(Top Banner Ad)
banishing evil spirits
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) + Danh từ B2 Tôn giáo, Văn hóa dân gian

banishing evil spirits

UK: /ˈbænɪʃɪŋ ˈiːvl ˈspɪrɪts/ • US: /ˈbænɪʃɪŋ ˈiːvl ˈspɪrɪts/

Nghĩa tiếng Việt

trừ tà đuổi tà ma xua đuổi tà ma trục xuất tà ma
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of driving away or expelling malevolent supernatural entities.

Vietnamese Meaning

Hành động xua đuổi hoặc trục xuất các thực thể siêu nhiên độc ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shaman performed a ritual banishing evil spirits from the village."

    "Thầy cúng thực hiện một nghi lễ để xua đuổi tà ma khỏi ngôi làng."

  • "Many cultures have ceremonies for banishing evil spirits and bringing good fortune."

    "Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ để xua đuổi tà ma và mang lại may mắn."

  • "The old woman believed that burning incense was effective in banishing evil spirits."

    "Bà lão tin rằng đốt hương có hiệu quả trong việc xua đuổi tà ma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb banish trục xuất, xua đuổi
Noun banishment sự trục xuất, sự xua đuổi
Adjective evil xấu xa, tà ác
Noun spirit linh hồn, vong linh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa dân gian

Nguồn gốc của 'banishing evil spirits'

Cụm từ 'banishing evil spirits' không có một nguồn gốc duy nhất mà là sự kết hợp của các từ riêng lẻ. 'Banishing' (trục xuất) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'banir', mang nghĩa 'tuyên bố hoặc ra lệnh'. 'Evil spirits' (tà ma) là khái niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa, liên quan đến những thực thể siêu nhiên mang lại điều xấu. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa hành động loại bỏ những thế lực tà ác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc các nghi lễ trừ tà. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến việc loại bỏ những ảnh hưởng tiêu cực hoặc những điều không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + banishing evil spirits
  • perform perform banishing evil spirits rituals
    (thực hiện các nghi lễ trừ tà)
  • believe in believe in banishing evil spirits
    (tin vào việc trừ tà)
Adjective + banishing evil spirits
  • ancient ancient banishing evil spirits traditions
    (những truyền thống trừ tà cổ xưa)
  • effective effective banishing evil spirits methods
    (những phương pháp trừ tà hiệu quả)

Idioms

  • To cast out demons or evil spirits

    Trục xuất quỷ dữ, tà ma

    "The priest tried to cast out the demons from the possessed man by banishing evil spirits."

    (Cha xứ đã cố gắng trục xuất quỷ dữ khỏi người đàn ông bị quỷ ám bằng cách trừ tà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banishing evil spirits

Động từ (dạng V-ing/Gerund) + Danh từ
Lật mặt

Hành động xua đuổi hoặc trục xuất các thực thể siêu nhiên độc ác.

"The shaman performed a ritual banishing evil spirits from the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shaman banished the evil spirits from the village.
Thầy cúng đã trục xuất những linh hồn ma quỷ khỏi ngôi làng.
Phủ định
They did not banish all the evil spirits.
Họ đã không trục xuất hết những linh hồn ma quỷ.
Nghi vấn
Did the ritual banish the evil spirits effectively?
Nghi lễ có trục xuất những linh hồn ma quỷ một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banishing evil spirits".

Phong tục trừ tà

Trong nhiều nền văn hóa, việc trừ tà là một phần quan trọng của tín ngưỡng. Các nghi lễ, vật phẩm, hoặc lời cầu nguyện được sử dụng để xua đuổi những linh hồn xấu xa và bảo vệ con người khỏi những ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ, phong tục xông nhà bằng bồ kết hoặc đốt vía vào dịp cuối năm để xua đuổi điềm xấu, đón chào năm mới an lành.