bandwagon effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological phenomenon in which people do or believe things because many other people do or believe the same.
Vietnamese Meaning
Một hiện tượng tâm lý trong đó mọi người làm hoặc tin vào điều gì đó vì nhiều người khác cũng làm hoặc tin vào điều tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company benefited from the bandwagon effect when its product became a viral sensation."
"Công ty hưởng lợi từ hiệu ứng đám đông khi sản phẩm của họ trở thành một hiện tượng lan truyền."
-
"Many people started investing in cryptocurrency due to the bandwagon effect."
"Nhiều người bắt đầu đầu tư vào tiền điện tử do hiệu ứng đám đông."
-
"The politician's popularity increased as more people jumped on the bandwagon and supported his policies."
"Sự nổi tiếng của chính trị gia tăng lên khi càng có nhiều người tham gia ủng hộ và ủng hộ các chính sách của ông ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bandwagon | một hoạt động, ý tưởng hoặc phong trào đang trở nên phổ biến và thu hút nhiều người tham gia |
| Noun | bandwagoner | người hùa theo số đông, người tham gia một phong trào phổ biến để trục lợi hoặc không bị bỏ lại phía sau (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | effect | hiệu quả, tác động, ảnh hưởng |
| Adjective | effective | có hiệu quả, hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiệu ứng đám đông, hay còn gọi là 'tâm lý bầy đàn', mô tả xu hướng mọi người chấp nhận một hành vi, phong cách hoặc thái độ cụ thể đơn giản vì những người khác đang làm như vậy. Nó thường liên quan đến việc thiếu sự đánh giá độc lập và tuân thủ theo ý kiến hoặc hành động phổ biến. Trong kinh tế, nó có thể dẫn đến bong bóng tài sản và các quyết định đầu tư phi lý. Trong chính trị, nó có thể ảnh hưởng đến kết quả bầu cử. Trong xã hội, nó ảnh hưởng đến xu hướng thời trang và văn hóa.
Prepositions
'On the bandwagon': Tham gia hoặc ủng hộ một thứ gì đó vì nó đang trở nên phổ biến. 'In the bandwagon effect': Sử dụng để nhấn mạnh sự tồn tại của hiện tượng tâm lý này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience the bandwagon effect (trải nghiệm hiệu ứng đám đông)
-
succumb to succumb to the bandwagon effect (bị cuốn theo/chịu thua hiệu ứng đám đông)
-
exploit exploit the bandwagon effect (khai thác/lợi dụng hiệu ứng đám đông)
-
resist resist the bandwagon effect (chống lại/kháng cự hiệu ứng đám đông)
-
powerful a powerful bandwagon effect (một hiệu ứng đám đông mạnh mẽ)
-
significant a significant bandwagon effect (một hiệu ứng đám đông đáng kể)
-
political the political bandwagon effect (hiệu ứng đám đông trong chính trị)
-
economic the economic bandwagon effect (hiệu ứng đám đông trong kinh tế)
-
social the social bandwagon effect (hiệu ứng đám đông trong xã hội)
Idioms
-
fall prey to the bandwagon effect
mắc kẹt/trở thành nạn nhân của hiệu ứng đám đông (bị ảnh hưởng và làm theo số đông)
"Many consumers fall prey to the bandwagon effect when a product becomes popular, buying it without much personal research."
(Nhiều người tiêu dùng mắc kẹt vào hiệu ứng đám đông khi một sản phẩm trở nên phổ biến, mua nó mà không cần nghiên cứu cá nhân nhiều.)
-
beware of the bandwagon effect
cảnh giác với hiệu ứng đám đông (để tránh bị ảnh hưởng bởi xu hướng phổ biến mà không có suy nghĩ riêng)
"In investing, it's crucial to beware of the bandwagon effect and make decisions based on sound analysis, not just what others are doing."
(Trong đầu tư, điều quan trọng là phải cảnh giác với hiệu ứng đám đông và đưa ra quyết định dựa trên phân tích hợp lý, không chỉ dựa vào những gì người khác đang làm.)
-
harness the bandwagon effect
tận dụng/kiểm soát hiệu ứng đám đông (để đạt được mục tiêu)
"Smart marketers often try to harness the bandwagon effect by showcasing the popularity of their products."
(Những nhà tiếp thị thông minh thường cố gắng tận dụng hiệu ứng đám đông bằng cách thể hiện sự phổ biến của sản phẩm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bandwagon effect
nounMột hiện tượng tâm lý trong đó mọi người làm hoặc tin vào điều gì đó vì nhiều người khác cũng làm hoặc tin vào điều tương tự.
"The company benefited from the bandwagon effect when its product became a viral sensation."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has successfully exploited the bandwagon effect to increase sales. |
Công ty đã khai thác thành công hiệu ứng đám đông để tăng doanh số bán hàng. |
| Phủ định | The marketing team hasn't considered the potential downsides of the bandwagon effect in their strategy. |
Đội ngũ marketing đã không xem xét những nhược điểm tiềm ẩn của hiệu ứng đám đông trong chiến lược của họ. |
| Nghi vấn | Has the bandwagon effect truly influenced consumer behavior in this case? |
Hiệu ứng đám đông có thực sự ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng trong trường hợp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandwagon effect".
