(Top Banner Ad)
bass speaker
B1
Danh từ B1 Âm thanh, Công nghệ

bass speaker

UK: /bæs ˈspiːkər/ • US: /bæs ˈspiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

loa bass loa trầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loudspeaker designed to reproduce low-frequency sounds.

Vietnamese Meaning

Một loại loa được thiết kế để tái tạo âm thanh tần số thấp (âm bass).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert venue had powerful bass speakers that made the ground shake."

    "Địa điểm hòa nhạc có những chiếc loa bass mạnh mẽ khiến mặt đất rung chuyển."

  • "The DJ adjusted the settings on the bass speaker to get the perfect sound."

    "DJ điều chỉnh cài đặt trên loa bass để có được âm thanh hoàn hảo."

  • "A good bass speaker can add a lot of depth to music."

    "Một loa bass tốt có thể tăng thêm chiều sâu cho âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bass Âm trầm, tiếng bass
Adjective bass Thuộc âm trầm, có âm trầm
Noun speaker Loa, người nói, diễn giả
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speech Bài phát biểu, lời nói

Synonyms

woofer (loa trầm)

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bassus (low, short)
Old French
bas (low)
English
bass (low in pitch)
Old English
specan/sprecan (to speak)
English
speak (to utter words)
English
speaker (sound-producing device)

Nguồn gốc của 'Bass Speaker'

Từ 'bass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bassus' mang nghĩa 'thấp', miêu tả âm thanh có tần số thấp, mạnh mẽ. 'Speaker' lại xuất phát từ động từ 'speak' (nói) trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ người nói, sau đó được dùng để chỉ thiết bị phát ra âm thanh. Sự kết hợp 'bass speaker' là một thuật ngữ hiện đại, ra đời để chỉ loại loa chuyên biệt dùng để tái tạo âm thanh trầm, mang đến trải nghiệm nghe nhạc sâu lắng và chân thực hơn.

Usage Note

Bass speaker còn được gọi là loa trầm. Chúng thường được sử dụng trong các hệ thống âm thanh để tăng cường dải âm trầm, mang lại âm thanh đầy đặn và mạnh mẽ hơn. Phân biệt với các loại loa khác như tweeter (loa treble) chuyên tái tạo âm thanh tần số cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bass speaker
  • powerful powerful bass speaker
    (loa trầm mạnh mẽ)
  • deep deep bass speaker
    (loa trầm sâu)
  • high-quality high-quality bass speaker
    (loa trầm chất lượng cao)
Verb + bass speaker
  • connect connect a bass speaker
    (kết nối loa trầm)
  • turn up turn up the bass speaker
    (tăng âm lượng loa trầm)
  • install install a bass speaker
    (lắp đặt loa trầm)
Noun + bass speaker
  • sound system sound system with a bass speaker
    (hệ thống âm thanh có loa trầm)
  • car audio car audio bass speaker
    (loa trầm trong hệ thống âm thanh xe hơi)

Idioms

  • crank up the bass speaker

    Bật/tăng tối đa âm lượng (đặc biệt là âm trầm) của loa

    "Let's crank up the bass speaker and get this party started!"

    (Hãy tăng âm lượng loa trầm hết cỡ và bắt đầu bữa tiệc nào!)

  • blow out a bass speaker

    Làm hỏng loa trầm do phát quá công suất

    "He cranked up the volume so high he almost blew out his bass speaker."

    (Anh ấy bật âm lượng quá lớn đến nỗi suýt làm hỏng loa trầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bass speaker

Danh từ
Lật mặt

Một loại loa được thiết kế để tái tạo âm thanh tần số thấp (âm bass).

"The concert venue had powerful bass speakers that made the ground shake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bass speaker was so powerful surprised everyone in the room.
Việc loa bass mạnh mẽ đến vậy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the bass speaker needs replacing is not my concern.
Việc loa bass có cần thay thế hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why the bass speaker is distorting the sound is a mystery to me.
Tại sao loa bass lại làm méo tiếng là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass speaker".

Tầm quan trọng trong âm nhạc hiện đại

Trong nhiều thể loại nhạc hiện đại như Hip-hop, EDM, Pop, âm bass từ loa trầm đóng vai trò cực kỳ quan trọng, tạo nên nhịp điệu và cảm giác mạnh mẽ. Hiệu ứng 'bass drop' là một điểm nhấn đặc trưng trong nhạc điện tử, khiến người nghe cảm nhận rõ ràng sự bùng nổ của âm thanh.

Trải nghiệm giải trí và văn hóa độ xe

Loa trầm không chỉ phổ biến trong các hệ thống âm thanh gia đình (home theater) để xem phim sống động hơn mà còn là một phần không thể thiếu trong văn hóa độ xe, nơi những người đam mê âm thanh thường lắp đặt loa trầm công suất lớn để tạo ra trải nghiệm nghe nhạc mạnh mẽ khi di chuyển.