by a hair's breadth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
by a very small amount or margin; just barely.
Vietnamese Meaning
Với một khoảng cách rất nhỏ; suýt soát; chỉ vừa đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car missed the pedestrian by a hair's breadth."
"Chiếc xe suýt chút nữa đã đâm vào người đi bộ."
-
"He escaped the fire by a hair's breadth."
"Anh ấy thoát khỏi đám cháy trong gang tấc."
-
"The team won the game by a hair's breadth."
"Đội tuyển đã thắng trận đấu với một tỷ số suýt soát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả một tình huống mà điều gì đó gần như đã xảy ra (hoặc không xảy ra) nhưng chỉ khác biệt một chút xíu. Nó nhấn mạnh sự mong manh và gần gũi giữa thành công và thất bại, giữa một kết quả tốt và một kết quả tồi tệ. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc ngạc nhiên khi một điều gì đó đã được tránh khỏi một cách suýt soát. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ mang nghĩa số lượng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win by a hair's breadth (Thắng trong gang tấc, thắng sát nút.)
-
lose by a hair's breadth (Thua trong gang tấc, thua sít sao.)
-
escape death by a hair's breadth (Thoát chết trong gang tấc.)
-
miss the target by a hair's breadth (Sượt mục tiêu trong gang tấc.)
-
avoid an accident by a hair's breadth (Tránh được tai nạn trong gang tấc.)
Idioms
-
to win by a hair's breadth
Thắng trong gang tấc, thắng chỉ với một khoảng cách cực nhỏ.
"The horse won the race by a hair's breadth."
(Con ngựa đó đã thắng cuộc đua trong gang tấc.)
-
to escape (something) by a hair's breadth
Thoát khỏi (điều gì đó nguy hiểm) trong gang tấc.
"The driver escaped a serious crash by a hair's breadth."
(Người tài xế đã thoát khỏi một vụ tai nạn nghiêm trọng trong gang tấc.)
-
within a hair's breadth of (doing something)
Suýt nữa thì (làm gì đó), rất gần với một kết quả nào đó (thường là tiêu cực).
"She came within a hair's breadth of failing the final exam."
(Cô ấy đã suýt trượt kỳ thi cuối kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by a hair's breadth
Idiom (Thành ngữ)Với một khoảng cách rất nhỏ; suýt soát; chỉ vừa đủ.
"The car missed the pedestrian by a hair's breadth."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He escaped the accident by a hair's breadth, didn't he? |
Anh ấy thoát khỏi tai nạn trong gang tấc, phải không? |
| Phủ định | She didn't miss the train by a hair's breadth, did she? |
Cô ấy không suýt lỡ chuyến tàu, phải không? |
| Nghi vấn | They won the game by a hair's breadth, didn't they? |
Họ đã thắng trận đấu trong gang tấc, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by a hair's breadth".
