(Top Banner Ad)
basic requirement
A2
Danh từ A2 Tổng quát

basic requirement

UK: /ˈbeɪsɪk rɪˈkwaɪəmənt/ • US: /ˈbeɪsɪk rɪˈkwaɪrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu cơ bản điều kiện cơ bản nhu cầu cơ bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential need or condition.

Vietnamese Meaning

Một nhu cầu hoặc điều kiện cơ bản, thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a valid passport is a basic requirement for international travel."

    "Có hộ chiếu hợp lệ là một yêu cầu cơ bản cho việc du lịch quốc tế."

  • "Literacy is a basic requirement for many jobs."

    "Biết chữ là một yêu cầu cơ bản cho nhiều công việc."

  • "A driver's license is a basic requirement for operating a vehicle."

    "Bằng lái xe là một yêu cầu cơ bản để vận hành một chiếc xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, đáy, cơ sở
Noun basis nền móng, cơ sở, căn cứ
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Adjective required được yêu cầu, bắt buộc
Noun/Adjective requisite điều kiện cần thiết, cần có

Synonyms

essential requirement (yêu cầu thiết yếu)fundamental requirement (yêu cầu cơ bản)core requirement (yêu cầu cốt lõi)

Antonyms

optional requirement (yêu cầu tùy chọn)additional requirement (yêu cầu bổ sung)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bas
English
base / basic
Latin
requirere
Old French
requerre
English
require / requirement

Nguồn gốc 'basic'

Từ 'basic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis', nghĩa là 'bước chân' hoặc 'nền tảng'. Điều này gợi lên ý nghĩa về sự khởi đầu, điểm tựa cốt lõi cho mọi thứ. Khi bạn dùng 'basic', bạn đang nói đến điều căn bản, không thể thiếu, giống như nền móng vững chắc của một tòa nhà.

Nguồn gốc 'requirement'

Từ 'requirement' xuất phát từ động từ 'require' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'requirere' ('tìm kiếm lại, yêu cầu'). Nó là sự kết hợp của tiền tố 're-' (lặp lại) và động từ 'quaerere' (tìm kiếm). Do đó, 'requirement' mang ý nghĩa là một điều được tìm kiếm, được yêu cầu hoặc cần thiết một cách rõ ràng.

Sự kết hợp 'basic requirement'

Cụm từ 'basic requirement' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trên. Nó chỉ một điều kiện hoặc yếu tố được yêu cầu (requirement) mà còn là cốt lõi, nền tảng (basic) cho một cái gì đó. Đây là điều kiện tối thiểu, cần thiết nhất để một việc gì đó có thể tồn tại, hoạt động hoặc được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến những yêu cầu tối thiểu, không thể thiếu để đạt được một mục tiêu hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nào đó. 'Basic' ở đây mang nghĩa 'nền tảng', 'cốt lõi', phân biệt với những yêu cầu nâng cao hoặc bổ sung.

Prepositions

for of

'Basic requirement for' dùng để chỉ điều kiện cần thiết cho một mục đích cụ thể. 'Basic requirement of' dùng để chỉ một phần cốt yếu, thuộc tính cơ bản của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa
  • fundamental fundamental basic requirement
    (yêu cầu cơ bản mang tính nền tảng)
  • essential essential basic requirement
    (yêu cầu cơ bản thiết yếu)
  • minimum minimum basic requirement
    (yêu cầu cơ bản tối thiểu)
Động từ hành động
  • meet meet a basic requirement
    (đáp ứng/thỏa mãn một yêu cầu cơ bản)
  • fulfill fulfill a basic requirement
    (hoàn thành/đáp ứng một yêu cầu cơ bản)
  • satisfy satisfy a basic requirement
    (thỏa mãn một yêu cầu cơ bản)
Động từ thiết lập/xác định
  • establish establish basic requirements
    (thiết lập các yêu cầu cơ bản)
  • define define basic requirements
    (xác định các yêu cầu cơ bản)
Cụm giới từ
  • for a basic requirement for the job
    (một yêu cầu cơ bản cho công việc)
  • as serve as a basic requirement
    (đóng vai trò là một yêu cầu cơ bản)

Idioms

  • meet the basic requirements

    đáp ứng các yêu cầu cơ bản (thường là tối thiểu để đủ điều kiện)

    "To pass the course, you must meet the basic requirements of attendance and assignment submission."

    (Để vượt qua khóa học, bạn phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản về việc tham dự và nộp bài tập.)

  • fall short of the basic requirements

    không đạt/không đáp ứng được các yêu cầu cơ bản

    "Unfortunately, his application fell short of the basic requirements for the scholarship."

    (Thật không may, hồ sơ của anh ấy không đạt được các yêu cầu cơ bản để nhận học bổng.)

  • beyond basic requirements

    vượt trên các yêu cầu cơ bản (thể hiện sự xuất sắc hoặc bổ sung)

    "Her project went beyond basic requirements, demonstrating exceptional creativity."

    (Dự án của cô ấy đã vượt trên các yêu cầu cơ bản, thể hiện sự sáng tạo vượt trội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic requirement

Danh từ
Lật mặt

Một nhu cầu hoặc điều kiện cơ bản, thiết yếu.

"Having a valid passport is a basic requirement for international travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The applicant had met the basic requirements before submitting the application.
Ứng viên đã đáp ứng các yêu cầu cơ bản trước khi nộp đơn đăng ký.
Phủ định
She had not understood the basic requirements even after reading the instructions carefully.
Cô ấy đã không hiểu các yêu cầu cơ bản ngay cả sau khi đọc kỹ hướng dẫn.
Nghi vấn
Had the team considered the basic requirements before starting the project?
Nhóm đã xem xét các yêu cầu cơ bản trước khi bắt đầu dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic requirement".

Tháp nhu cầu Maslow và 'basic requirement'

Khái niệm 'basic requirement' có mối liên hệ chặt chẽ với 'nhu cầu cơ bản' (basic needs) được thể hiện trong Tháp nhu cầu Maslow (Maslow's Hierarchy of Needs). Ở tầng thấp nhất của tháp là các nhu cầu sinh lý (physiological needs) như thức ăn, nước uống, nơi ở – đây chính là những 'yêu cầu cơ bản' để con người có thể tồn tại và phát triển. Việc đáp ứng những yêu cầu này là nền tảng để đạt tới các nhu cầu cao hơn như an toàn, xã hội, sự tôn trọng và tự hiện thực hóa.

Quyền con người và Yêu cầu Tối thiểu Chung

Trong nhiều xã hội và luật pháp quốc tế, có những 'yêu cầu cơ bản' được công nhận là quyền con người, ví dụ như quyền được giáo dục, chăm sóc y tế, và có một mức sống phù hợp. Các tổ chức quốc tế thường thảo luận về 'yêu cầu tối thiểu' để đảm bảo cuộc sống có phẩm giá cho mọi người, tương tự như khái niệm 'thu nhập cơ bản phổ quát' (Universal Basic Income) đang được thử nghiệm ở một số nơi nhằm đáp ứng các 'yêu cầu cơ bản' về tài chính.