(Top Banner Ad)
barbells
A2
noun A2 Thể thao, Thể hình

barbells

UK: /ˈbɑːbel/ • US: /ˈbɑːrbel/

Nghĩa tiếng Việt

tạ đòn đòn tạ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long metal bar with weights fixed at each end, used for weightlifting.

Vietnamese Meaning

Một thanh kim loại dài với tạ được gắn ở mỗi đầu, dùng để tập cử tạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was lifting barbells in the gym."

    "Anh ấy đang tập cử tạ trong phòng tập thể hình."

  • "The athlete increased the weight on the barbells."

    "Vận động viên đã tăng trọng lượng tạ trên đòn tạ."

  • "Barbells are essential equipment in most gyms."

    "Tạ đòn là thiết bị thiết yếu trong hầu hết các phòng tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) barbell Tạ đòn (một cái)
Noun (Plural) barbells Những chiếc tạ đòn
Noun (Compound) barbell plate Đĩa tạ (gắn vào tạ đòn)
Noun (Compound) barbell training Việc tập luyện với tạ đòn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
bar
English
bell (from dumbbell)
English (c. 1890s)
barbell

Cấu tạo của tạ đòn

Từ 'barbell' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện khoảng cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp 'bar' (thanh, cây gậy dài) và 'bell' (trong 'dumbbell' - tạ đơn), ám chỉ dụng cụ tập tạ gồm một thanh dài có gắn các bánh tạ ở hai đầu, dùng cho các bài tập nặng.

Usage Note

Barbells thường được sử dụng trong các bài tập thể hình để tăng cường sức mạnh và phát triển cơ bắp. Chúng khác với dumbbells ở chỗ có chiều dài lớn hơn và thường được sử dụng với trọng lượng lớn hơn, yêu cầu sử dụng cả hai tay để nâng.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ trọng lượng được gắn vào barbell. Ví dụ: 'lifting a barbell with 100kg' (nâng một barbell với 100kg).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barbells
  • lift lift barbells
    (Nâng tạ đòn)
  • rack rack the barbells
    (Đặt tạ đòn vào giá (sau khi tập))
  • load load the barbells
    (Lắp đĩa tạ vào tạ đòn)
Adjective + barbells
  • heavy heavy barbells
    (Tạ đòn nặng)
  • adjustable adjustable barbells
    (Tạ đòn có thể điều chỉnh trọng lượng)
  • Olympic Olympic barbells
    (Tạ đòn chuẩn Olympic (kích thước quy định))

Idioms

  • The empty barbells

    Thanh tạ đòn không (chưa lắp đĩa tạ, dùng để khởi động hoặc tập kỹ thuật)

    "Start with the empty barbells just to warm up the shoulder muscles."

    (Hãy bắt đầu với thanh tạ đòn không để làm nóng cơ vai.)

  • To get under the barbells

    Bắt đầu nâng tạ (chủ yếu ám chỉ squat hoặc bench press)

    "He was nervous to get under the heavy barbells for his first attempt."

    (Anh ấy đã lo lắng khi bắt đầu nâng thanh tạ đòn nặng cho lần thử đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbells

noun
Lật mặt

Một thanh kim loại dài với tạ được gắn ở mỗi đầu, dùng để tập cử tạ.

"He was lifting barbells in the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lifting barbells regularly builds muscle mass.
Nâng tạ đòn thường xuyên giúp xây dựng khối lượng cơ bắp.
Phủ định
He avoids using barbells due to a previous injury.
Anh ấy tránh sử dụng tạ đòn vì một chấn thương trước đây.
Nghi vấn
Is practicing with barbells necessary for powerlifting?
Tập luyện với tạ đòn có cần thiết cho môn cử tạ sức mạnh không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve strength, stamina, and muscle mass, athletes use barbells.
Để cải thiện sức mạnh, sức bền và khối lượng cơ bắp, các vận động viên sử dụng tạ đòn.
Phủ định
Despite his initial enthusiasm, he didn't buy barbells, kettlebells, or dumbbells.
Mặc dù ban đầu rất nhiệt tình, anh ấy đã không mua tạ đòn, tạ ấm hoặc tạ tay.
Nghi vấn
John, did you see the barbells, weights, and benches in the gym?
John, bạn có thấy tạ đòn, tạ và ghế tập trong phòng tập không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought heavier barbells last month; I would be much stronger now.
Tôi ước tôi đã mua tạ đòn nặng hơn tháng trước; bây giờ tôi đã khỏe hơn nhiều.
Phủ định
If only I hadn't dropped that barbell on my foot, I wouldn't be limping.
Giá mà tôi không đánh rơi cái tạ đòn đó lên chân, tôi đã không bị khập khiễng.
Nghi vấn
If only he would use lighter barbells to start, would his form improve?
Giá mà anh ấy sử dụng tạ đòn nhẹ hơn để bắt đầu, liệu dáng tập của anh ấy có được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbells".

Yếu tố trung tâm trong Powerlifting

Barbells là dụng cụ không thể thiếu trong Powerlifting (Thể hình sức mạnh) và Weightlifting (Cử tạ Olympic). Các bài tập cơ bản nhất là Squat (gánh tạ), Bench Press (đẩy ngực), và Deadlift (kéo tạ), tất cả đều sử dụng tạ đòn.

Tiêu chuẩn Olympic

Tạ đòn dùng trong thi đấu chính thức (Olympic/Thế vận hội) có kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Ví dụ, tạ đòn nam thường nặng 20kg và tạ đòn nữ nặng 15kg, có các vòng màu sắc để phân biệt trọng lượng đĩa tạ.