(Top Banner Ad)
bandwagon effect
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học, Chính trị học

bandwagon effect

UK: /ˈbændˌwæɡən ɪˈfɛkt/ • US: /ˈbændˌwæɡən ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý đám đông hiệu ứng đám đông xu hướng bầy đàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological phenomenon in which people do or believe things because many other people do or believe the same.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng tâm lý trong đó mọi người làm hoặc tin vào điều gì đó vì nhiều người khác cũng làm hoặc tin vào điều tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company benefited from the bandwagon effect when its product became a viral sensation."

    "Công ty hưởng lợi từ hiệu ứng đám đông khi sản phẩm của họ trở thành một hiện tượng lan truyền."

  • "Many people started investing in cryptocurrency due to the bandwagon effect."

    "Nhiều người bắt đầu đầu tư vào tiền điện tử do hiệu ứng đám đông."

  • "The politician's popularity increased as more people jumped on the bandwagon and supported his policies."

    "Sự nổi tiếng của chính trị gia tăng lên khi càng có nhiều người tham gia ủng hộ và ủng hộ các chính sách của ông ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bandwagon một hoạt động, ý tưởng hoặc phong trào đang trở nên phổ biến và thu hút nhiều người tham gia
Noun bandwagoner người hùa theo số đông, người tham gia một phong trào phổ biến để trục lợi hoặc không bị bỏ lại phía sau (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun effect hiệu quả, tác động, ảnh hưởng
Adjective effective có hiệu quả, hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
bandwagon
English
jump on the bandwagon
English
bandwagon effect

Cỗ xe ban nhạc và sự nổi tiếng

Thuật ngữ 'bandwagon' ban đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 ở Mỹ, dùng để chỉ những cỗ xe kéo chở ban nhạc trong các cuộc diễu hành, đặc biệt là trong các chiến dịch chính trị hoặc rạp xiếc. Sự xuất hiện của ban nhạc thường thu hút đám đông và tạo không khí sôi động. Việc 'nhảy lên cỗ xe ban nhạc' (jump on the bandwagon) sau đó được dùng để mô tả hành động tham gia vào một hoạt động đang được nhiều người ủng hộ hoặc trở nên phổ biến để tận dụng lợi thế.

Hiệu ứng đám đông trong tâm lý học

Thuật ngữ 'bandwagon effect' (hiệu ứng đám đông) được đưa vào lĩnh vực kinh tế và tâm lý học vào đầu thế kỷ 20. Nó mô tả xu hướng mọi người làm theo hành động hoặc niềm tin của số đông, bất kể niềm tin cá nhân của họ. Hiện tượng này giải thích việc một số lựa chọn hoặc ý tưởng trở nên phổ biến nhanh chóng chỉ vì nhiều người khác đang theo đuổi chúng, không hẳn vì giá trị nội tại.

Usage Note

Hiệu ứng đám đông, hay còn gọi là 'tâm lý bầy đàn', mô tả xu hướng mọi người chấp nhận một hành vi, phong cách hoặc thái độ cụ thể đơn giản vì những người khác đang làm như vậy. Nó thường liên quan đến việc thiếu sự đánh giá độc lập và tuân thủ theo ý kiến hoặc hành động phổ biến. Trong kinh tế, nó có thể dẫn đến bong bóng tài sản và các quyết định đầu tư phi lý. Trong chính trị, nó có thể ảnh hưởng đến kết quả bầu cử. Trong xã hội, nó ảnh hưởng đến xu hướng thời trang và văn hóa.

