(Top Banner Ad)
baton rounds
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Pháp luật

baton rounds

UK: /ˌbætɒn ˈraʊndz/ • US: /ˌbætɒn ˈraʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

Đạn baton Đạn cao su (thường dùng, dù không phải lúc nào cũng làm từ cao su) Đạn nhựa (tương tự như trên)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A less-lethal impact munition fired from a firearm, typically a shotgun, designed to cause blunt trauma without penetrating the body. They are generally cylindrical in shape and made of rubber, plastic, or wood.

Vietnamese Meaning

Đạn baton, một loại đạn không gây chết người được bắn từ súng, thường là súng ngắn, được thiết kế để gây chấn thương cùn mà không xuyên thấu cơ thể. Chúng thường có hình trụ và được làm bằng cao su, nhựa hoặc gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used baton rounds to disperse the crowd."

    "Cảnh sát đã sử dụng đạn baton để giải tán đám đông."

  • "Several protesters were injured by baton rounds."

    "Một vài người biểu tình đã bị thương bởi đạn baton."

  • "The use of baton rounds is controversial due to the risk of serious injury."

    "Việc sử dụng đạn baton gây tranh cãi do nguy cơ gây thương tích nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baton gậy chỉ huy, dùi cui (phần cấu tạo nên đạn dùi cui)
Verb baton đánh bằng dùi cui (ít phổ biến trong ngữ cảnh này)
Noun round viên đạn, lượt bắn (chỉ một viên đạn nói chung)
Adjective round tròn (mô tả hình dạng)
Adjective rounded được làm tròn, có hình tròn

Synonyms

Antonyms

Related Words

riot control (Kiểm soát bạo loạn)crowd control (Kiểm soát đám đông)less-lethal weapon (Vũ khí ít gây chết người)

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baston
English
baton
Old French
roond, rond
Latin
rotundus
English
round (ammunition)
English (compound)
baton rounds

Nguồn gốc của 'baton rounds'

Từ 'baton' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'baston', nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'dùi cui'. Từ 'round' trong ngữ cảnh này chỉ một 'viên đạn' hoặc 'lượt bắn' (tương tự như 'a round of ammunition'). Khi ghép lại, 'baton rounds' miêu tả loại đạn được thiết kế giống như những cây gậy nhỏ, thường bằng cao su hoặc nhựa, dùng để trấn áp đám đông mà không nhằm mục đích gây chết người.

Usage Note

Baton rounds được sử dụng bởi các lực lượng thực thi pháp luật và quân đội để kiểm soát đám đông, trấn áp bạo loạn và các tình huống tương tự. Chúng được coi là ít gây chết người hơn so với đạn thật, nhưng vẫn có thể gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong nếu sử dụng không đúng cách. Cần phân biệt với các loại vũ khí phi sát thương khác như hơi cay, lựu đạn choáng.

Prepositions

with against

* with: Được sử dụng để mô tả việc sử dụng đạn baton cùng với các phương pháp kiểm soát bạo loạn khác (ví dụ: 'The police responded with baton rounds and tear gas').
* against: Được sử dụng để mô tả việc sử dụng đạn baton chống lại một đối tượng hoặc đám đông (ví dụ: 'Baton rounds were fired against the protesters').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baton rounds
  • fire fire baton rounds
    (bắn đạn dùi cui)
  • use use baton rounds
    (sử dụng đạn dùi cui)
  • deploy deploy baton rounds
    (triển khai đạn dùi cui)
Adjective + baton rounds
  • rubber/plastic rubber/plastic baton rounds
    (đạn dùi cui cao su/nhựa)
  • non-lethal non-lethal baton rounds
    (đạn dùi cui ít gây chết người)
Noun + baton rounds
  • be hit by be hit by baton rounds
    (bị trúng đạn dùi cui)
  • injuries from injuries from baton rounds
    (thương tích do đạn dùi cui)

Idioms

  • to fire baton rounds into a crowd

    bắn đạn dùi cui vào một đám đông (hành động trấn áp)

    "Police were seen firing baton rounds into the unruly crowd."

    (Cảnh sát đã được nhìn thấy bắn đạn dùi cui vào đám đông mất trật tự.)

  • to disperse protestors with baton rounds

    giải tán người biểu tình bằng đạn dùi cui

    "Authorities attempted to disperse protestors with baton rounds and tear gas."

    (Chính quyền đã cố gắng giải tán người biểu tình bằng đạn dùi cui và hơi cay.)

  • suffering injuries from baton rounds

    bị thương tích do đạn dùi cui

    "Several demonstrators were reported to be suffering injuries from baton rounds."

    (Một số người biểu tình được báo cáo là bị thương tích do đạn dùi cui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baton rounds

Danh từ
Lật mặt

Đạn baton, một loại đạn không gây chết người được bắn từ súng, thường là súng ngắn, được thiết kế để gây chấn thương cùn mà không xuyên thấu cơ thể. Chúng thường có hình trụ và được làm bằng cao su, nhựa hoặc gỗ.

"The police used baton rounds to disperse the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baton rounds".

Vai trò trong kiểm soát đám đông

Đạn dùi cui thường được cảnh sát và lực lượng an ninh sử dụng để kiểm soát hoặc giải tán các cuộc biểu tình, bạo loạn. Chúng được thiết kế để gây đau đớn và khó chịu nhưng không gây chết người, nhằm mục đích răn đe và buộc đám đông giải tán mà không cần dùng đến vũ lực sát thương cao hơn.

Tranh cãi về tính "ít sát thương"

Mặc dù được gọi là vũ khí 'ít sát thương' (less-lethal), đạn dùi cui vẫn có khả năng gây ra thương tích nghiêm trọng, bao gồm gãy xương, mất mắt, tổn thương nội tạng và thậm chí tử vong nếu bắn ở cự ly gần hoặc vào các vùng nhạy cảm của cơ thể. Việc sử dụng chúng thường gây ra tranh cãi và những lo ngại về nhân quyền trên toàn thế giới.