balanced system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system in which different elements are in the correct proportions, or are properly weighted in relation to each other, ensuring stability and effectiveness.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống trong đó các yếu tố khác nhau có tỷ lệ chính xác hoặc được cân bằng một cách thích hợp so với nhau, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A balanced system of checks and balances is crucial for a healthy democracy."
"Một hệ thống kiểm tra và cân bằng cân bằng là rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh."
-
"The company strives to maintain a balanced system of work and leisure for its employees."
"Công ty cố gắng duy trì một hệ thống cân bằng giữa công việc và giải trí cho nhân viên của mình."
-
"An ecosystem requires a balanced system of predators and prey to thrive."
"Một hệ sinh thái đòi hỏi một hệ thống cân bằng giữa động vật ăn thịt và con mồi để phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balance | Sự cân bằng, cái cân |
| Verb | to balance | Cân bằng, giữ thăng bằng |
| Adjective | unbalanced | Mất cân bằng, không ổn định |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống mà sự cân bằng giữa các thành phần là quan trọng để hệ thống hoạt động tốt. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, chính trị đến sinh thái và kỹ thuật. Sự khác biệt chính với các cụm từ đồng nghĩa nằm ở sự nhấn mạnh vào sự cân bằng và tỷ lệ chính xác giữa các thành phần.
Prepositions
‘In a balanced system’ chỉ ra rằng sự cân bằng là một thuộc tính của hệ thống. Ví dụ: 'In a balanced system of government, no one branch has too much power.' ‘Within a balanced system’ nhấn mạnh rằng sự cân bằng tồn tại bên trong hệ thống. Ví dụ: 'Within a balanced system, resources are distributed fairly.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate balanced system (hệ thống cân bằng mong manh/tinh tế)
-
robust robust balanced system (hệ thống cân bằng mạnh mẽ/vững chắc)
-
complex complex balanced system (hệ thống cân bằng phức tạp)
-
maintain maintain a balanced system (duy trì một hệ thống cân bằng)
-
disrupt disrupt the balanced system (phá vỡ hệ thống cân bằng)
-
establish establish a balanced system (thiết lập một hệ thống cân bằng)
-
nature's nature's balanced system (hệ thống cân bằng của tự nhiên (hệ sinh thái))
-
a perfect a perfect balanced system (một hệ thống cân bằng hoàn hảo)
Idioms
-
A check and balanced system
Hệ thống kiểm soát và đối trọng (hệ thống tam quyền phân lập)
"The government operates under a check and balanced system."
(Chính phủ hoạt động dưới hệ thống kiểm soát và đối trọng.)
-
To tip the scales of the balanced system
Làm nghiêng cán cân/Làm mất sự cân bằng của hệ thống
"One policy change could tip the scales of the economic balanced system."
(Một sự thay đổi chính sách có thể làm mất sự cân bằng của hệ thống kinh tế.)
-
A self-regulating balanced system
Một hệ thống cân bằng có khả năng tự điều chỉnh
"The human body is a remarkable self-regulating balanced system."
(Cơ thể con người là một hệ thống cân bằng tự điều chỉnh đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balanced system
Danh từMột hệ thống trong đó các yếu tố khác nhau có tỷ lệ chính xác hoặc được cân bằng một cách thích hợp so với nhau, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả.
"A balanced system of checks and balances is crucial for a healthy democracy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced system".
