(Top Banner Ad)
barrier to communication
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học, Xã hội học

barrier to communication

UK: /ˈbæriə(r) tə kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈbæriər tuː kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản giao tiếp trở ngại trong giao tiếp chướng ngại vật trong giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that prevents or hinders communication.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó ngăn cản hoặc cản trở giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language differences can be a significant barrier to communication."

    "Sự khác biệt ngôn ngữ có thể là một rào cản đáng kể đối với giao tiếp."

  • "One of the biggest barriers to communication in online meetings is poor audio quality."

    "Một trong những rào cản lớn nhất đối với giao tiếp trong các cuộc họp trực tuyến là chất lượng âm thanh kém."

  • "Lack of trust can create a significant barrier to communication between team members."

    "Thiếu tin tưởng có thể tạo ra một rào cản đáng kể đối với giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrier Vật cản, chướng ngại vật
Verb bar Chặn, cấm
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative Có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*barra
Old French
barre
Old French
barriere
Middle English
barriere
Modern English
barrier
Latin
communis
Latin
communicare
Latin
communicatio
Middle English
communicacion
Modern English
communication
Modern English
barrier to communication (phrase)

Nguồn gốc của 'barrier'

Từ 'barrier' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'barriere', có nghĩa là hàng rào hoặc chướng ngại vật, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'barre' (thanh chắn). Ban đầu, nó chỉ các vật cản vật lý như cổng hay hàng rào. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ trở ngại hoặc giới hạn nào, dù là hữu hình hay vô hình, giống như 'rào cản' trong giao tiếp.

Nguồn gốc của 'communication'

Từ 'communication' có gốc từ tiếng Latin 'communicare', nghĩa là 'làm cho chung, chia sẻ, truyền đạt'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về việc chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc để tạo ra sự hiểu biết chung. Khi kết hợp với 'barrier', nó gợi lên ý tưởng về những gì cản trở quá trình chia sẻ và tạo ra sự hiểu biết chung đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những yếu tố gây khó khăn cho việc truyền đạt và tiếp nhận thông tin một cách hiệu quả. 'Barrier' ở đây mang nghĩa là rào cản, chướng ngại vật. Nó có thể là vật lý (ví dụ: tiếng ồn), tâm lý (ví dụ: sự e ngại), ngôn ngữ (ví dụ: khác biệt ngôn ngữ), văn hóa (ví dụ: khác biệt trong cách diễn đạt) hoặc công nghệ (ví dụ: kết nối internet kém).

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ rõ đối tượng mà rào cản này hướng đến, cụ thể là 'communication'. Nó chỉ ra rằng rào cản đang tác động tiêu cực đến quá trình giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barrier to communication
  • major major barrier to communication
    (rào cản giao tiếp lớn/chính)
  • significant significant barrier to communication
    (rào cản giao tiếp đáng kể)
  • cultural cultural barrier to communication
    (rào cản giao tiếp về văn hóa)
  • language language barrier to communication
    (rào cản giao tiếp về ngôn ngữ)
  • emotional emotional barrier to communication
    (rào cản giao tiếp về cảm xúc)
Verb + barrier to communication
  • overcome overcome a barrier to communication
    (vượt qua một rào cản giao tiếp)
  • remove remove a barrier to communication
    (loại bỏ một rào cản giao tiếp)
  • create create a barrier to communication
    (tạo ra một rào cản giao tiếp)
  • break down break down a barrier to communication
    (phá bỏ một rào cản giao tiếp)
  • pose pose a barrier to communication
    (đặt ra/gây ra một rào cản giao tiếp)

Idioms

  • break down barriers to communication

    Phá bỏ những rào cản giao tiếp (làm cho việc giao tiếp dễ dàng hơn)

    "To improve teamwork, we need to find ways to break down barriers to communication between departments."

    (Để cải thiện tinh thần đồng đội, chúng ta cần tìm cách phá bỏ những rào cản giao tiếp giữa các phòng ban.)

  • overcome barriers to communication

    Vượt qua những rào cản giao tiếp

    "She learned a new language to overcome barriers to communication with her international colleagues."

    (Cô ấy đã học một ngôn ngữ mới để vượt qua các rào cản giao tiếp với đồng nghiệp quốc tế của mình.)

  • face barriers to communication

    Đối mặt với những rào cản giao tiếp

    "Many immigrants face barriers to communication when they first arrive in a new country."

    (Nhiều người nhập cư đối mặt với những rào cản giao tiếp khi họ mới đến một quốc gia mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrier to communication

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó ngăn cản hoặc cản trở giao tiếp.

"Language differences can be a significant barrier to communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrier to communication".

Giao tiếp trong các nền văn hóa (High-context vs. Low-context)

Các rào cản giao tiếp có thể khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa. Trong các nền văn hóa 'high-context' (ngữ cảnh cao, như nhiều nước châu Á), người ta thường dựa vào các tín hiệu phi ngôn ngữ và ngữ cảnh để hiểu thông điệp, lời nói trực tiếp có thể bị coi là thô lỗ. Ngược lại, trong các nền văn hóa 'low-context' (ngữ cảnh thấp, như nhiều nước phương Tây), giao tiếp trực tiếp, rõ ràng và minh bạch được ưa chuộng hơn. Hiểu được sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh tránh hiểu lầm và giao tiếp hiệu quả hơn.

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Ngoài lời nói, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt, và ngôn ngữ cơ thể (giao tiếp phi ngôn ngữ) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp. Việc hiểu sai các tín hiệu phi ngôn ngữ giữa các nền văn hóa khác nhau có thể tạo ra rào cản giao tiếp đáng kể. Ví dụ, một cử chỉ có thể được chấp nhận ở văn hóa này nhưng lại bị coi là xúc phạm ở văn hóa khác. Học cách đọc và sử dụng giao tiếp phi ngôn ngữ một cách phù hợp là chìa khóa để vượt qua những rào cản này.