(Top Banner Ad)
bargain successfully
B2
Verb B2 Kinh tế, Thương mại

bargain successfully

UK: /ˈbɑːɡɪn/ (bargain), /səkˈsesfəli/ (successfully) • US: /ˈbɑːrɡɪn/ (bargain), /səkˈsesfəli/ (successfully)

Nghĩa tiếng Việt

mặc cả thành công thương lượng thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To negotiate the terms of a transaction; to haggle.

Vietnamese Meaning

Mặc cả, thương lượng các điều khoản của một giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bargained successfully for a lower price."

    "Họ đã mặc cả thành công để có được một mức giá thấp hơn."

  • "She bargained successfully and got a great deal on the car."

    "Cô ấy đã mặc cả thành công và có được một thỏa thuận tuyệt vời về chiếc xe."

  • "If you bargain successfully, you might be able to save some money."

    "Nếu bạn mặc cả thành công, bạn có thể tiết kiệm được một ít tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bargain Mặc cả, thương lượng
Noun bargain Sự mặc cả; món hời, thỏa thuận tốt
Noun bargainer Người mặc cả, người thương lượng
Adjective bargainable Có thể mặc cả, có thể thương lượng
Noun success Sự thành công
Adjective successful Thành công
Adverb successfully Một cách thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bargaignier
Anglo-Norman French
bargaigner
Middle English
bargayne
Modern English
bargain

Nguồn gốc của 'bargain'

Từ 'bargain' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'bargaignier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mặc cả', 'thương lượng' hoặc 'trao đổi'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp Anglo-Norman, trở thành 'bargayne' trong tiếng Anh Trung cổ, ban đầu dùng để chỉ một thỏa thuận hay một cuộc đàm phán. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm cả nghĩa 'một món hời' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'bargain' khi là động từ mang nghĩa chủ động thương lượng để đạt được một thỏa thuận có lợi hơn, thường là về giá cả. Nó nhấn mạnh vào quá trình trao đổi, đưa ra các đề xuất và phản đề xuất. Khác với 'negotiate' mang tính trang trọng và có thể liên quan đến nhiều vấn đề phức tạp hơn ngoài giá cả, 'bargain' thường tập trung vào việc giảm giá hoặc cải thiện các điều khoản mua bán.
'Successfully' bổ nghĩa cho động từ 'bargain', nhấn mạnh rằng hành động mặc cả đã mang lại kết quả mong muốn. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thành công trong việc đạt được mục tiêu đã đặt ra.

Prepositions

for over with

Bargain *for* something: mặc cả để có được cái gì đó (ví dụ: bargain for a lower price). Bargain *over* something: mặc cả về vấn đề gì đó (ví dụ: bargain over the terms of the contract). Bargain *with* someone: mặc cả với ai đó (ví dụ: bargain with the seller).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bargain successfully
  • always always bargain successfully
    (luôn luôn thương lượng thành công)
  • rarely rarely bargain successfully
    (hiếm khi thương lượng thành công)
  • consistently consistently bargain successfully
    (liên tục/nhất quán thương lượng thành công)
  • skillfully skillfully bargain successfully
    (thương lượng thành công một cách khéo léo)
  • effectively effectively bargain successfully
    (thương lượng thành công một cách hiệu quả)
Verb + bargain successfully
  • try to try to bargain successfully
    (cố gắng thương lượng thành công)
  • manage to manage to bargain successfully
    (xoay sở để thương lượng thành công)
  • fail to fail to bargain successfully
    (thất bại trong việc thương lượng thành công)
  • learn to learn to bargain successfully
    (học cách thương lượng thành công)
  • be able to be able to bargain successfully
    (có khả năng thương lượng thành công)

Idioms

  • Strike a bargain

    Đạt được thỏa thuận, chốt một giao dịch (thường là thành công)

    "After hours of discussion, they finally struck a bargain."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.)

  • Drive a hard bargain

    Thương lượng rất mạnh mẽ, kiên quyết để đạt được điều mình muốn (thường là thành công)

    "She's known to drive a hard bargain, always getting the best price."

    (Cô ấy nổi tiếng là người thương lượng cứng rắn, luôn có được giá tốt nhất.)

  • Bargain hunting

    Tìm kiếm các món hời, các giao dịch giá tốt (hành động hướng tới việc mua sắm thành công)

    "Many people enjoy bargain hunting during sales events."

    (Nhiều người thích săn lùng món hời trong các đợt giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bargain successfully

Verb
Lật mặt

Mặc cả, thương lượng các điều khoản của một giao dịch.

"They bargained successfully for a lower price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bargained successfully for that antique vase.
Tôi ước tôi đã mặc cả thành công cho chiếc bình cổ đó.
Phủ định
If only she hadn't wished she would bargain successfully next time.
Giá mà cô ấy đã không ước rằng cô ấy sẽ mặc cả thành công lần sau.
Nghi vấn
Do you wish you could bargain successfully in the future?
Bạn có ước bạn có thể mặc cả thành công trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargain successfully".

Văn hóa mặc cả ở phương Tây và phương Đông

Ở nhiều nền văn hóa phương Đông và các thị trường truyền thống, việc mặc cả (bargaining) là một phần không thể thiếu của quá trình mua bán, được xem là một kỹ năng xã hội và là cách để thiết lập mối quan hệ. Ngược lại, ở hầu hết các quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các cửa hàng bán lẻ lớn, giá cả thường được niêm yết cố định và việc mặc cả không phổ biến, thậm chí bị coi là không phù hợp. Tuy nhiên, việc mặc cả vẫn diễn ra trong các giao dịch lớn như mua nhà, xe hơi hoặc tại các chợ trời, cửa hàng đồ cũ.

Tìm kiếm 'món hời' (Bargain) trong văn hóa tiêu dùng phương Tây

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, mặc dù việc mặc cả trực tiếp không phổ biến, nhưng khái niệm tìm kiếm 'món hời' (bargain) lại rất mạnh mẽ. Người tiêu dùng thường săn đón các đợt giảm giá lớn như Black Friday, Cyber Monday, hoặc các chương trình khuyến mãi đặc biệt để mua sản phẩm với giá thấp hơn bình thường. Việc tìm được một 'bargain' thường mang lại cảm giác thành công và hài lòng cho người mua.