(Top Banner Ad)
balanced system
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

balanced system

UK: /ˈbælənst ˈsɪstəm/ • US: /ˈbælənst ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cân bằng hệ thống hài hòa hệ thống ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which different elements are in the correct proportions, or are properly weighted in relation to each other, ensuring stability and effectiveness.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó các yếu tố khác nhau có tỷ lệ chính xác hoặc được cân bằng một cách thích hợp so với nhau, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A balanced system of checks and balances is crucial for a healthy democracy."

    "Một hệ thống kiểm tra và cân bằng cân bằng là rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The company strives to maintain a balanced system of work and leisure for its employees."

    "Công ty cố gắng duy trì một hệ thống cân bằng giữa công việc và giải trí cho nhân viên của mình."

  • "An ecosystem requires a balanced system of predators and prey to thrive."

    "Một hệ sinh thái đòi hỏi một hệ thống cân bằng giữa động vật ăn thịt và con mồi để phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance Sự cân bằng, cái cân
Verb to balance Cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective unbalanced Mất cân bằng, không ổn định
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

equilibrated system (hệ thống cân bằng)harmonious system (hệ thống hài hòa)

Antonyms

unbalanced system (hệ thống mất cân bằng)skewed system (hệ thống lệch lạc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systema (tổng thể các bộ phận)
Latin
bilanx (có hai đĩa cân)
Old French
balance (cân bằng)
English (18th Century)
balanced system (hệ thống cân bằng, thường dùng trong khoa học và chính trị)

Nguồn gốc của 'Balance' (Cân Bằng)

Từ 'balance' có nguồn gốc từ tiếng Latin, liên quan đến hình ảnh chiếc cân hai đĩa (bi-lanx). Điều này nhấn mạnh ý tưởng về sự đối xứng hoàn hảo và sự bình đẳng về trọng lượng hoặc ảnh hưởng, là nền tảng cho khái niệm 'hệ thống cân bằng'.

Hệ thống như một Tổ chức

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là một tổng thể được cấu tạo từ nhiều bộ phận kết nối với nhau. Khi kết hợp với 'balanced', nó mô tả một cấu trúc mà tất cả các bộ phận làm việc hài hòa, không có phần nào quá áp đảo phần nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống mà sự cân bằng giữa các thành phần là quan trọng để hệ thống hoạt động tốt. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, chính trị đến sinh thái và kỹ thuật. Sự khác biệt chính với các cụm từ đồng nghĩa nằm ở sự nhấn mạnh vào sự cân bằng và tỷ lệ chính xác giữa các thành phần.

Prepositions

in within

‘In a balanced system’ chỉ ra rằng sự cân bằng là một thuộc tính của hệ thống. Ví dụ: 'In a balanced system of government, no one branch has too much power.' ‘Within a balanced system’ nhấn mạnh rằng sự cân bằng tồn tại bên trong hệ thống. Ví dụ: 'Within a balanced system, resources are distributed fairly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balanced system
  • delicate delicate balanced system
    (hệ thống cân bằng mong manh/tinh tế)
  • robust robust balanced system
    (hệ thống cân bằng mạnh mẽ/vững chắc)
  • complex complex balanced system
    (hệ thống cân bằng phức tạp)
Verb + balanced system
  • maintain maintain a balanced system
    (duy trì một hệ thống cân bằng)
  • disrupt disrupt the balanced system
    (phá vỡ hệ thống cân bằng)
  • establish establish a balanced system
    (thiết lập một hệ thống cân bằng)
Noun + balanced system
  • nature's nature's balanced system
    (hệ thống cân bằng của tự nhiên (hệ sinh thái))
  • a perfect a perfect balanced system
    (một hệ thống cân bằng hoàn hảo)

Idioms

  • A check and balanced system

    Hệ thống kiểm soát và đối trọng (hệ thống tam quyền phân lập)

    "The government operates under a check and balanced system."

    (Chính phủ hoạt động dưới hệ thống kiểm soát và đối trọng.)

  • To tip the scales of the balanced system

    Làm nghiêng cán cân/Làm mất sự cân bằng của hệ thống

    "One policy change could tip the scales of the economic balanced system."

    (Một sự thay đổi chính sách có thể làm mất sự cân bằng của hệ thống kinh tế.)

  • A self-regulating balanced system

    Một hệ thống cân bằng có khả năng tự điều chỉnh

    "The human body is a remarkable self-regulating balanced system."

    (Cơ thể con người là một hệ thống cân bằng tự điều chỉnh đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balanced system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống trong đó các yếu tố khác nhau có tỷ lệ chính xác hoặc được cân bằng một cách thích hợp so với nhau, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả.

"A balanced system of checks and balances is crucial for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced system".

Tam Quyền Phân Lập (Checks and Balances)

Khái niệm 'hệ thống cân bằng' (balanced system) là trung tâm trong khoa học chính trị phương Tây, đặc biệt là trong Hiến pháp Hoa Kỳ. Hệ thống này đảm bảo rằng Quyền Lập pháp, Hành pháp, và Tư pháp có thể kiểm soát lẫn nhau (checks and balances) để ngăn chặn bất kỳ nhánh nào trở nên quá mạnh.

Cân bằng Nội môi (Homeostasis)

Trong sinh học, 'hệ thống cân bằng' được gọi là 'cân bằng nội môi' (homeostasis). Đây là quá trình sinh vật hoặc hệ sinh thái duy trì sự ổn định bên trong (như nhiệt độ, độ pH, v.v.) dù môi trường bên ngoài có thay đổi. Sự cân bằng này rất quan trọng đối với sự sống sót.