(Top Banner Ad)
bananas
A1
Danh từ A1 Ẩm thực, Thực vật học, Idioms

bananas

UK: /bəˈnɑːnəz/ • US: /bəˈnænəz/

Nghĩa tiếng Việt

chuối
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, curved fruit which grows in bunches and has a yellow skin when it is ripe.

Vietnamese Meaning

Một loại quả dài, cong, mọc thành chùm và có vỏ màu vàng khi chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She peeled a banana and ate it."

    "Cô ấy bóc một quả chuối và ăn nó."

  • "Monkeys love bananas."

    "Khỉ thích chuối."

  • "He went bananas when he found out he had won the lottery."

    "Anh ấy phát cuồng khi biết mình trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banana quả chuối
Noun (plural) bananas những quả chuối
Adjective (Informal) bananas điên rồ, mất trí, rất phấn khích hoặc tức giận (thường dùng sau 'go' hoặc 'be')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học, Idioms

Etymology (Nguồn gốc)

West African (e.g., Wolof)
banaana
Portuguese/Spanish
banana
English
banana

Nguồn gốc từ châu Phi

Từ 'banana' được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Tây Phi, cụ thể là từ 'banaana' trong tiếng Wolof. Những người thủy thủ và nhà thám hiểm Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đã tiếp thu từ này khi họ khám phá châu Phi vào thế kỷ 15 và 16, sau đó mang về châu Âu và phổ biến ra thế giới.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ loại trái cây phổ biến. Ngoài nghĩa đen, 'bananas' (số nhiều) còn được dùng trong thành ngữ 'go bananas' (trở nên điên cuồng, phấn khích quá mức).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bananas
  • go go bananas
    (trở nên điên rồ, rất tức giận, hoặc cực kỳ phấn khích)
  • drive drive someone bananas
    (làm ai đó phát điên, rất bực mình hoặc khó chịu)
Noun Compounds
  • peel banana peel
    (vỏ chuối)
  • bread banana bread
    (bánh mì chuối (một loại bánh ngọt mềm làm từ chuối nghiền))
  • split banana split
    (kem chuối (một món tráng miệng làm từ chuối bổ đôi, kem, sốt và topping khác))
Adjective (attributive Noun)
  • republic banana republic
    (nước cộng hòa chuối (một quốc gia nhỏ, thường kém phát triển, có nền kinh tế phụ thuộc vào một sản phẩm nông nghiệp và chính phủ tham nhũng))

Idioms

  • go bananas

    trở nên điên rồ, mất kiểm soát, rất tức giận hoặc phấn khích

    "The kids went bananas when they heard they were going to Disneyland."

    (Bọn trẻ phát điên lên khi nghe tin chúng sẽ được đi Disneyland.)

  • drive someone bananas

    làm ai đó phát điên, rất bực mình hoặc khó chịu

    "Her constant complaining is driving me bananas."

    (Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy đang làm tôi phát điên.)

  • top banana

    người quan trọng nhất, người đứng đầu, sếp

    "She's the top banana in charge of the whole project."

    (Cô ấy là người đứng đầu chịu trách nhiệm toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bananas

Danh từ
Lật mặt

Một loại quả dài, cong, mọc thành chùm và có vỏ màu vàng khi chín.

"She peeled a banana and ate it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bananas".

Nước Cộng hòa Chuối (Banana Republic)

Thuật ngữ 'banana republic' được nhà văn O. Henry đặt ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một quốc gia có nền kinh tế bị thao túng bởi các công ty nước ngoài (đặc biệt là công ty chuối) và một chính phủ yếu kém, tham nhũng. Nó thường được dùng với hàm ý tiêu cực về chính trị.

Vỏ Chuối và Hài Kịch (Banana Peel Slapstick)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hài kịch câm (slapstick comedy), việc một nhân vật trượt chân vì giẫm phải vỏ chuối là một trò đùa kinh điển. Hành động này tượng trưng cho sự vụng về bất ngờ và thường mang lại tiếng cười cho khán giả, mặc dù trên thực tế, nó hiếm khi gây ra tai nạn nghiêm trọng.