(Top Banner Ad)
barely in time
B1
Trạng từ (cụm trạng từ) B1 Chung

barely in time

UK: /ˈbeə.li/ • US: /ˈber.li/

Nghĩa tiếng Việt

vừa kịp lúc sát nút suýt soát trong gang tấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost not in time; just in time.

Vietnamese Meaning

Vừa kịp lúc; sát nút; suýt soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We arrived at the airport barely in time to catch our flight."

    "Chúng tôi đến sân bay vừa kịp lúc để bắt chuyến bay."

  • "She finished the project barely in time for the deadline."

    "Cô ấy hoàn thành dự án vừa kịp thời hạn."

  • "The firefighters arrived barely in time to save the house from burning down."

    "Lính cứu hỏa đến vừa kịp lúc để cứu ngôi nhà khỏi bị cháy rụi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare trần trụi, trống rỗng, không có gì
Verb to bare làm lộ ra, làm trần trụi
Noun bareness sự trần trụi, sự trống rỗng
Noun time thời gian, lúc, kỳ
Verb to time định thời gian, hẹn giờ, canh giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vô tận, không bị thời gian chi phối

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bær
Middle English
barely
Modern English
barely

Nguồn gốc của 'barely'

Từ 'barely' có nguồn gốc từ tính từ 'bare' trong tiếng Anh cổ (bær), có nghĩa là 'trần trụi, không che đậy'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'ít ỏi, chỉ vừa đủ', hàm ý sự khan hiếm hoặc thiếu thốn. Khi kết hợp với 'in time', nó nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra sát nút, chỉ vừa đủ thời gian, suýt chút nữa là không kịp.

Ý nghĩa 'in time'

Cụm từ 'in time' đơn thuần có nghĩa là 'đúng lúc, kịp lúc'. Khi kết hợp với 'barely', nó tạo ra ý nghĩa mạnh mẽ hơn: hành động đó chỉ hoàn thành hoặc xảy ra ngay trước thời điểm cuối cùng có thể chấp nhận được, không còn một chút dư dả thời gian nào, hàm ý một sự 'thoát hiểm' về mặt thời gian.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một tình huống mà một hành động được thực hiện ngay trước khi quá muộn hoặc trước khi một điều gì đó tồi tệ xảy ra. Nó nhấn mạnh sự mong manh và may mắn trong việc đạt được một kết quả nào đó. Khác với 'in time' (kịp thời), 'barely in time' cho thấy sự sát sao về thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barely in time
  • arrive arrive barely in time
    (đến vừa kịp lúc)
  • make it make it barely in time
    (xoay sở để đến/làm được điều gì đó vừa kịp lúc)
  • finish finish barely in time
    (hoàn thành vừa kịp lúc)
  • escape escape barely in time
    (thoát hiểm vừa kịp lúc)
  • catch catch the train/bus barely in time
    (bắt kịp tàu/xe buýt vừa kịp lúc)
  • submit submit the report barely in time
    (nộp báo cáo vừa kịp lúc)

Idioms

  • We made it barely in time.

    Chúng tôi đã đến/làm xong vừa kịp lúc.

    "The plane was about to take off, but we made it barely in time."

    (Máy bay sắp cất cánh rồi, nhưng chúng tôi đã đến vừa kịp lúc.)

  • She finished the exam barely in time.

    Cô ấy đã hoàn thành bài thi vừa kịp lúc.

    "With only one minute left, she finished the exam barely in time."

    (Chỉ còn một phút cuối, cô ấy đã hoàn thành bài thi vừa kịp lúc.)

  • They rescued the child barely in time.

    Họ đã giải cứu đứa trẻ vừa kịp lúc.

    "The fire spread quickly, but firefighters rescued the child barely in time."

    (Đám cháy lan nhanh, nhưng lính cứu hỏa đã giải cứu đứa trẻ vừa kịp lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barely in time

Trạng từ (cụm trạng từ)
Lật mặt

Vừa kịp lúc; sát nút; suýt soát.

"We arrived at the airport barely in time to catch our flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arriving barely in time for the meeting saved his job.
Đến vừa kịp giờ cho cuộc họp đã cứu công việc của anh ấy.
Phủ định
He doesn't appreciate arriving barely in time; he prefers being early.
Anh ấy không thích đến vừa kịp giờ; anh ấy thích đến sớm hơn.
Nghi vấn
Is arriving barely in time acceptable in this company?
Đến vừa kịp giờ có được chấp nhận trong công ty này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely in time".

Văn hóa đúng giờ (Punctuality)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Đức, Thụy Sĩ và Hoa Kỳ, việc đúng giờ được coi trọng rất nhiều. 'Barely in time' thường được nhìn nhận với cảm giác nhẹ nhõm vì đã tránh được sự chậm trễ, nhưng cũng có thể ẩn chứa một chút lo lắng hoặc đánh giá rằng người đó đã 'suýt' không làm tròn trách nhiệm đúng giờ. Nó trái ngược với việc đến 'on time' (đúng giờ) hoặc 'ahead of time' (sớm hơn).

Cảm giác 'sát nút'

Cụm từ 'barely in time' gợi lên hình ảnh một cuộc đua với thời gian, nơi người thực hiện hành động đã phải nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu ngay trước khi hết hạn. Cảm giác khi 'barely in time' có thể là sự nhẹ nhõm tột độ khi mọi thứ suýt chút nữa đổ bể, nhưng cũng có thể là cảm giác căng thẳng do áp lực thời gian. Điều này phản ánh sự coi trọng thời gian và tính hiệu quả trong văn hóa phương Tây.