bass speaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loudspeaker designed to reproduce low-frequency sounds.
Vietnamese Meaning
Một loại loa được thiết kế để tái tạo âm thanh tần số thấp (âm bass).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert venue had powerful bass speakers that made the ground shake."
"Địa điểm hòa nhạc có những chiếc loa bass mạnh mẽ khiến mặt đất rung chuyển."
-
"The DJ adjusted the settings on the bass speaker to get the perfect sound."
"DJ điều chỉnh cài đặt trên loa bass để có được âm thanh hoàn hảo."
-
"A good bass speaker can add a lot of depth to music."
"Một loa bass tốt có thể tăng thêm chiều sâu cho âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bass speaker còn được gọi là loa trầm. Chúng thường được sử dụng trong các hệ thống âm thanh để tăng cường dải âm trầm, mang lại âm thanh đầy đặn và mạnh mẽ hơn. Phân biệt với các loại loa khác như tweeter (loa treble) chuyên tái tạo âm thanh tần số cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful bass speaker (loa trầm mạnh mẽ)
-
deep deep bass speaker (loa trầm sâu)
-
high-quality high-quality bass speaker (loa trầm chất lượng cao)
-
connect connect a bass speaker (kết nối loa trầm)
-
turn up turn up the bass speaker (tăng âm lượng loa trầm)
-
install install a bass speaker (lắp đặt loa trầm)
-
sound system sound system with a bass speaker (hệ thống âm thanh có loa trầm)
-
car audio car audio bass speaker (loa trầm trong hệ thống âm thanh xe hơi)
Idioms
-
crank up the bass speaker
Bật/tăng tối đa âm lượng (đặc biệt là âm trầm) của loa
"Let's crank up the bass speaker and get this party started!"
(Hãy tăng âm lượng loa trầm hết cỡ và bắt đầu bữa tiệc nào!)
-
blow out a bass speaker
Làm hỏng loa trầm do phát quá công suất
"He cranked up the volume so high he almost blew out his bass speaker."
(Anh ấy bật âm lượng quá lớn đến nỗi suýt làm hỏng loa trầm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bass speaker
Danh từMột loại loa được thiết kế để tái tạo âm thanh tần số thấp (âm bass).
"The concert venue had powerful bass speakers that made the ground shake."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the bass speaker was so powerful surprised everyone in the room. |
Việc loa bass mạnh mẽ đến vậy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the bass speaker needs replacing is not my concern. |
Việc loa bass có cần thay thế hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why the bass speaker is distorting the sound is a mystery to me. |
Tại sao loa bass lại làm méo tiếng là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass speaker".
