(Top Banner Ad)
board shorts
A2
noun A2 Thời trang, Thể thao (lướt sóng)

board shorts

UK: /ˈbɔːd ʃɔːts/ • US: /ˈbɔːrd ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc đi biển quần lướt sóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fitting shorts, often knee-length or slightly longer, typically worn for surfing, swimming, and other water sports.

Vietnamese Meaning

Quần soóc rộng, thường dài đến đầu gối hoặc dài hơn một chút, thường được mặc khi lướt sóng, bơi lội và các môn thể thao dưới nước khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his board shorts and headed to the beach."

    "Anh ấy mặc quần soóc đi biển và đi thẳng ra bãi biển."

  • "These board shorts are perfect for a day at the beach."

    "Chiếc quần soóc đi biển này hoàn hảo cho một ngày ở bãi biển."

  • "Many surfers prefer board shorts over traditional swimsuits."

    "Nhiều người lướt sóng thích quần soóc đi biển hơn là đồ bơi truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surfboard ván lướt sóng
Noun short quần ngắn, quần soóc
Verb to shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adjective short ngắn, thấp, lùn
Noun boarding sự lên tàu/máy bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao (lướt sóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą ('plank, board')
Old English
bord ('plank, table, shield')
Modern English
board (in 'surfboard')
Modern English
shorts (from the adjective 'short')
Modern English (c. 1950s)
board shorts

Tên gọi từ Ván lướt sóng

Tên gọi 'board shorts' bắt nguồn trực tiếp từ môn thể thao lướt sóng. Từ 'board' trong cụm từ này chính là 'surfboard' (ván lướt sóng). Chúng được thiết kế dài hơn các loại quần short thông thường, thường là dài đến gối, để bảo vệ chân của người lướt sóng khỏi sáp bôi trên ván và tránh gây trầy xước.

Từ Đồ thể thao đến Thời trang hàng ngày

Ban đầu chỉ dành riêng cho những người lướt sóng, board shorts dần trở nên phổ biến vào những năm 1970 và 1980 cùng với sự phát triển của văn hóa bãi biển. Ngày nay, chúng đã trở thành một món đồ thời trang mùa hè không thể thiếu cho cả nam và nữ, được mặc không chỉ để đi biển mà còn trong các hoạt động thường ngày.

Usage Note

Board shorts khác với quần bơi thông thường ở chỗ chúng thường được làm từ vật liệu bền hơn, nhanh khô hơn và có thiết kế đặc biệt để chịu được sự khắc nghiệt của các môn thể thao dưới nước. Chúng thường có dây rút và/hoặc khóa dán để giữ chặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + board shorts
  • colorful colorful board shorts
    (quần short đi biển sặc sỡ)
  • baggy baggy board shorts
    (quần short đi biển rộng thùng thình)
  • quick-drying quick-drying board shorts
    (quần short đi biển mau khô)
  • knee-length knee-length board shorts
    (quần short đi biển dài đến gối)
Verb + board shorts
  • wear wear board shorts
    (mặc quần short đi biển)
  • buy buy a pair of board shorts
    (mua một chiếc quần short đi biển)
  • pack pack your board shorts
    (xếp quần short đi biển vào hành lý)
  • live in live in board shorts
    ((nghĩa bóng) sống một cuộc sống thoải mái, thư giãn (gần như lúc nào cũng mặc quần short đi biển))

Idioms

  • to live in board shorts

    Sống một cuộc sống rất thoải mái, thư giãn, thường là ở gần biển; ám chỉ phong cách sống vô tư, không gò bó.

    "After he retired, he moved to the coast and now he just lives in board shorts all day."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyển đến sống ở bờ biển và giờ đây ông ấy sống một cuộc sống an nhàn cả ngày.)

  • a t-shirt and board shorts kind of person

    Chỉ một người có phong cách ăn mặc đơn giản, thoải mái, không cầu kỳ, đặc biệt là trong thời tiết nóng hoặc trong các dịp không trang trọng.

    "Don't worry about dressing up for the BBQ. He's a t-shirt and board shorts kind of person."

    (Đừng lo về việc phải ăn diện cho bữa tiệc BBQ. Anh ấy là người có phong cách đơn giản thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

board shorts

noun
Lật mặt

Quần soóc rộng, thường dài đến đầu gối hoặc dài hơn một chút, thường được mặc khi lướt sóng, bơi lội và các môn thể thao dưới nước khác.

"He put on his board shorts and headed to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board shorts".

Biểu tượng của Văn hóa Lướt sóng

Board shorts không chỉ là một trang phục mà còn là biểu tượng của văn hóa lướt sóng và lối sống tự do, phóng khoáng ở các vùng ven biển như California (Mỹ), Hawaii (Mỹ), và Úc. Mặc board shorts thể hiện một tinh thần yêu biển, thích phiêu lưu và tận hưởng cuộc sống.

Phân biệt với Quần bơi (Swim Trunks)

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn 'board shorts' với 'swim trunks'. Điểm khác biệt chính là: board shorts dài hơn (thường đến gối), không có lớp lót lưới bên trong và có phần eo cố định bằng dây rút thay vì thun co giãn. Swim trunks thì ngắn hơn, có lót lưới và thường có eo thun.