(Top Banner Ad)
boycotted
B2
Động từ B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

boycotted

UK: /ˈbɔɪkɒtɪd/ • US: /ˈbɔɪkɑːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy chay phản đối bằng cách không sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'boycott': To refuse to buy, use, or participate in something as a way of protesting.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'boycott': Từ chối mua, sử dụng hoặc tham gia vào cái gì đó như một cách để phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers boycotted the company's products because of its unethical labor practices."

    "Người tiêu dùng đã tẩy chay các sản phẩm của công ty vì các hoạt động lao động phi đạo đức của công ty."

  • "The Olympic Games were boycotted by several countries."

    "Thế vận hội Olympic đã bị tẩy chay bởi một số quốc gia."

  • "Students boycotted classes in protest of the new regulations."

    "Sinh viên đã tẩy chay các lớp học để phản đối các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Infinitive) boycott tẩy chay, từ chối tham gia hoặc mua bán
Noun boycott sự tẩy chay, phong trào tẩy chay
Noun (Agent) boycotter người thực hiện hành động tẩy chay
Adjective (Past Participle) boycotted đã bị tẩy chay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
Captain Charles Boycott
English (1880)
boycott (verb/noun)

Nguồn gốc từ tên người

Từ 'boycott' xuất phát từ tên của Đại úy Charles Boycott, một quản lý bất động sản người Anh tại Ireland vào năm 1880. Ông đã bị cộng đồng địa phương tẩy chay (ngừng giao tiếp, bán hàng, và làm việc cho ông) vì tranh chấp tiền thuê đất. Sự cô lập này mạnh mẽ đến mức tên ông trở thành từ đồng nghĩa với hành động tẩy chay.

Usage Note

Từ 'boycott' thường được sử dụng khi một nhóm người hoặc một quốc gia từ chối giao dịch hoặc hợp tác với một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia khác như một hình thức phản đối hoặc áp lực chính trị, kinh tế.

Prepositions

against of

boycott against: Phản đối trực tiếp một hành động hoặc chính sách cụ thể.
boycott of: Từ chối tham gia hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + boycotted
  • widely widely boycotted
    (bị tẩy chay trên diện rộng)
  • successfully successfully boycotted
    (bị tẩy chay một cách thành công (đạt được mục tiêu))
  • effectively effectively boycotted
    (bị tẩy chay một cách hiệu quả)
boycotted + Prepositional Phrase
  • by boycotted by consumers
    (bị người tiêu dùng tẩy chay)
  • over boycotted over unfair labor practices
    (bị tẩy chay vì các hành vi lao động không công bằng)
Noun + boycotted
  • products products boycotted
    (các sản phẩm đã bị tẩy chay)
  • conference the conference was boycotted
    (hội nghị đã bị tẩy chay)

Idioms

  • A call to boycott

    Một lời kêu gọi tẩy chay

    "The organization issued a call to boycott all imported goods."

    (Tổ chức đã ban hành một lời kêu gọi tẩy chay tất cả hàng hóa nhập khẩu.)

  • Face a major boycott

    Đối mặt với một cuộc tẩy chay lớn

    "The fast-food chain faced a major boycott after the scandal."

    (Chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh đã đối mặt với một cuộc tẩy chay lớn sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boycotted

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'boycott': Từ chối mua, sử dụng hoặc tham gia vào cái gì đó như một cách để phản đối.

"Consumers boycotted the company's products because of its unethical labor practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boycotted".

Phương pháp phản kháng phi bạo lực

Tẩy chay (boycott) là một công cụ phản kháng phi bạo lực cực kỳ mạnh mẽ. Nó đã được sử dụng rộng rãi trong các phong trào lịch sử lớn, nổi tiếng nhất là Phong trào Dân quyền ở Mỹ (như vụ Tẩy chay Xe buýt Montgomery) và các chiến dịch của Mahatma Gandhi ở Ấn Độ.

Sức mạnh kinh tế của người tiêu dùng

Hành động tẩy chay nhấn mạnh sức mạnh của người tiêu dùng trong việc tác động đến chính sách công ty hoặc chính phủ. Khi hàng triệu người từ chối mua sản phẩm, đó là cách thể hiện sự phản đối kinh tế mạnh mẽ, buộc các bên liên quan phải thay đổi hành vi hoặc đạo đức kinh doanh.