basic requirement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental or essential need or condition.
Vietnamese Meaning
Một nhu cầu hoặc điều kiện cơ bản, thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having a valid passport is a basic requirement for international travel."
"Có hộ chiếu hợp lệ là một yêu cầu cơ bản cho việc du lịch quốc tế."
-
"Literacy is a basic requirement for many jobs."
"Biết chữ là một yêu cầu cơ bản cho nhiều công việc."
-
"A driver's license is a basic requirement for operating a vehicle."
"Bằng lái xe là một yêu cầu cơ bản để vận hành một chiếc xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến những yêu cầu tối thiểu, không thể thiếu để đạt được một mục tiêu hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nào đó. 'Basic' ở đây mang nghĩa 'nền tảng', 'cốt lõi', phân biệt với những yêu cầu nâng cao hoặc bổ sung.
Prepositions
'Basic requirement for' dùng để chỉ điều kiện cần thiết cho một mục đích cụ thể. 'Basic requirement of' dùng để chỉ một phần cốt yếu, thuộc tính cơ bản của một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental basic requirement (yêu cầu cơ bản mang tính nền tảng)
-
essential essential basic requirement (yêu cầu cơ bản thiết yếu)
-
minimum minimum basic requirement (yêu cầu cơ bản tối thiểu)
-
meet meet a basic requirement (đáp ứng/thỏa mãn một yêu cầu cơ bản)
-
fulfill fulfill a basic requirement (hoàn thành/đáp ứng một yêu cầu cơ bản)
-
satisfy satisfy a basic requirement (thỏa mãn một yêu cầu cơ bản)
-
establish establish basic requirements (thiết lập các yêu cầu cơ bản)
-
define define basic requirements (xác định các yêu cầu cơ bản)
-
for a basic requirement for the job (một yêu cầu cơ bản cho công việc)
-
as serve as a basic requirement (đóng vai trò là một yêu cầu cơ bản)
Idioms
-
meet the basic requirements
đáp ứng các yêu cầu cơ bản (thường là tối thiểu để đủ điều kiện)
"To pass the course, you must meet the basic requirements of attendance and assignment submission."
(Để vượt qua khóa học, bạn phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản về việc tham dự và nộp bài tập.)
-
fall short of the basic requirements
không đạt/không đáp ứng được các yêu cầu cơ bản
"Unfortunately, his application fell short of the basic requirements for the scholarship."
(Thật không may, hồ sơ của anh ấy không đạt được các yêu cầu cơ bản để nhận học bổng.)
-
beyond basic requirements
vượt trên các yêu cầu cơ bản (thể hiện sự xuất sắc hoặc bổ sung)
"Her project went beyond basic requirements, demonstrating exceptional creativity."
(Dự án của cô ấy đã vượt trên các yêu cầu cơ bản, thể hiện sự sáng tạo vượt trội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic requirement
Danh từMột nhu cầu hoặc điều kiện cơ bản, thiết yếu.
"Having a valid passport is a basic requirement for international travel."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The applicant had met the basic requirements before submitting the application. |
Ứng viên đã đáp ứng các yêu cầu cơ bản trước khi nộp đơn đăng ký. |
| Phủ định | She had not understood the basic requirements even after reading the instructions carefully. |
Cô ấy đã không hiểu các yêu cầu cơ bản ngay cả sau khi đọc kỹ hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Had the team considered the basic requirements before starting the project? |
Nhóm đã xem xét các yêu cầu cơ bản trước khi bắt đầu dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic requirement".
