bargain successfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To negotiate the terms of a transaction; to haggle.
Vietnamese Meaning
Mặc cả, thương lượng các điều khoản của một giao dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They bargained successfully for a lower price."
"Họ đã mặc cả thành công để có được một mức giá thấp hơn."
-
"She bargained successfully and got a great deal on the car."
"Cô ấy đã mặc cả thành công và có được một thỏa thuận tuyệt vời về chiếc xe."
-
"If you bargain successfully, you might be able to save some money."
"Nếu bạn mặc cả thành công, bạn có thể tiết kiệm được một ít tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bargain | Mặc cả, thương lượng |
| Noun | bargain | Sự mặc cả; món hời, thỏa thuận tốt |
| Noun | bargainer | Người mặc cả, người thương lượng |
| Adjective | bargainable | Có thể mặc cả, có thể thương lượng |
| Noun | success | Sự thành công |
| Adjective | successful | Thành công |
| Adverb | successfully | Một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bargain' khi là động từ mang nghĩa chủ động thương lượng để đạt được một thỏa thuận có lợi hơn, thường là về giá cả. Nó nhấn mạnh vào quá trình trao đổi, đưa ra các đề xuất và phản đề xuất. Khác với 'negotiate' mang tính trang trọng và có thể liên quan đến nhiều vấn đề phức tạp hơn ngoài giá cả, 'bargain' thường tập trung vào việc giảm giá hoặc cải thiện các điều khoản mua bán.
'Successfully' bổ nghĩa cho động từ 'bargain', nhấn mạnh rằng hành động mặc cả đã mang lại kết quả mong muốn. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thành công trong việc đạt được mục tiêu đã đặt ra.
Prepositions
Bargain *for* something: mặc cả để có được cái gì đó (ví dụ: bargain for a lower price). Bargain *over* something: mặc cả về vấn đề gì đó (ví dụ: bargain over the terms of the contract). Bargain *with* someone: mặc cả với ai đó (ví dụ: bargain with the seller).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always bargain successfully (luôn luôn thương lượng thành công)
-
rarely rarely bargain successfully (hiếm khi thương lượng thành công)
-
consistently consistently bargain successfully (liên tục/nhất quán thương lượng thành công)
-
skillfully skillfully bargain successfully (thương lượng thành công một cách khéo léo)
-
effectively effectively bargain successfully (thương lượng thành công một cách hiệu quả)
-
try to try to bargain successfully (cố gắng thương lượng thành công)
-
manage to manage to bargain successfully (xoay sở để thương lượng thành công)
-
fail to fail to bargain successfully (thất bại trong việc thương lượng thành công)
-
learn to learn to bargain successfully (học cách thương lượng thành công)
-
be able to be able to bargain successfully (có khả năng thương lượng thành công)
Idioms
-
Strike a bargain
Đạt được thỏa thuận, chốt một giao dịch (thường là thành công)
"After hours of discussion, they finally struck a bargain."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.)
-
Drive a hard bargain
Thương lượng rất mạnh mẽ, kiên quyết để đạt được điều mình muốn (thường là thành công)
"She's known to drive a hard bargain, always getting the best price."
(Cô ấy nổi tiếng là người thương lượng cứng rắn, luôn có được giá tốt nhất.)
-
Bargain hunting
Tìm kiếm các món hời, các giao dịch giá tốt (hành động hướng tới việc mua sắm thành công)
"Many people enjoy bargain hunting during sales events."
(Nhiều người thích săn lùng món hời trong các đợt giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bargain successfully
VerbMặc cả, thương lượng các điều khoản của một giao dịch.
"They bargained successfully for a lower price."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bargained successfully for that antique vase. |
Tôi ước tôi đã mặc cả thành công cho chiếc bình cổ đó. |
| Phủ định | If only she hadn't wished she would bargain successfully next time. |
Giá mà cô ấy đã không ước rằng cô ấy sẽ mặc cả thành công lần sau. |
| Nghi vấn | Do you wish you could bargain successfully in the future? |
Bạn có ước bạn có thể mặc cả thành công trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargain successfully".
