(Top Banner Ad)
bathing trunks
A2
noun A2 Du lịch, Trang phục

bathing trunks

UK: /ˈbeɪðɪŋ trʌŋks/ • US: /ˈbeɪðɪŋ trʌŋks/

Nghĩa tiếng Việt

quần bơi quần đùi bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Men's shorts worn for swimming.

Vietnamese Meaning

Quần bơi nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He forgot to pack his bathing trunks for the beach vacation."

    "Anh ấy quên mang quần bơi cho kỳ nghỉ ở biển."

  • "Many shops along the coast sell colorful bathing trunks."

    "Nhiều cửa hàng dọc bờ biển bán quần bơi đầy màu sắc."

  • "These bathing trunks are made of quick-drying material."

    "Những chiếc quần bơi này được làm từ chất liệu nhanh khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath bồn tắm, phòng tắm, hành động tắm
Verb bathe tắm, ngâm mình, tắm rửa
Noun bather người đi tắm/bơi
Noun trunk thân cây, thân người, hòm/rương
Noun (plural) trunks quần đùi (đặc biệt là quần bơi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæð
Proto-Germanic
*baþą
Proto-Indo-European
*bʰeh₁-
Old French
tronc
Latin
truncus
English (compound)
bathing trunks

Nguồn gốc của 'bathing trunks'

Cụm từ 'bathing trunks' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Bathing' xuất phát từ 'bath' (tắm, bơi), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German xa xưa. 'Trunks' ban đầu dùng để chỉ thân cây hoặc một chiếc rương, sau này được dùng để chỉ quần ngắn. Khi kết hợp lại, 'bathing trunks' mô tả chiếc quần ngắn gọn, giống như 'phần thân' của bộ đồ bơi, dùng để bơi lội hoặc tắm biển. Nó đại diện cho loại quần bơi nam truyền thống, thường ngắn và vừa vặn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ loại quần đùi ngắn dành cho nam giới mặc khi đi bơi. 'Bathing trunks' là cách gọi phổ biến, tuy nhiên, ngày nay còn có nhiều kiểu dáng và tên gọi khác như 'swim trunks', 'swim shorts'. Cần phân biệt với 'swimsuit' thường dùng cho nữ giới hoặc trang phục liền thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathing trunks
  • tight tight bathing trunks
    (quần bơi bó sát)
  • loose loose bathing trunks
    (quần bơi rộng)
  • colourful colourful bathing trunks
    (quần bơi sặc sỡ)
  • wet wet bathing trunks
    (quần bơi ướt)
Verb + bathing trunks
  • wear wear bathing trunks
    (mặc quần bơi)
  • put on put on bathing trunks
    (mặc quần bơi vào)
  • take off take off bathing trunks
    (cởi quần bơi ra)
  • pack pack bathing trunks
    (đóng gói quần bơi)
  • hang up hang up bathing trunks
    (phơi quần bơi)
Prepositional Phrase + bathing trunks
  • in in his bathing trunks
    (chỉ mặc quần bơi của anh ấy)

Idioms

  • Strip down to one's bathing trunks

    Cởi hết đồ chỉ còn quần bơi (chuẩn bị bơi)

    "He stripped down to his bathing trunks and jumped into the cool water."

    (Anh ấy cởi hết đồ chỉ còn quần bơi và nhảy xuống dòng nước mát.)

  • To be in one's bathing trunks

    Chỉ mặc quần bơi (đã sẵn sàng cho hoạt động dưới nước)

    "When I arrived at the beach, John was already in his bathing trunks, waiting for me."

    (Khi tôi đến bãi biển, John đã mặc sẵn quần bơi, chờ đợi tôi.)

  • Pack your bathing trunks!

    Hãy đóng gói quần bơi của bạn! (một lời nhắc nhở trước chuyến đi)

    "We're going to the resort next week, so remember to pack your bathing trunks!"

    (Chúng ta sẽ đi khu nghỉ dưỡng vào tuần tới, vậy nên nhớ đóng gói quần bơi của bạn nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathing trunks

noun
Lật mặt

Quần bơi nam.

"He forgot to pack his bathing trunks for the beach vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be wearing his new bathing trunks at the beach tomorrow.
Anh ấy sẽ mặc chiếc quần bơi mới của mình ở bãi biển vào ngày mai.
Phủ định
They won't be needing bathing trunks for their trip to the mountains.
Họ sẽ không cần quần bơi cho chuyến đi lên núi của họ.
Nghi vấn
Will you be packing your bathing trunks for our vacation?
Bạn sẽ mang quần bơi cho kỳ nghỉ của chúng ta chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathing trunks".

Sự phát triển của đồ bơi nam

'Bathing trunks' là một loại quần bơi nam truyền thống, thường ngắn và có độ dài đến giữa đùi hoặc trên đầu gối. Trong lịch sử, đồ bơi nam đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể. Từ những bộ đồ bơi toàn thân phức tạp vào thế kỷ 19 để đảm bảo sự kín đáo, đến các kiểu dáng ngắn hơn và tối giản hơn vào thế kỷ 20. 'Bathing trunks' thể hiện sự chuyển đổi này, tượng trưng cho phong cách thoải mái và tự do hơn khi đi biển hoặc bơi lội, trở thành một trang phục phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Phân biệt 'Bathing Trunks' và các loại đồ bơi khác

Mặc dù 'bathing trunks' thường được dùng chung cho quần bơi nam, nhưng có những thuật ngữ cụ thể hơn để chỉ các kiểu dáng khác nhau. Ví dụ, 'swim shorts' thường dài hơn, rộng rãi hơn một chút, giống quần đùi thông thường. 'Board shorts' là loại quần dài đến gối hoặc dưới gối, thường rộng và được ưa chuộng cho các môn thể thao dưới nước như lướt ván. Còn 'swim briefs' (hay còn gọi là Speedos) là quần bơi tam giác, bó sát. 'Bathing trunks' thường nằm ở khoảng giữa, ngắn hơn swim shorts nhưng không bó sát như swim briefs, là lựa chọn cân bằng cho nhiều hoạt động dưới nước và sở thích cá nhân.