(Top Banner Ad)
driving out evil forces
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tôn giáo/Văn hóa/Siêu nhiên

driving out evil forces

UK: /ˈdraɪvɪŋ aʊt ˈiːvl̩ ˈfɔːsɪz/ • US: /ˈdraɪvɪŋ aʊt ˈiːvl̩ ˈfɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xua đuổi tà ma trục xuất thế lực đen tối tẩy trừ ma quỷ đuổi quỷ trừ tà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To force evil spirits or negative influences to leave a place or person.

Vietnamese Meaning

Xua đuổi, trục xuất tà ma, thế lực xấu xa ra khỏi một nơi hoặc một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shaman performed a ritual to drive out the evil forces."

    "Thầy cúng thực hiện một nghi lễ để xua đuổi tà ma."

  • "Many cultures have stories about heroes driving out evil forces from their lands."

    "Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các anh hùng xua đuổi tà ma khỏi vùng đất của họ."

  • "The priest attempted to drive out the evil forces possessing the young woman."

    "Vị linh mục đã cố gắng xua đuổi những thế lực tà ác đang ám cô gái trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive Lái xe, xua đuổi, thúc đẩy
Noun driver Người lái xe, yếu tố thúc đẩy
Noun drive Chuyến đi, động lực, ổ đĩa
Adjective driving Có tính thúc đẩy, mạnh mẽ (mưa, gió)
Adjective evil Độc ác, xấu xa
Noun evil Cái ác, điều xấu xa
Adverb evilly Một cách độc ác
Noun force Lực lượng, sức mạnh, vũ lực
Verb force Ép buộc, dùng sức mạnh
Adjective forceful Đầy sức mạnh, mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Adjective forcible Bằng vũ lực, cưỡng chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn hóa/Siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰreibʰ-
Proto-Germanic
*dribaną
Old English
drīfan
Modern English
drive
Latin
fortia
Old French
force
Middle English
force
Modern English
force

Nguồn gốc trực tiếp

Cụm từ 'driving out evil forces' là một sự kết hợp trực tiếp của các từ phổ biến trong tiếng Anh. 'Drive' (xua đuổi) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa đẩy đi hoặc cưỡng bức di chuyển. 'Force' (lực lượng) xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, chỉ sức mạnh hoặc quyền năng. Khi kết hợp lại, cụm từ này tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về việc chủ động đẩy lùi hoặc loại bỏ các thế lực gây hại, điều phản ánh mong muốn muôn thuở của con người là chống lại cái ác và bảo vệ sự bình yên.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc văn hóa dân gian. Nó ám chỉ một hành động chủ động và quyết liệt nhằm loại bỏ những yếu tố tiêu cực. 'Driving out' nhấn mạnh việc dùng sức mạnh để đẩy lùi, khác với chỉ đơn giản là 'removing'. 'Evil forces' ở đây thường mang nghĩa bóng, có thể là những suy nghĩ tiêu cực, thói quen xấu hoặc ảnh hưởng độc hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + driving out evil forces
  • successfully successfully driving out evil forces
    (xua đuổi các thế lực tà ác một cách thành công)
  • ritually ritually driving out evil forces
    (xua đuổi các thế lực tà ác theo nghi thức)
  • effectively effectively driving out evil forces
    (xua đuổi các thế lực tà ác một cách hiệu quả)
Verb + driving out evil forces
  • dedicated to dedicated to driving out evil forces
    (tận tâm/cống hiến cho việc xua đuổi các thế lực tà ác)
  • involved in involved in driving out evil forces
    (tham gia vào việc xua đuổi các thế lực tà ác)
  • succeeded in succeeded in driving out evil forces
    (thành công trong việc xua đuổi các thế lực tà ác)
Noun + driving out evil forces
  • the act of the act of driving out evil forces
    (hành động xua đuổi các thế lực tà ác)
  • the mission of the mission of driving out evil forces
    (nhiệm vụ xua đuổi các thế lực tà ác)
  • the ritual of the ritual of driving out evil forces
    (nghi lễ xua đuổi các thế lực tà ác)

Idioms

  • the age-old tradition of driving out evil forces

    truyền thống lâu đời về việc xua đuổi các thế lực tà ác

    "In many cultures, there is the age-old tradition of driving out evil forces with specific rituals."

    (Ở nhiều nền văn hóa, có truyền thống lâu đời về việc xua đuổi các thế lực tà ác bằng các nghi lễ cụ thể.)

  • tasked with driving out evil forces

    được giao nhiệm vụ xua đuổi các thế lực tà ác

    "The legendary hero was tasked with driving out evil forces from the cursed land."

    (Người anh hùng huyền thoại được giao nhiệm vụ xua đuổi các thế lực tà ác khỏi vùng đất bị nguyền rủa.)

  • a spiritual battle for driving out evil forces

    một cuộc chiến tâm linh để xua đuổi các thế lực tà ác

    "For many religious believers, life is a spiritual battle for driving out evil forces from their hearts and communities."

    (Đối với nhiều tín đồ tôn giáo, cuộc sống là một cuộc chiến tâm linh để xua đuổi các thế lực tà ác khỏi trái tim và cộng đồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving out evil forces

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Xua đuổi, trục xuất tà ma, thế lực xấu xa ra khỏi một nơi hoặc một người.

"The shaman performed a ritual to drive out the evil forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving out evil forces".

Nghi lễ Trừ tà (Exorcism Rituals)

Trong nhiều tôn giáo và tín ngưỡng trên khắp thế giới, đặc biệt là Kitô giáo, tồn tại các nghi lễ phức tạp được gọi là 'trừ tà' (exorcism). Mục đích chính của các nghi lễ này là 'xua đuổi các thế lực tà ác' hoặc quỷ dữ khỏi một người bị cho là bị chiếm hữu hoặc khỏi một địa điểm bị ô uế. Các nghi thức thường bao gồm cầu nguyện, sử dụng nước thánh, thánh vật và những lời khấn vái.

Bùa Hộ Mệnh và Vật Phẩm Bảo Vệ

Xuyên suốt các nền văn hóa khác nhau, con người đã sử dụng bùa hộ mệnh, bùa chú, thảo mộc cụ thể (như tỏi để chống ma cà rồng), hoặc các vật phẩm linh thiêng (như thánh giá, kinh sách) làm biện pháp bảo vệ. Họ tin rằng những vật phẩm này sở hữu sức mạnh để đẩy lùi hoặc 'xua đuổi các thế lực tà ác', mang lại may mắn và bình an.