất sét nung cứng lại)
-
glazed glazed fired clay (đất sét nung tráng men)
-
unglazed unglazed fired clay (đất sét nung không tráng men)
-
pottery pottery made of fired clay (đồ gốm làm từ đất sét nung)
-
objects objects made of fired clay (các vật thể làm từ đất sét nung)
-
bricks bricks made of fired clay (gạch làm từ đất sét nung)
-
work with work with fired clay (làm việc với đất sét nung (ví dụ: chạm khắc, hoàn thiện))
-
produce produce items from fired clay (sản xuất đồ vật từ đất sét nung)
-
use use fired clay (sử dụng đất sét nung)
Idioms
-
objects made of fired clay
các vật thể làm từ đất sét nung
"Archaeologists found ancient objects made of fired clay at the site."
(Các nhà khảo cổ đã tìm thấy những vật thể cổ xưa làm từ đất sét nung tại địa điểm này.)
-
pottery from fired clay
đồ gốm làm từ đất sét nung
"Many traditional crafts involve making pottery from fired clay."
(Nhiều nghề thủ công truyền thống liên quan đến việc làm đồ gốm từ đất sét nung.)
-
a facade of fired clay tiles
mặt tiền ốp gạch đất sét nung
"The building featured a beautiful facade of fired clay tiles."
(Tòa nhà có một mặt tiền đẹp được ốp bằng gạch đất sét nung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fired clay
Danh từ ghépĐất sét đã được làm cứng bằng cách nung trong lò hoặc lửa; đồ gốm.
"The archaeologist discovered fragments of fired clay pottery at the ancient site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fired clay".
