language barrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A difficulty in communication between people who do not speak the same language.
Vietnamese Meaning
Rào cản ngôn ngữ, sự khó khăn trong giao tiếp giữa những người không nói cùng một ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The language barrier made it difficult to negotiate the contract."
"Rào cản ngôn ngữ gây khó khăn cho việc đàm phán hợp đồng."
-
"Overcoming the language barrier is crucial for successful international business."
"Vượt qua rào cản ngôn ngữ là rất quan trọng để kinh doanh quốc tế thành công."
-
"The doctor used gestures to overcome the language barrier with the patient."
"Bác sĩ đã dùng cử chỉ để vượt qua rào cản ngôn ngữ với bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | language | Ngôn ngữ (hệ thống âm thanh, từ ngữ và ngữ pháp được sử dụng bởi con người để giao tiếp) |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học (người chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ) |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ (liên quan đến ngôn ngữ hoặc khoa học ngôn ngữ) |
| Noun | barrier | Rào cản, chướng ngại vật (vật hoặc tình huống ngăn cản sự di chuyển hoặc giao tiếp) |
| Verb | bar | Ngăn chặn, cấm đoán (hành động chặn đường hoặc ngăn cản điều gì đó) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự khác biệt về ngôn ngữ gây cản trở việc hiểu nhau. Nó có thể xảy ra ở nhiều cấp độ, từ việc hiểu sai các từ đơn lẻ đến việc không thể nắm bắt được các sắc thái văn hóa trong giao tiếp. Khác với 'communication breakdown' (sự gián đoạn giao tiếp), vốn có thể do nhiều nguyên nhân (ví dụ: tiếng ồn, kỹ thuật kém), 'language barrier' cụ thể liên quan đến sự khác biệt ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant language barrier (một rào cản ngôn ngữ đáng kể)
-
serious a serious language barrier (một rào cản ngôn ngữ nghiêm trọng)
-
major a major language barrier (một rào cản ngôn ngữ lớn)
-
initial an initial language barrier (một rào cản ngôn ngữ ban đầu)
-
overcome overcome a language barrier (vượt qua rào cản ngôn ngữ)
-
break down break down the language barrier (phá bỏ rào cản ngôn ngữ)
-
face face a language barrier (đối mặt với rào cản ngôn ngữ)
-
pose pose a language barrier (tạo ra/đặt ra một rào cản ngôn ngữ)
-
encounter encounter a language barrier (gặp phải rào cản ngôn ngữ)
-
the challenge the challenge of the language barrier (thách thức của rào cản ngôn ngữ)
-
the problem the problem of the language barrier (vấn đề rào cản ngôn ngữ)
Idioms
-
overcome a language barrier
Vượt qua rào cản ngôn ngữ
"Learning a new language is the best way to overcome a language barrier."
(Học một ngôn ngữ mới là cách tốt nhất để vượt qua rào cản ngôn ngữ.)
-
break down the language barrier
Phá bỏ rào cản ngôn ngữ
"Translators and interpreters help to break down the language barrier between different cultures."
(Người phiên dịch và thông dịch viên giúp phá bỏ rào cản ngôn ngữ giữa các nền văn hóa khác nhau.)
-
struggle with a language barrier
Vật lộn với rào cản ngôn ngữ
"Many immigrants struggle with a language barrier when they first move to a new country."
(Nhiều người nhập cư phải vật lộn với rào cản ngôn ngữ khi mới chuyển đến một quốc gia mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language barrier
nounRào cản ngôn ngữ, sự khó khăn trong giao tiếp giữa những người không nói cùng một ngôn ngữ.
"The language barrier made it difficult to negotiate the contract."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The language barrier was a significant obstacle during their negotiations last year. |
Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại đáng kể trong các cuộc đàm phán của họ năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't consider the language barrier when planning their international conference. |
Họ đã không xem xét rào cản ngôn ngữ khi lên kế hoạch cho hội nghị quốc tế của họ. |
| Nghi vấn | Did the language barrier cause any misunderstandings during the meeting? |
Rào cản ngôn ngữ có gây ra bất kỳ sự hiểu lầm nào trong cuộc họp không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The language barrier is a significant obstacle for international students. |
Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại đáng kể đối với sinh viên quốc tế. |
| Phủ định | The language barrier is not always insurmountable; with effort, it can be overcome. |
Rào cản ngôn ngữ không phải lúc nào cũng không thể vượt qua; với nỗ lực, nó có thể được khắc phục. |
| Nghi vấn | Is the language barrier a major concern for your company's global expansion? |
Rào cản ngôn ngữ có phải là một mối quan tâm lớn đối với việc mở rộng toàn cầu của công ty bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language barrier".
