driving out evil forces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xua đuổi, trục xuất tà ma, thế lực xấu xa ra khỏi một nơi hoặc một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shaman performed a ritual to drive out the evil forces."
"Thầy cúng thực hiện một nghi lễ để xua đuổi tà ma."
-
"Many cultures have stories about heroes driving out evil forces from their lands."
"Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các anh hùng xua đuổi tà ma khỏi vùng đất của họ."
-
"The priest attempted to drive out the evil forces possessing the young woman."
"Vị linh mục đã cố gắng xua đuổi những thế lực tà ác đang ám cô gái trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drive | Lái xe, xua đuổi, thúc đẩy |
| Noun | driver | Người lái xe, yếu tố thúc đẩy |
| Noun | drive | Chuyến đi, động lực, ổ đĩa |
| Adjective | driving | Có tính thúc đẩy, mạnh mẽ (mưa, gió) |
| Adjective | evil | Độc ác, xấu xa |
| Noun | evil | Cái ác, điều xấu xa |
| Adverb | evilly | Một cách độc ác |
| Noun | force | Lực lượng, sức mạnh, vũ lực |
| Verb | force | Ép buộc, dùng sức mạnh |
| Adjective | forceful | Đầy sức mạnh, mạnh mẽ, có sức thuyết phục |
| Adjective | forcible | Bằng vũ lực, cưỡng chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc văn hóa dân gian. Nó ám chỉ một hành động chủ động và quyết liệt nhằm loại bỏ những yếu tố tiêu cực. 'Driving out' nhấn mạnh việc dùng sức mạnh để đẩy lùi, khác với chỉ đơn giản là 'removing'. 'Evil forces' ở đây thường mang nghĩa bóng, có thể là những suy nghĩ tiêu cực, thói quen xấu hoặc ảnh hưởng độc hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully driving out evil forces (xua đuổi các thế lực tà ác một cách thành công)
-
ritually ritually driving out evil forces (xua đuổi các thế lực tà ác theo nghi thức)
-
effectively effectively driving out evil forces (xua đuổi các thế lực tà ác một cách hiệu quả)
-
dedicated to dedicated to driving out evil forces (tận tâm/cống hiến cho việc xua đuổi các thế lực tà ác)
-
involved in involved in driving out evil forces (tham gia vào việc xua đuổi các thế lực tà ác)
-
succeeded in succeeded in driving out evil forces (thành công trong việc xua đuổi các thế lực tà ác)
-
the act of the act of driving out evil forces (hành động xua đuổi các thế lực tà ác)
-
the mission of the mission of driving out evil forces (nhiệm vụ xua đuổi các thế lực tà ác)
-
the ritual of the ritual of driving out evil forces (nghi lễ xua đuổi các thế lực tà ác)
Idioms
-
the age-old tradition of driving out evil forces
truyền thống lâu đời về việc xua đuổi các thế lực tà ác
"In many cultures, there is the age-old tradition of driving out evil forces with specific rituals."
(Ở nhiều nền văn hóa, có truyền thống lâu đời về việc xua đuổi các thế lực tà ác bằng các nghi lễ cụ thể.)
-
tasked with driving out evil forces
được giao nhiệm vụ xua đuổi các thế lực tà ác
"The legendary hero was tasked with driving out evil forces from the cursed land."
(Người anh hùng huyền thoại được giao nhiệm vụ xua đuổi các thế lực tà ác khỏi vùng đất bị nguyền rủa.)
-
a spiritual battle for driving out evil forces
một cuộc chiến tâm linh để xua đuổi các thế lực tà ác
"For many religious believers, life is a spiritual battle for driving out evil forces from their hearts and communities."
(Đối với nhiều tín đồ tôn giáo, cuộc sống là một cuộc chiến tâm linh để xua đuổi các thế lực tà ác khỏi trái tim và cộng đồng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driving out evil forces
Động từ (cụm động từ)Xua đuổi, trục xuất tà ma, thế lực xấu xa ra khỏi một nơi hoặc một người.
"The shaman performed a ritual to drive out the evil forces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving out evil forces".
