exorcising demons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To expel (a supposed evil spirit) from a person or place; to free someone or something from evil influences; to confront and overcome personal problems or negative influences.
Vietnamese Meaning
Trục xuất (một linh hồn xấu xa được cho là) khỏi một người hoặc địa điểm; giải thoát ai đó hoặc điều gì đó khỏi những ảnh hưởng xấu; đối mặt và vượt qua các vấn đề cá nhân hoặc những ảnh hưởng tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's finally exorcising the demons of her past."
"Cuối cùng cô ấy cũng đang vượt qua những ám ảnh từ quá khứ."
-
"Writing in a journal can be a way of exorcising your demons."
"Viết nhật ký có thể là một cách để giải tỏa những vấn đề trong lòng bạn."
-
"The country is trying to exorcise the demons of its colonial past."
"Đất nước đang cố gắng vượt qua những bóng ma của quá khứ thuộc địa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có hai nghĩa chính: nghĩa đen liên quan đến việc trừ tà, và nghĩa bóng liên quan đến việc giải quyết các vấn đề cá nhân. Trong nghĩa bóng, 'demons' tượng trưng cho những khó khăn, nỗi sợ hãi hoặc thói quen xấu. 'Exorcising' ở đây không mang tính tôn giáo mà mang ý nghĩa chiến thắng, giải quyết.
Prepositions
'Exorcise something from someone/something' - Trục xuất/loại bỏ cái gì đó khỏi ai đó/cái gì đó. Ví dụ: Exorcise bad habits from your life.
Collocations (Từ đi kèm)
-
performing performing exorcising demons (thực hiện việc trừ tà, trục xuất quỷ)
-
undertaking undertaking the task of exorcising demons (đảm nhiệm nhiệm vụ trừ tà)
-
succeeding in succeeding in exorcising demons (thành công trong việc trừ tà)
-
act of the act of exorcising demons (hành động trừ tà)
-
ritual of the ritual of exorcising demons (nghi thức trừ tà)
-
power of the power of exorcising demons (sức mạnh trừ tà)
Idioms
-
exorcising personal/inner demons
đối mặt và vượt qua những nỗi sợ hãi, đấu tranh nội tâm, hoặc trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ của một người.
"After years of therapy, he finally felt like he was exorcising his inner demons."
(Sau nhiều năm trị liệu, anh ấy cuối cùng cảm thấy như mình đang đối mặt và vượt qua những nỗi sợ hãi nội tâm của mình.)
-
the long process of exorcising demons
một quá trình dài và khó khăn để loại bỏ những vấn đề sâu xa, ảnh hưởng tiêu cực hoặc những sai lầm trong quá khứ của một tổ chức, quốc gia.
"The country began the long process of exorcising demons of corruption and political instability."
(Đất nước bắt đầu quá trình dài và khó khăn để loại bỏ vấn nạn tham nhũng và bất ổn chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exorcising demons
Động từ (Verb)Trục xuất (một linh hồn xấu xa được cho là) khỏi một người hoặc địa điểm; giải thoát ai đó hoặc điều gì đó khỏi những ảnh hưởng xấu; đối mặt và vượt qua các vấn đề cá nhân hoặc những ảnh hưởng tiêu cực.
"She's finally exorcising the demons of her past."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tries to exorcise her past demons through therapy. |
Cô ấy cố gắng xua đuổi những con quỷ quá khứ của mình thông qua trị liệu. |
| Phủ định | Never had he had to exorcise such a powerful demon from a child. |
Chưa bao giờ anh ấy phải trừ khử một con quỷ mạnh mẽ như vậy khỏi một đứa trẻ. |
| Nghi vấn | Should you exorcise your fears, you will find peace. |
Nếu bạn nên xua đuổi những nỗi sợ hãi của mình, bạn sẽ tìm thấy sự bình yên. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exorcising demons".
