(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ barely in time
B1

barely in time

Trạng từ (cụm trạng từ)

Nghĩa tiếng Việt

vừa kịp lúc sát nút suýt soát trong gang tấc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Barely in time'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vừa kịp lúc; sát nút; suýt soát.

Definition (English Meaning)

Almost not in time; just in time.

Ví dụ Thực tế với 'Barely in time'

  • "We arrived at the airport barely in time to catch our flight."

    "Chúng tôi đến sân bay vừa kịp lúc để bắt chuyến bay."

  • "She finished the project barely in time for the deadline."

    "Cô ấy hoàn thành dự án vừa kịp thời hạn."

  • "The firefighters arrived barely in time to save the house from burning down."

    "Lính cứu hỏa đến vừa kịp lúc để cứu ngôi nhà khỏi bị cháy rụi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Barely in time'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Barely in time'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này diễn tả một tình huống mà một hành động được thực hiện ngay trước khi quá muộn hoặc trước khi một điều gì đó tồi tệ xảy ra. Nó nhấn mạnh sự mong manh và may mắn trong việc đạt được một kết quả nào đó. Khác với 'in time' (kịp thời), 'barely in time' cho thấy sự sát sao về thời gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Barely in time'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)