(Top Banner Ad)
balancing weight
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý

balancing weight

UK: /ˈbælən(t)sɪŋ weɪt/ • US: /ˈbælən(t)sɪŋ weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đối trọng trọng lượng cân bằng vật nặng cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight used to maintain equilibrium or stability; a counterweight used to offset another weight.

Vietnamese Meaning

Một trọng lượng được sử dụng để duy trì sự cân bằng hoặc ổn định; một đối trọng được sử dụng để bù đắp cho một trọng lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balancing weight on the washing machine prevents it from shaking violently during the spin cycle."

    "Đối trọng trên máy giặt giúp ngăn máy rung lắc mạnh trong chu trình vắt."

  • "Adding a balancing weight to the model airplane helped it fly more smoothly."

    "Thêm một đối trọng vào mô hình máy bay giúp nó bay êm hơn."

  • "The engineer carefully calculated the necessary balancing weight for the bridge's suspension cables."

    "Kỹ sư đã cẩn thận tính toán đối trọng cần thiết cho dây cáp treo của cây cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance Sự cân bằng, cái cân, sự thăng bằng
Verb balance Cân bằng, giữ thăng bằng
Noun weight Trọng lượng, quả cân, sức nặng
Verb weight Làm nặng thêm, đặt vật nặng
Adjective balanced Được cân bằng, cân đối, hài hòa
Adjective unbalanced Không cân bằng, mất thăng bằng, không ổn định
Noun counterweight Đối trọng (một vật nặng dùng để cân bằng một vật khác)
Noun imbalance Sự mất cân bằng, sự không cân đối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilancia
Old French
balance
English
balance
Old English
wiht
English
weight
English
balancing weight

Nguồn gốc từ 'Balance'

Từ 'balance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilancia', có nghĩa là 'một cặp cân'. Nó kết hợp tiền tố 'bi-' (hai) và 'lanx' (đĩa cân). Khái niệm về cân bằng đã tồn tại từ xa xưa, thể hiện qua các dụng cụ cân đo trọng lượng để đảm bảo sự công bằng trong giao thương.

Sức nặng của 'Weight'

Từ 'weight' đến từ tiếng Anh cổ 'wiht', có nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'gánh nặng'. Nó phản ánh khái niệm vật lý về lực hút của trái đất lên một vật thể, điều đã được con người nhận thức và sử dụng để đo lường từ rất lâu.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'balancing weight' (quả cân cân bằng) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ một vật có trọng lượng nhỏ được gắn vào một bộ phận quay (như bánh xe) để phân bố lại khối lượng, loại bỏ rung động và đảm bảo chuyển động trơn tru. Đây là ứng dụng thực tế của cả 'cân bằng' và 'trọng lượng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và vật lý để chỉ một vật nặng được sử dụng để cân bằng một vật khác, ngăn chặn sự rung lắc hoặc giúp duy trì trạng thái cân bằng. Nó nhấn mạnh vai trò của vật nặng trong việc tạo ra sự ổn định.

Prepositions

for in

Balancing weight *for* something: trọng lượng cân bằng *cho* một cái gì đó (ví dụ: 'The balancing weight for the crane keeps it from tipping over'). Balancing weight *in* something: trọng lượng cân bằng *trong* một cái gì đó (ví dụ: 'The balancing weight in the tire helps to reduce vibrations').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + balancing weight
  • add add balancing weight
    (thêm quả cân cân bằng)
  • adjust adjust balancing weight
    (điều chỉnh quả cân cân bằng)
  • remove remove balancing weight
    (tháo bỏ quả cân cân bằng)
  • attach attach balancing weight
    (gắn quả cân cân bằng)
  • check check the balancing weight
    (kiểm tra quả cân cân bằng)
Noun + balancing weight (types/materials)
  • wheel wheel balancing weight
    (quả cân cân bằng bánh xe)
  • tire tire balancing weight
    (quả cân cân bằng lốp xe)
  • lead lead balancing weight
    (quả cân cân bằng bằng chì)
  • clip-on clip-on balancing weight
    (quả cân cân bằng dạng kẹp)
  • stick-on stick-on balancing weight
    (quả cân cân bằng dạng dán)

Idioms

  • apply balancing weights

    gắn các quả cân cân bằng (để điều chỉnh sự cân bằng)

    "The mechanic had to apply balancing weights to the car's wheels for a smoother ride."

    (Người thợ máy phải gắn các quả cân cân bằng vào bánh xe ô tô để xe chạy êm hơn.)

  • tire balancing weight

    quả cân cân bằng lốp xe (một loại quả cân cụ thể)

    "If your steering wheel vibrates, you might need new tire balancing weights."

    (Nếu vô lăng của bạn bị rung, có thể bạn cần những quả cân cân bằng lốp xe mới.)

  • check the balancing weights

    kiểm tra các quả cân cân bằng (để đảm bảo chúng vẫn còn và hoạt động tốt)

    "It's important to check the balancing weights during regular tire maintenance."

    (Việc kiểm tra các quả cân cân bằng là quan trọng trong quá trình bảo dưỡng lốp xe định kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balancing weight

Danh từ
Lật mặt

Một trọng lượng được sử dụng để duy trì sự cân bằng hoặc ổn định; một đối trọng được sử dụng để bù đắp cho một trọng lượng khác.

"The balancing weight on the washing machine prevents it from shaking violently during the spin cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balancing weight".

An toàn giao thông và lốp xe

'Balancing weight' thường được nhắc đến nhiều nhất trong lĩnh vực ô tô. Khi bánh xe ô tô không được cân bằng hoàn hảo, chúng có thể gây ra rung động, làm mòn lốp nhanh hơn và ảnh hưởng đến khả năng lái, đặc biệt ở tốc độ cao. Việc gắn các quả cân cân bằng vào vành bánh xe giúp phân bố lại trọng lượng, đảm bảo bánh xe quay đều, mang lại trải nghiệm lái an toàn và thoải mái hơn.

Khái niệm cân bằng trong cuộc sống

Mặc dù 'balancing weight' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng khái niệm 'cân bằng' (balance) lại có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều khía cạnh văn hóa và triết học. Từ việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) cho đến 'cán cân công lý' (scales of justice) tượng trưng cho sự công bằng, minh bạch. Con người luôn tìm kiếm sự cân bằng để đạt được sự hài hòa và ổn định.