barely in time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost not in time; just in time.
Vietnamese Meaning
Vừa kịp lúc; sát nút; suýt soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We arrived at the airport barely in time to catch our flight."
"Chúng tôi đến sân bay vừa kịp lúc để bắt chuyến bay."
-
"She finished the project barely in time for the deadline."
"Cô ấy hoàn thành dự án vừa kịp thời hạn."
-
"The firefighters arrived barely in time to save the house from burning down."
"Lính cứu hỏa đến vừa kịp lúc để cứu ngôi nhà khỏi bị cháy rụi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bare | trần trụi, trống rỗng, không có gì |
| Verb | to bare | làm lộ ra, làm trần trụi |
| Noun | bareness | sự trần trụi, sự trống rỗng |
| Noun | time | thời gian, lúc, kỳ |
| Verb | to time | định thời gian, hẹn giờ, canh giờ |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | vô tận, không bị thời gian chi phối |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một tình huống mà một hành động được thực hiện ngay trước khi quá muộn hoặc trước khi một điều gì đó tồi tệ xảy ra. Nó nhấn mạnh sự mong manh và may mắn trong việc đạt được một kết quả nào đó. Khác với 'in time' (kịp thời), 'barely in time' cho thấy sự sát sao về thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive barely in time (đến vừa kịp lúc)
-
make it make it barely in time (xoay sở để đến/làm được điều gì đó vừa kịp lúc)
-
finish finish barely in time (hoàn thành vừa kịp lúc)
-
escape escape barely in time (thoát hiểm vừa kịp lúc)
-
catch catch the train/bus barely in time (bắt kịp tàu/xe buýt vừa kịp lúc)
-
submit submit the report barely in time (nộp báo cáo vừa kịp lúc)
Idioms
-
We made it barely in time.
Chúng tôi đã đến/làm xong vừa kịp lúc.
"The plane was about to take off, but we made it barely in time."
(Máy bay sắp cất cánh rồi, nhưng chúng tôi đã đến vừa kịp lúc.)
-
She finished the exam barely in time.
Cô ấy đã hoàn thành bài thi vừa kịp lúc.
"With only one minute left, she finished the exam barely in time."
(Chỉ còn một phút cuối, cô ấy đã hoàn thành bài thi vừa kịp lúc.)
-
They rescued the child barely in time.
Họ đã giải cứu đứa trẻ vừa kịp lúc.
"The fire spread quickly, but firefighters rescued the child barely in time."
(Đám cháy lan nhanh, nhưng lính cứu hỏa đã giải cứu đứa trẻ vừa kịp lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barely in time
Trạng từ (cụm trạng từ)Vừa kịp lúc; sát nút; suýt soát.
"We arrived at the airport barely in time to catch our flight."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Arriving barely in time for the meeting saved his job. |
Đến vừa kịp giờ cho cuộc họp đã cứu công việc của anh ấy. |
| Phủ định | He doesn't appreciate arriving barely in time; he prefers being early. |
Anh ấy không thích đến vừa kịp giờ; anh ấy thích đến sớm hơn. |
| Nghi vấn | Is arriving barely in time acceptable in this company? |
Đến vừa kịp giờ có được chấp nhận trong công ty này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely in time".