Prepositions

on in

'On the bandwagon': Tham gia hoặc ủng hộ một thứ gì đó vì nó đang trở nên phổ biến. 'In the bandwagon effect': Sử dụng để nhấn mạnh sự tồn tại của hiện tượng tâm lý này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bandwagon effect
  • experience experience the bandwagon effect
    (trải nghiệm hiệu ứng đám đông)
  • succumb to succumb to the bandwagon effect
    (bị cuốn theo/chịu thua hiệu ứng đám đông)
  • exploit exploit the bandwagon effect
    (khai thác/lợi dụng hiệu ứng đám đông)
  • resist resist the bandwagon effect
    (chống lại/kháng cự hiệu ứng đám đông)
Adjective + bandwagon effect
  • powerful a powerful bandwagon effect
    (một hiệu ứng đám đông mạnh mẽ)
  • significant a significant bandwagon effect
    (một hiệu ứng đám đông đáng kể)
  • political the political bandwagon effect
    (hiệu ứng đám đông trong chính trị)
  • economic the economic bandwagon effect
    (hiệu ứng đám đông trong kinh tế)
  • social the social bandwagon effect
    (hiệu ứng đám đông trong xã hội)

Idioms

  • fall prey to the bandwagon effect

    mắc kẹt/trở thành nạn nhân của hiệu ứng đám đông (bị ảnh hưởng và làm theo số đông)

    "Many consumers fall prey to the bandwagon effect when a product becomes popular, buying it without much personal research."

    (Nhiều người tiêu dùng mắc kẹt vào hiệu ứng đám đông khi một sản phẩm trở nên phổ biến, mua nó mà không cần nghiên cứu cá nhân nhiều.)

  • beware of the bandwagon effect

    cảnh giác với hiệu ứng đám đông (để tránh bị ảnh hưởng bởi xu hướng phổ biến mà không có suy nghĩ riêng)

    "In investing, it's crucial to beware of the bandwagon effect and make decisions based on sound analysis, not just what others are doing."

    (Trong đầu tư, điều quan trọng là phải cảnh giác với hiệu ứng đám đông và đưa ra quyết định dựa trên phân tích hợp lý, không chỉ dựa vào những gì người khác đang làm.)

  • harness the bandwagon effect

    tận dụng/kiểm soát hiệu ứng đám đông (để đạt được mục tiêu)

    "Smart marketers often try to harness the bandwagon effect by showcasing the popularity of their products."

    (Những nhà tiếp thị thông minh thường cố gắng tận dụng hiệu ứng đám đông bằng cách thể hiện sự phổ biến của sản phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bandwagon effect

noun
Lật mặt

Một hiện tượng tâm lý trong đó mọi người làm hoặc tin vào điều gì đó vì nhiều người khác cũng làm hoặc tin vào điều tương tự.

"The company benefited from the bandwagon effect when its product became a viral sensation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has successfully exploited the bandwagon effect to increase sales.
Công ty đã khai thác thành công hiệu ứng đám đông để tăng doanh số bán hàng.
Phủ định
The marketing team hasn't considered the potential downsides of the bandwagon effect in their strategy.
Đội ngũ marketing đã không xem xét những nhược điểm tiềm ẩn của hiệu ứng đám đông trong chiến lược của họ.
Nghi vấn
Has the bandwagon effect truly influenced consumer behavior in this case?
Hiệu ứng đám đông có thực sự ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng trong trường hợp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandwagon effect".

Hiệu ứng đám đông trong marketing và tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu, hiệu ứng đám đông thường được các nhà tiếp thị khai thác triệt để. Quảng cáo thường nhấn mạnh rằng 'mọi người đều đang dùng sản phẩm này' hoặc 'đây là xu hướng mới nhất' để khuyến khích người tiêu dùng mua hàng, tạo ra cảm giác rằng nếu không tham gia, họ sẽ bị bỏ lại phía sau.

Ảnh hưởng trong chính trị và dư luận

Hiệu ứng đám đông có vai trò quan trọng trong chính trị, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử. Khi một ứng cử viên có vẻ đang dẫn trước hoặc nhận được nhiều sự ủng hộ, nhiều cử tri có thể bỏ phiếu cho người đó không phải vì họ hoàn toàn đồng ý với chính sách, mà vì họ muốn ủng hộ phe chiến thắng hoặc không muốn đi ngược lại số đông.