bananas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, curved fruit which grows in bunches and has a yellow skin when it is ripe.
Vietnamese Meaning
Một loại quả dài, cong, mọc thành chùm và có vỏ màu vàng khi chín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She peeled a banana and ate it."
"Cô ấy bóc một quả chuối và ăn nó."
-
"Monkeys love bananas."
"Khỉ thích chuối."
-
"He went bananas when he found out he had won the lottery."
"Anh ấy phát cuồng khi biết mình trúng xổ số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để chỉ loại trái cây phổ biến. Ngoài nghĩa đen, 'bananas' (số nhiều) còn được dùng trong thành ngữ 'go bananas' (trở nên điên cuồng, phấn khích quá mức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go bananas (trở nên điên rồ, rất tức giận, hoặc cực kỳ phấn khích)
-
drive drive someone bananas (làm ai đó phát điên, rất bực mình hoặc khó chịu)
-
peel banana peel (vỏ chuối)
-
bread banana bread (bánh mì chuối (một loại bánh ngọt mềm làm từ chuối nghiền))
-
split banana split (kem chuối (một món tráng miệng làm từ chuối bổ đôi, kem, sốt và topping khác))
-
republic banana republic (nước cộng hòa chuối (một quốc gia nhỏ, thường kém phát triển, có nền kinh tế phụ thuộc vào một sản phẩm nông nghiệp và chính phủ tham nhũng))
Idioms
-
go bananas
trở nên điên rồ, mất kiểm soát, rất tức giận hoặc phấn khích
"The kids went bananas when they heard they were going to Disneyland."
(Bọn trẻ phát điên lên khi nghe tin chúng sẽ được đi Disneyland.)
-
drive someone bananas
làm ai đó phát điên, rất bực mình hoặc khó chịu
"Her constant complaining is driving me bananas."
(Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy đang làm tôi phát điên.)
-
top banana
người quan trọng nhất, người đứng đầu, sếp
"She's the top banana in charge of the whole project."
(Cô ấy là người đứng đầu chịu trách nhiệm toàn bộ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bananas
Danh từMột loại quả dài, cong, mọc thành chùm và có vỏ màu vàng khi chín.
"She peeled a banana and ate it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bananas".
