(Top Banner Ad)
by a hair's breadth
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Chung

by a hair's breadth

UK: /baɪ ə ˈheəz breθ/ • US: /baɪ ə ˈherz breθ/

Nghĩa tiếng Việt

trong gang tấc suýt chút nữa vừa kịp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

by a very small amount or margin; just barely.

Vietnamese Meaning

Với một khoảng cách rất nhỏ; suýt soát; chỉ vừa đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car missed the pedestrian by a hair's breadth."

    "Chiếc xe suýt chút nữa đã đâm vào người đi bộ."

  • "He escaped the fire by a hair's breadth."

    "Anh ấy thoát khỏi đám cháy trong gang tấc."

  • "The team won the game by a hair's breadth."

    "Đội tuyển đã thắng trận đấu với một tỷ số suýt soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy nhiều lông, rậm rạp
Noun breadth bề rộng, bề ngang
Adjective broad rộng, rộng lớn
Verb broaden mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hǣr (hair) + brǣdu (breadth)
Middle English (c. 1400s)
an heris brede
Modern English (c. 1500s)
by a hair's breadth

Mỏng như một sợi tóc

Cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 16. Nó dùng hình ảnh sợi tóc, một trong những vật mỏng nhất mà mắt người có thể thấy, để diễn tả một khoảng cách hoặc một giới hạn cực kỳ nhỏ. Khi nói một việc gì đó xảy ra hoặc không xảy ra 'by a hair's breadth', người nói muốn nhấn mạnh sự sít sao, suýt soát đến nghẹt thở của tình huống.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả một tình huống mà điều gì đó gần như đã xảy ra (hoặc không xảy ra) nhưng chỉ khác biệt một chút xíu. Nó nhấn mạnh sự mong manh và gần gũi giữa thành công và thất bại, giữa một kết quả tốt và một kết quả tồi tệ. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc ngạc nhiên khi một điều gì đó đã được tránh khỏi một cách suýt soát. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ mang nghĩa số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + by a hair's breadth
  • win by a hair's breadth
    (Thắng trong gang tấc, thắng sát nút.)
  • lose by a hair's breadth
    (Thua trong gang tấc, thua sít sao.)
  • escape death by a hair's breadth
    (Thoát chết trong gang tấc.)
  • miss the target by a hair's breadth
    (Sượt mục tiêu trong gang tấc.)
  • avoid an accident by a hair's breadth
    (Tránh được tai nạn trong gang tấc.)

Idioms

  • to win by a hair's breadth

    Thắng trong gang tấc, thắng chỉ với một khoảng cách cực nhỏ.

    "The horse won the race by a hair's breadth."

    (Con ngựa đó đã thắng cuộc đua trong gang tấc.)

  • to escape (something) by a hair's breadth

    Thoát khỏi (điều gì đó nguy hiểm) trong gang tấc.

    "The driver escaped a serious crash by a hair's breadth."

    (Người tài xế đã thoát khỏi một vụ tai nạn nghiêm trọng trong gang tấc.)

  • within a hair's breadth of (doing something)

    Suýt nữa thì (làm gì đó), rất gần với một kết quả nào đó (thường là tiêu cực).

    "She came within a hair's breadth of failing the final exam."

    (Cô ấy đã suýt trượt kỳ thi cuối kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by a hair's breadth

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Với một khoảng cách rất nhỏ; suýt soát; chỉ vừa đủ.

"The car missed the pedestrian by a hair's breadth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He escaped the accident by a hair's breadth, didn't he?
Anh ấy thoát khỏi tai nạn trong gang tấc, phải không?
Phủ định
She didn't miss the train by a hair's breadth, did she?
Cô ấy không suýt lỡ chuyến tàu, phải không?
Nghi vấn
They won the game by a hair's breadth, didn't they?
Họ đã thắng trận đấu trong gang tấc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by a hair's breadth".

Sát nút trong thể thao

Cụm từ này cực kỳ phổ biến trong bình luận thể thao, đặc biệt là các môn đua như đua ngựa, đua xe, hay điền kinh. Nó lột tả được sự kịch tính và căng thẳng của những cuộc tranh tài mà người thắng kẻ thua chỉ cách nhau một khoảng cực nhỏ, đôi khi phải dùng đến công nghệ 'photo finish' (ảnh chụp tại vạch đích) để phân định.

Chính xác đến từng sợi tóc

Trong nhiều ngành kỹ thuật chính xác như cơ khí hay in ấn, 'a hair' đôi khi được dùng như một đơn vị đo lường không chính thức để chỉ một khoảng cách cực nhỏ. Điều này cho thấy hình ảnh sợi tóc đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây như một biểu tượng của sự chính xác và giới hạn nhỏ nhất có thể.