ball handling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The skill of controlling and maneuvering a ball, especially in sports such as basketball, soccer, and volleyball.
Vietnamese Meaning
Kỹ năng kiểm soát và điều khiển bóng, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng rổ, bóng đá và bóng chuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His exceptional ball handling skills allowed him to dribble past multiple defenders."
"Kỹ năng kiểm soát bóng đặc biệt của anh ấy cho phép anh ấy rê bóng qua nhiều hậu vệ."
-
"The coach emphasized the importance of good ball handling during the training session."
"Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát bóng tốt trong buổi tập."
-
"Improved ball handling can significantly enhance a player's offensive capabilities."
"Việc cải thiện kỹ năng kiểm soát bóng có thể tăng cường đáng kể khả năng tấn công của một cầu thủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'ball handling' nhấn mạnh vào sự khéo léo, chính xác và khả năng kiểm soát bóng trong nhiều tình huống khác nhau. Nó không chỉ đơn thuần là chạm vào bóng mà còn là việc sử dụng các kỹ thuật để di chuyển bóng một cách hiệu quả, tránh bị đối phương cướp bóng, và tạo ra cơ hội tấn công. So sánh với 'ball control', 'ball handling' thường ám chỉ kỹ năng cá nhân, trong khi 'ball control' có thể áp dụng cho cả cá nhân lẫn tập thể.
Prepositions
'Ball handling *in* basketball' (kỹ năng kiểm soát bóng trong bóng rổ). 'Excellent ball handling *with* the left hand' (kỹ năng kiểm soát bóng xuất sắc bằng tay trái). Giới từ 'in' dùng để chỉ môn thể thao hoặc bối cảnh. Giới từ 'with' dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc công cụ được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good ball handling (khả năng kiểm soát bóng tốt)
-
poor ball handling (khả năng kiểm soát bóng kém)
-
excellent ball handling (khả năng kiểm soát bóng xuất sắc)
-
improve ball handling (cải thiện khả năng kiểm soát bóng)
-
practice ball handling (tập luyện khả năng kiểm soát bóng)
-
develop ball handling (phát triển khả năng kiểm soát bóng)
Idioms
-
have the ball
có lợi thế, có quyền quyết định
"Now that we have the ball, we can dictate the terms of the agreement."
(Bây giờ chúng ta có lợi thế, chúng ta có thể quyết định các điều khoản của thỏa thuận.)
-
keep your eye on the ball
tập trung vào điều quan trọng
"You need to keep your eye on the ball if you want to succeed in this project."
(Bạn cần tập trung vào điều quan trọng nếu bạn muốn thành công trong dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ball handling
Danh từKỹ năng kiểm soát và điều khiển bóng, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng rổ, bóng đá và bóng chuyền.
"His exceptional ball handling skills allowed him to dribble past multiple defenders."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to practice ball handling for hours every day when he was younger. |
Anh ấy từng luyện tập kỹ năng xử lý bóng hàng giờ mỗi ngày khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to have good ball handling skills, but she has improved a lot. |
Cô ấy đã từng không có kỹ năng xử lý bóng tốt, nhưng cô ấy đã cải thiện rất nhiều. |
| Nghi vấn | Did you use to focus on ball handling drills during practice? |
Bạn đã từng tập trung vào các bài tập xử lý bóng trong quá trình tập luyện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ball handling".
